Ruijie RG-NIS2100-4GT2SFP-HP
Ruijie RG-NIS2100-4GT2SFP-HP thuộc dòng RG-NIS2100 — nhóm switch công nghiệp (Industrial) mà Ruijie quản lý trên Cloud. Tổng 6 cổng: 4 cổng đồng Gigabit có cấp điện PoE (một cổng PoE++, ba cổng PoE+) và 2 khe SFP 1GE được datasheet gọi là SFP Uplink Ports. Thân máy không dùng quạt, chịu dải −40 °C … +75 °C, lắp lên DIN rail hoặc vách, cấp điện một chiều trong dải 46 V tới 57 V. Datasheet xếp mã này vào nhóm Layer 2.

2 khe SFP 1GE làm đường lên
Bảng cổng ghi tổng 2 cổng quang, cả hai là SFP 1GE; phần đồng có 4 cổng RJ45 Gigabit. Theo tên datasheet, hai khe SFP là "SFP Uplink Ports". Hãng ghi cổng dịch vụ và đầu cấp nguồn đều cắm, rút nóng được.
Datasheet của RG-NIS2100-4GT2SFP-HP chỉ nêu số khe và tốc độ 1GE, không có danh sách module quang đi kèm. Các module SFP 1G đang có trên web nằm ở danh mục modul quang SFP 1Gbps.
PoE: 1 cổng PoE++, ngân sách 108 W mặc định, tối đa 180 W
Chuẩn PoE ra là PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt). Cả 4 cổng RJ45 cấp PoE/PoE+, trong đó 1 cổng hỗ trợ PoE++; Highlights của datasheet ghi "90W PoE output" cho thiết bị công suất cao. Ô PoE budget ghi "Default: 108 W / MAX: 180 W (web reserved adjustable interface)" — tức mức mặc định và mức trần, điều chỉnh qua web. Bảng chân (PoE power pins) tách hai phần: cổng 1 là 1–2 (−), 3–6 (+), 4–5 (+), 7–8 (−); các cổng 2 tới 4 là 1–2 (+), 3–6 (−). Phần mềm có PoE watchdog.
Maximum power consumption: 12 W (with no PoE load), 192 W (with PoE full load).

Nguồn DC và module nguồn
Ở mục Power input, phần DC input ghi Rated voltage range 46–57 V DC và Rated current range 4,2 A. Ô Power supply có hai gạch đầu dòng: DC power adapter, Power module. Datasheet kèm thông số đầu vào của hai module nguồn AC: RG-NIS-PA240-48 (AC vào 100–240 V; DC ra 54 V, dòng ra tối đa 4,4 A) và RG-NIS-PA120-48 (AC vào 100–240 V; DC ra 48 V, dòng ra tối đa 2,5 A). Trang sản phẩm của hãng ghi bộ nguồn không đi kèm sản phẩm và phải mua riêng.
Về phụ kiện lắp đặt, datasheet ghi 4 vít M3 × 5 mm và 2 bracket; mục đặt hàng trên trang sản phẩm lại ghi 2 bracket treo tường và 4 vít M3 × 8 mm. Trang này theo datasheet.
Công tắc DIP và truyền xa 200 m
Máy có 1 nút reset và công tắc DIP với bốn chế độ theo datasheet:
- ERPS mode — "Enable ERPS ring network".
- Isolation mode — "Upper port and lower port isolation" (tách cổng hàng trên khỏi cổng hàng dưới).
- Extend mode — cổng 3 và 4 chạy 10 Mbps, bù lại đi dây được xa nhất 200 m, cáp phải là Cat5e.
- Alarm mode — "Turn on power in-position detection alarm".
Mục "Ultra-long-haul transmission" của datasheet ghi "Yes (ports 3–4)", khớp với hai cổng của chế độ Extend.
Môi trường công nghiệp
Highlights nêu hoạt động ổn định từ −40 °C tới +75 °C, bảo vệ IP40 trước hạt rắn 1 mm và chống xung 6 kV. Bảng Environment and Reliability cụ thể hơn: Surge protection của service port là ±6 kV (common mode), của power connector là ±4 kV (common mode) và ±2 kV (differential mode); ESD protection 15 kV air, 8 kV contact; Corrosion class: Salt Tolerance. Fanless design, natural cooling, MTBF 200.000 giờ.

Phần mềm: những gì có và không
Datasheet của mã này ghi "Yes" và "No" cho từng mục phần mềm; bảng dưới gom lại theo nhóm, giữ đúng giá trị:
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| Lớp 2 | Có: 802.1Q (tối đa 16 VLAN), VLAN trên cổng LAN, Static MAC, flow control, giới hạn tốc độ theo cổng · Không: LLDP, LLDP-MED, gộp tĩnh, LACP |
| Dự phòng | Có: ERPS · Không: Load balancing |
| Multicast, QoS | Không: IGMP snooping (v1/v2/v3), IGMP filtering, phân loại 802.1p, DSCP |
| Bảo mật | Có: cô lập cổng, kiểm soát bão broadcast/multicast/unicast lạ, DHCP snooping, CPU Protection Policy · Không: RADIUS, 802.1X, ACL, ARP anti-spoofing |
| Dịch vụ IP | Có: DNS client, DHCP client · Không: ARP, ping, traceroute IPv4/IPv6, ICMPv6 |
| Cổng | Có: jumbo 10.000 byte, EEE, cable test, mirroring |
| Quản lý | Có: Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, HTTP, SON, nhận diện camera, PoE watchdog, nâng cấp online · Không: HTTPS, Syslog, SNMP |
Số camera khuyến nghị: 70 camera loại 200W H265 hoặc 35 camera loại 400W H265.
Năm switch công nghiệp RG-NIS
| Mã | Cổng PoE · SFP 1GE · ngân sách PoE · chuyển mạch |
|---|---|
| RG-NIS2100-4GT2SFP-HP | 4 (1 PoE++) · 2 · 108 W mặc định, tối đa 180 W · 12 Gbps |
| RG-NIS2100-8GT2SFP-HP | 8 (1 PoE++) · 2 · 228 W mặc định, tối đa 300 W · 20 Gbps |
| RG-NIS3100-4GT2SFP-HP | 4 PoE/PoE+ · 2 · 120 W · 12 Gbps |
| RG-NIS3100-8GT2SFP-HP | 8 PoE/PoE+ · 2 · 240 W · 20 Gbps |
| RG-NIS3100-8GT4SFP-HP | 8 PoE/PoE+ · 4 · 240 W · 24 Gbps |
Thông số kỹ thuật RG-NIS2100-4GT2SFP-HP
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng đồng | 4 × 10/100/1000BASE-T (4 RJ45) |
| Cổng quang | 2 × SFP 1GE (uplink) |
| Truyền xa (Ultra-long-haul) | Có, cổng 3–4 (Extend mode: 10 Mbps, tới 200 m, cáp Cat5e) |
| Nút, công tắc | 1 nút reset; DIP: ERPS, Isolation, Extend, Alarm |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ và đầu cấp nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuyển mạch · chuyển tiếp | 12 Gbps · 8,9 Mpps |
| Flash | 8 MB |
| Bảng MAC · VLAN tối đa | 8.000 · 16 |
| Jumbo frame | 10.000 byte |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 70 · 400W H265: 35 |
| Nhóm sản phẩm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn vào | DC 46–57 V, 4,2 A; adapter DC hoặc module nguồn (RG-NIS-PA240-48: ra 54 V DC 4,4 A; RG-NIS-PA120-48: ra 48 V DC 2,5 A) |
| PoE | 802.3af/at/bt; 4 cổng PoE/PoE+, 1 cổng PoE++; 108 W mặc định, tối đa 180 W |
| Công suất tiêu thụ | 12 W không tải PoE; 192 W đầy tải PoE |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | −40 đến +75 °C / −40 đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động / lưu kho | 10–90 % / 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Độ cao · ăn mòn | −500 đến 5.000 m · Salt Tolerance |
| Chống xung | Cổng dịch vụ ±6 kV (CM); đầu nguồn ±4 kV (CM), ±2 kV (DM) |
| ESD | Không khí 15 kV, tiếp xúc 8 kV |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 50 × 155 × 130 mm; 0,77 kg (1,08 kg cả bao bì) |
| Lắp đặt · MTBF | Ray DIN, treo tường · 200.000 giờ |
| EMC · chứng nhận | IEC/EN 61000-4-2, -4-3, -4-4, -4-5, -4-6, -4-8 · CE, FCC |
| Trong hộp (datasheet) | Thân máy, 4 vít M3 × 5 mm, 2 bracket (datasheet ghi "rack-mount bracket"), sách hướng dẫn |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Công cụ | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb (HTTP) |
| Không có | HTTPS, SNMP, Syslog |
| Tự động hoá | SON, nhận diện camera, PoE watchdog, nâng cấp online |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-NIS2100-4GT2SFP-HP ngày 03/07/2026 (PDF tiếng Anh). Sản phẩm đang để giá liên hệ. Các switch công nghiệp Ruijie khác: danh mục switch Ruijie công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về RG-NIS2100-4GT2SFP-HP
RG-NIS2100-4GT2SFP-HP có mấy cổng quang?
2 khe SFP 1GE, datasheet gọi là cổng uplink; ngoài ra có 4 cổng RJ45 Gigabit.
Switch có bao nhiêu cổng PoE++?
Một. Datasheet ghi "Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports: 1" trong tổng 4 cổng PoE; bảng chân cấp điện ghi riêng cổng 1 (1–2, 3–6, 4–5, 7–8) và cổng 2–4 (1–2, 3–6). Highlights ghi "90W PoE output".
Ngân sách PoE của switch là bao nhiêu?
Datasheet ghi hai con số: 108 W là mặc định, 180 W là mức MAX, phần điều chỉnh nằm trên giao diện web.
Switch có đi kèm bộ nguồn không?
Không. Trang sản phẩm của hãng ghi bộ nguồn không kèm theo và cần mua riêng; datasheet ghi đầu vào DC 46–57 V và nêu thông số hai module nguồn RG-NIS-PA240-48, RG-NIS-PA120-48.
Chế độ Extend dùng để làm gì?
Gạt Extend thì cổng 3–4 chỉ còn 10 Mbps nhưng dây được kéo xa tới 200 m (Cat5e) — mô tả của datasheet ở mục DIP switch.
Máy chịu được môi trường thế nào?
Dải chạy −40 … +75 °C; Highlights ghi IP40 với hạt rắn 1 mm và chống xung 6 kV; bảng ghi "Salt Tolerance" cho ăn mòn; không có quạt.




