Module quang Ruijie NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI
Với Ruijie NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI, chiều phát dùng bước sóng 1550 nm còn chiều thu dùng 1310 nm — ngược với mã anh em SM1310-BIDI. Đây là module SFP 1000 Mbps của dòng NIS-GE-SFP, đi cáp quang đơn mode lõi 9/125 µm, quãng cáp tối đa 20 km, cổng LC, có DDM; nhiệt độ vận hành theo datasheet từ −40 °C tới +85 °C.

TX 1550 nm, RX 1310 nm
Cột NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI trong bảng Basic ghi Wavelength "TX: 1550, RX: 1310". Cặp số này đảo chiều so với cột NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI ("TX: 1310, RX: 1550"); mọi ô khác của hai cột BIDI trùng nhau.
Sợi đơn mode, 20 km
Mã này thuộc nhóm "Long wavelength/Long distance", chạy sợi SMF có lõi 9/125 µm, chiều dài cáp tối đa 20 km. Dây phù hợp cột sợi này có trong danh mục cáp quang singlemode của web; datasheet ghi đầu nối "L/C".
Công suất quang, DDM, nhiệt độ
Mức phát của mã này từ −9 dBm tới −3 dBm, mức thu từ −22 dBm tới −3 dBm. Tốc độ 1000 Mbps; có DDM. Dải nhiệt khi chạy cũng như khi cất: −40 °C tới +85 °C; ẩm độ tương đối 10 % tới 90 %, không đọng nước.
SFP là gì theo datasheet
Bốn dòng Highlights của Ruijie: SFP có loại quang và loại đồng; SFP là thiết bị vào/ra, thay nóng được; cắm vào cổng Ethernet thì cổng đó kết nối được với mạng quang; SFP có thể coi là GBIC nhỏ nên còn gọi là mini-GBIC. Datasheet không đi kèm danh sách switch. Các module SFP 1G khác: danh mục modul quang SFP 1Gbps.
So với ba mã còn lại của dòng
| Mã | Sợi, lõi · bước sóng · cự ly |
|---|---|
| NIS-GE-SFP-550M-MM850 | MMF 50/125 µm · 850 nm · 550 m |
| NIS-GE-SFP-10KM-SM1310 | SMF 9/125 µm · 1310 nm · 10 km |
| NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI | SMF 9/125 µm · TX 1310, RX 1550 nm · 20 km |
| NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI | SMF 9/125 µm · TX 1550, RX 1310 nm · 20 km |
Thông số kỹ thuật NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Connector | LC |
| Fiber · core | SMF · 9/125 µm |
| Quãng cáp tối đa | 20 km |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Rate | 1000 Mbps |
| Wavelength | TX 1550 nm · RX 1310 nm |
| Standard | Long wavelength/Long distance |
| Transmitter Power | −9 đến −3 dBm |
| Receiver Power | −22 đến −3 dBm |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Operating Temperature | −40 đến +85 °C |
| Storage Temperature | −40 đến +85 °C |
| Relative Humidity | 10–90 % RH, không ngưng tụ |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| DDM | Có |
| Hot swapping | Có (Highlights) |
Datasheet và nơi mua
Nguồn số liệu: datasheet SFP Transceiver Module NIS-GE-SFP Series (PDF, tiếng Anh, bốn mã một tài liệu). Giá mã SM1550-BIDI hiện ở đầu trang.
Câu hỏi thường gặp về NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI
NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI phát và thu ở bước sóng nào?
Phát (TX) 1550 nm, thu (RX) 1310 nm, theo ô Wavelength trong datasheet NIS-GE-SFP.
Khác gì NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI?
Datasheet chỉ khác ở bước sóng: mã SM1310-BIDI phát 1310 nm, thu 1550 nm. Cự ly 20 km, SMF 9/125 µm và mức phát/thu ghi như nhau.
Dùng SM1550-BIDI cho tuyến dài bao nhiêu km?
Theo bảng, tới 20 km. Sợi phải là đơn mode, lõi 9/125 µm.
Module chịu nhiệt độ thế nào?
Datasheet ghi vận hành và lưu kho đều trong khoảng −40 °C tới +85 °C.
NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI có DDM không?
Có. Bốn mã NIS-GE-SFP, trong đó có SM1550-BIDI, đều được đánh Yes ở mục giám sát DDM.












