Ruijie RG-NIS3100-8GT2SFP-HP
Ruijie RG-NIS3100-8GT2SFP-HP là mẫu 10 cổng của dòng switch công nghiệp RG-NIS3100: 8 cổng Gigabit PoE/PoE+ với ngân sách 240 W và 2 khe SFP 1GE. Theo datasheet, máy thuộc nhóm Layer 2 có quản lý, nhận nguồn DC 12–56 V, không dùng quạt, gắn ray DIN hoặc tường, chịu −40 °C đến +80 °C khi lắp ở nơi có gió đủ mạnh.

Uplink quang: 2 khe SFP 1GE
Bảng cổng của RG-NIS3100-8GT2SFP-HP ghi 8 RJ45 10/100/1000BASE-T và 2 cổng quang, đều là SFP 1GE. Máy không có cổng combo, không có SFP+ 10GE, không có khe module, không có DIP switch; có 1 nút reset. Trên trang tiếng Việt, hãng mô tả mã này là thiết bị chuyển mạch quản lý Gigabit 10 cổng với 8 cổng PoE+ và 2 cổng SFP đường lên.
Datasheet không liệt kê module SFP đi kèm hay tương thích. Các module SFP 1G có trên web xem tại danh mục modul quang SFP 1Gbps.
PoE+ 240 W theo điện áp đầu vào
Chuẩn PoE ra là IEEE 802.3af/at; 8 cổng đều cấp PoE/PoE+, không có cổng PoE++; ngân sách PoE 240 W, chân cấp 1–2 (+), 3–6 (−). Phần mềm có PoE watchdog cùng hai cảnh báo PoE service failure và PoE power overload.
Datasheet ghi điện năng theo dải điện áp vào: 20 W khi không tải PoE; khi đầy tải là 80 W (vào 12–20 V), 140 W (vào 21–45 V) và 260 W (vào 46–56 V). Trang sản phẩm có bảng PoE theo điện áp DC: 60 W ở 12 V, 120 W ở 24 V, 240 W ở 48 V, kèm dòng tiêu thụ chung 260 W và module RG-NIS-PA240-54 — các số này khớp datasheet của mã 8 cổng.

Nguồn DC và module nguồn
Đầu vào DC định mức 12–56 V, dòng tối đa 7 A; mục cấp nguồn ghi "DC power input" và "Power module". Datasheet liệt kê module AC RG-NIS-PA240-54 và RG-NIS-PA120-54 ở phần đầu vào, và thông số đầu ra của bốn module: RG-NIS-PA240-48 (54 V DC, 4,4 A), RG-NIS-PA120-48 (48 V DC, 2,5 A), RG-NIS-PA240-54 (54 V DC, 4,4 A), RG-NIS-PA120-54 (54 V DC, 2,2 A). Trang sản phẩm ghi adapter nguồn không đi kèm, cần mua riêng.
Nhiệt độ, chống xung, chống bụi và muối
Nhiệt độ hoạt động tùy cách lắp: −40 °C đến +65 °C trong tủ kín; tối đa +70 °C khi có gió ít nhất 80 LFM, +75 °C khi ít nhất 200 LFM, +80 °C khi ít nhất 400 LFM. Lưu kho −40 °C đến +75 °C, độ ẩm 5–95 % RH.
Chống xung ±6 kV (CM) ở cổng dịch vụ, ±4 kV (CM) và ±2 kV (DM) ở đầu nguồn; ESD 8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc — trang sản phẩm ghi rõ 8 kV ở dòng "8 KV Protection" là ESD xả khí. Highlights có IP40 trước vật 1 mm; mục ăn mòn ghi "Salt tolerance". Trang sản phẩm mô tả thêm lớp phủ bảo giác 50 µm trên bo mạch và mạ vàng cổng 3–15 µm để chống phun muối.

Phần mềm và quản lý
Highlights ghi ERPS cho chuyển đổi dịch vụ trong vòng 50 ms, SON cục bộ cấu hình được cả khi không có Cloud, và Ruijie Cloud để quản lý trong môi trường khắc nghiệt. Bảng phần mềm:
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| Lớp 2 | Có: 4.094 VLAN, 802.1Q, Voice VLAN, VLAN trên cổng LAN, MAC tĩnh, lọc MAC, gộp tĩnh, LACP, LLDP/LLDP-MED · Không: VLAN theo MAC/subnet, Basic QinQ |
| Dự phòng | Có: STP, RSTP, MSTP, ERPS, Loop alarm · Không: Load balancing, System dual backup |
| Multicast, QoS | Có: IGMP snooping v1/v2, Basic IGMPv3 snooping, IGMP filtering, 802.1p, DSCP, SP/WRR/SP+WRR, Global QoS, rate limiting · Không: Full IGMPv3 snooping |
| Bảo mật | Có: RADIUS, 802.1X, Guest VLAN, DHCP snooping, 4 loại ACL, IP-MAC-port binding, ARP anti-spoofing, IP source guard, port isolation, storm control, CPU Protection Policy |
| IP | Có: IPv6, ping/traceroute, DNS/DNSv6 client, DHCP client · Không: tuyến tĩnh, OSPF, DHCP relay/server |
| Quản lý | Có: Ruijie Cloud, app Reyee, eWeb, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS, Syslog, RLOG, SON, nhận diện camera, nâng cấp online · Không: SSH |
Camera khuyến nghị: 80 camera loại 200W H265 hoặc 40 camera loại 400W H265.
RG-NIS3100-8GT2SFP-HP và các switch NIS khác
| Mã | PoE · SFP 1GE · ngân sách · chuyển mạch / chuyển tiếp |
|---|---|
| RG-NIS3100-8GT2SFP-HP | 8 PoE/PoE+ · 2 · 240 W · 20 Gbps / 14,88 Mpps |
| RG-NIS3100-8GT4SFP-HP | 8 PoE/PoE+ · 4 · 240 W · 24 Gbps / 17,86 Mpps |
| RG-NIS3100-4GT2SFP-HP | 4 PoE/PoE+ · 2 · 120 W · 12 Gbps / 8,93 Mpps |
| RG-NIS2100-8GT2SFP-HP | 8 PoE (1 PoE++) · 2 · 228 W, tối đa 300 W · 20 Gbps / 14,8 Mpps |
| RG-NIS2100-4GT2SFP-HP | 4 PoE (1 PoE++) · 2 · 108 W, tối đa 180 W · 12 Gbps / 8,9 Mpps |
Thông số kỹ thuật RG-NIS3100-8GT2SFP-HP
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng đồng | 8 × 10/100/1000BASE-T, PoE/PoE+ |
| Cổng quang | 2 × SFP 1GE |
| Combo · SFP+ · khe module · DIP | Không · Không · Không · Không |
| Reset · cắm nóng cáp | 1 nút · có ở cổng dịch vụ |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity · forwarding | 20 Gbps · 14,88 Mpps |
| RAM · flash | 256 MB · 16 MB |
| MAC · ARP · VLAN | 8.000 · 1.000 · 4.094 |
| ACE mỗi cổng | 1.200 chiều vào · 0 chiều ra |
| Jumbo frame | 9.216 byte |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 80 · 400W H265: 40 |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn vào | DC 12–56 V, tối đa 7 A; hoặc module nguồn |
| PoE | 802.3af/at · 8 cổng · 240 W · chân 1–2 (+), 3–6 (−) |
| Công suất tiêu thụ | 20 W không tải; đầy tải 80 W (12–20 V), 140 W (21–45 V), 260 W (46–56 V) |
| Làm mát · độ ồn | Không quạt · 30 dB ở 25 °C |
| Nhiệt độ hoạt động | −40 đến +65 °C tủ kín; +70 °C (≥ 80 LFM); +75 °C (≥ 200 LFM); +80 °C (≥ 400 LFM) |
| Lưu kho · độ ẩm · độ cao | −40 đến +75 °C · 5–95 % RH · −500 đến 5.000 m |
| Chống xung · ESD · ăn mòn | ±6 kV cổng; ±4/±2 kV nguồn · 8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc · Salt tolerance |
| Thân máy | Kim loại, 85 × 132 × 165 mm, 1,42 kg (1,91 kg vận chuyển) |
| Lắp đặt · MTBF | Ray DIN, tường · 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC; IEC 62368-1 |
| Phụ kiện (datasheet) | 4 vít M3 × 6 mm, 4 bracket, sách hướng dẫn |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nền tảng | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb |
| Giao thức | SNMPv1/v2c/v3, HTTP, HTTPS, Syslog, RLOG · SSH: không |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-NIS3100-8GT2SFP-HP (25/04/2026), PDF tiếng Anh. Giá ở đầu trang. Danh mục: switch Ruijie công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về RG-NIS3100-8GT2SFP-HP
RG-NIS3100-8GT2SFP-HP có bao nhiêu khe SFP?
2 khe SFP 1GE; ngoài ra 8 cổng RJ45 Gigabit đều có PoE/PoE+.
Cấp được bao nhiêu watt PoE?
Tổng 240 W theo datasheet. Bảng trên trang sản phẩm ghi mức PoE phụ thuộc điện áp vào: 60 W ở 12 V, 120 W ở 24 V, 240 W ở 48 V.
Switch dùng nguồn gì?
DC 12–56 V (tối đa 7 A) hoặc module nguồn AC mà datasheet nêu (RG-NIS-PA240-54, RG-NIS-PA120-54). Adapter không đi kèm theo trang sản phẩm.
Máy có quạt không, nhiệt độ hoạt động tối đa là bao nhiêu?
Không quạt. Trần nhiệt độ hoạt động là +65 °C trong tủ kín và tăng lên +70, +75, +80 °C khi có gió ít nhất 80, 200, 400 LFM.
ERPS của mã này chuyển đổi trong bao lâu?
Highlights của datasheet ghi chuyển đổi dịch vụ (service failover) trong vòng 50 ms.
Có quản lý qua SNMP được không?
Có, SNMPv1/v2c/v3; ngoài ra có Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, Syslog. Datasheet ghi không có SSH.




