Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2
Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2 là mẫu 24 cổng có PoE của dòng RG-NBS3200, xếp nhóm Layer 2+. Hai mươi bốn cổng đồng Gigabit đều cấp điện theo 802.3af (PoE) và 802.3at (PoE+), chung một ngân sách 370 W; uplink quang gồm 4 khe SFP+ 10GE. Băng thông chuyển mạch 128 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 96 Mpps; quản trị bằng Ruijie Cloud, ứng dụng Reyee hoặc eWeb.

Uplink 4 × SFP+ 10GE và module quang
Theo bảng cổng, tổng số cổng quang là 4 và cả 4 thuộc loại SFP+ 10GE; mục cổng combo, cổng SFP 1GE và khe module mở rộng đều là "No". 24 cổng RJ45 còn lại chạy 10/100/1000 Mbps. Cổng dịch vụ cho phép cắm, rút cáp nóng.
Ruijie không đưa bảng module vào datasheet mã này. Nguồn hãng nói về module là mục Phụ kiện trên trang tổng hợp switch Reyee: mô-đun quang Ruijie từ 1G tới 10G, truyền 1 m tới 80 km, tương thích dòng RG-ES và RG-NBS; phần 10G của mục đó gồm XG-SFP-SR-MM850 (300 m, đa mode), XG-SFP-LR-SM1310 (10 km), XG-SFP-ER-SM1550 (40 km) và dây quang chủ động XG-SFP-AOC. Danh mục module quang 10G, 40G và cáp quang singlemode trên web là nơi xem các mặt hàng quang cùng nhóm.
PoE/PoE+ 370 W trên 24 cổng
Mục Power Supply and Consumption liệt kê: PoE Out standard "PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)"; Number of PoE Out ports 24 và PoE/PoE+ Out ports 24; ô PoE/PoE+/PoE++ ghi "No"; PoE budget 370 W; PoE power pins "1–2 (+), 3–6 (-)". Ở phần mềm, ba mục liên quan PoE đều "Yes": PoE watchdog, báo PoE service failure, báo PoE power overload. Con số 30 W mỗi cổng chỉ xuất hiện trên trang sản phẩm của hãng ("Tối đa 30 W trên mỗi cổng"), datasheet không có dòng này.
Maximum power consumption có hai mức: 30 W (with no PoE load) và 430 W (with full PoE load). Nguồn AC định mức 100–240 V, dòng vào cao nhất 6 A.

Chuyển mạch, định tuyến và tính năng
Bộ nhớ: 512 MB RAM, 256 MB flash. Bảng địa chỉ: 16.000 MAC, 1.000 ARP. Ở phần IP Routing, máy có tuyến tĩnh IPv4 và IPv6 (mỗi loại tối đa 64), OSPFv2/OSPFv3 ghi "No"; DHCP relay và DHCP client có, DHCP server không. Các mục còn lại được gom như sau:
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| VLAN, gộp cổng | Có: 4.094 VLAN 802.1Q, Voice VLAN, VLAN trên cổng LAN, Static aggregation, LACP · Không: VLAN theo MAC/subnet, Basic QinQ |
| Dự phòng, vòng lặp | Có: STP, RSTP, MSTP, ERPS, Loop alarm, System dual backup, dual backup Uboot · Không: Load balancing |
| Multicast | Có: IGMP snooping v1/v2, IGMPv3 snooping cơ bản và đầy đủ, IGMP filtering · Không: IGMPv1/v2/v3 |
| QoS, cổng | Có: 802.1p, DSCP, SP, WRR, SP+WRR, Global QoS, giới hạn tốc độ theo cổng, jumbo 9.216 byte, EEE, cable test, LLDP-MED, mirroring |
| Bảo mật | Có: RADIUS, 802.1X (cổng, MAC), Guest VLAN, DHCP snooping, ACL chuẩn/MAC/IP/IPv6, IP-MAC-port binding, ARP anti-spoofing, IP source guard, port isolation, storm control, CPU Protection Policy |
| PoE, giám sát | Có: PoE watchdog, cảnh báo PoE service failure và PoE power overload, điều chỉnh tốc độ quạt thông minh, nhận diện camera, SON, Syslog, RLOG · Không: SSH |
Quản lý và camera IP
Highlights của datasheet nêu nhận diện camera IP cho mạng CCTV, nhiều chính sách bảo mật và quản lý trọn đời trên Ruijie Cloud mọi lúc mọi nơi. Số camera khuyến nghị: 280 camera loại 200W H265 hoặc 140 camera loại 400W H265. Ngoài Cloud và app Ruijie Reyee, máy có eWeb, đăng nhập HTTP/HTTPS và SNMPv1/v2c/v3.

Làm mát, kích thước, hộp sản phẩm
Tản nhiệt bằng hai quạt gắn cố định (luồng gió left-to-right) có "Intelligent speed adjustment"; trang sản phẩm mô tả là quạt PWM, tối ưu độ ồn thấp. Datasheet đo 32 dB tại 23 °C khi PoE tải một nửa, 49 dB tại 50 °C khi PoE tải hết. Vỏ kim loại rộng 440 mm, sâu 222,6 mm, cao 44 mm; 2,88 kg; gắn rack; độ cao làm việc 0–5.000 m; chứng nhận ghi CE. Trong hộp: hai tai rack cùng sáu vít M4 × 8 mm, bốn chân đệm cao su, một dây nguồn 1,5 m kèm kẹp giữ, một dây tiếp đất 1 m, sách hướng dẫn.
So sánh trong dòng RG-NBS3200
| Mã | PoE · cổng truy cập · uplink · chuyển mạch / chuyển tiếp |
|---|---|
| RG-NBS3200-24GT4XS | Không PoE · 24 GE · 4 SFP+ · 128 Gbps / 95,23 Mpps |
| RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2 | PoE/PoE+ 370 W · 24 GE · 4 SFP+ · 128 Gbps / 96 Mpps |
| RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS | Không PoE · 24 SFP 1GE (8 combo) · 4 SFP+ · 128 Gbps / 95,23 Mpps |
| RG-NBS3200-48GT4XS | Không PoE · 48 GE · 4 SFP+ · 176 Gbps / 131 Mpps |
| RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2 | PoE/PoE+ 370 W · 48 GE · 4 SFP+ · 176 Gbps / 132 Mpps |
Thông số kỹ thuật RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 24 × 10/100/1000BASE-T, cả 24 cổng PoE/PoE+ |
| Cổng quang | 4 × SFP+ 10GE |
| Combo · SFP 1GE · khe module | Không · Không · Không |
| Reset · DIP switch | 1 nút · không có |
| Cắm nóng | Cáp ở cổng dịch vụ |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity / forwarding rate | 128 Gbps / 96 Mpps |
| RAM, flash | 512 MB, 256 MB |
| Bảng MAC, ARP | 16.000, 1.000 |
| Định tuyến | Tuyến tĩnh IPv4 64, IPv6 64; IPv6 network route 128; IPv4 host route 6.000 |
| ACE mỗi cổng | Chiều vào 1.900, chiều ra 0 |
| VLAN | 4.094 |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 280 · 400W H265: 140 |
| Phân loại | Layer 2+ |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz (tối đa 90–264 V, 47–63 Hz); 6 A; nguồn cố định |
| PoE | PoE/PoE+ (802.3af/at), 24 cổng, tổng 370 W, chân 1–2 (+), 3–6 (−); PoE++: không |
| Công suất tiêu thụ | 30 W không tải PoE; 430 W đầy tải PoE |
| Quạt, độ ồn | 2 quạt cố định, gió trái sang phải; 32 dB (23 °C, nửa tải PoE), 49 dB (50 °C, đầy tải PoE) |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0–50 °C; lưu kho −40 đến 70 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 10–90 %; lưu kho 5–95 % RH |
| Độ cao | 0 đến 5.000 m |
| Chống xung · ESD | ±6 kV cổng dịch vụ và đầu nguồn · 6 kV tiếp xúc, 8 kV không khí |
| Kích thước · khối lượng | 440 × 222,6 × 44 mm · 2,88 kg (4,00 kg cả bao bì) |
| MTBF · chứng nhận | 400.000 giờ · CE; IEC 62368-1 |
| Phụ kiện | 2 tai rack, 6 vít M4 × 8 mm, 4 đệm cao su, kẹp dây nguồn, dây nguồn 1,5 m, dây tiếp đất 1 m, sách hướng dẫn |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Công cụ | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb |
| Giao thức | SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS, Syslog, RLOG; không SSH |
| Tự động, giám sát | SON, tự phát hiện máy khách, cảnh báo PoE, nâng cấp online |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2 bản 09/12/2025 (PDF tiếng Anh). Giá ở đầu trang. Xem thêm danh mục switch Ruijie Layer 2.
Câu hỏi thường gặp về RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2
RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2 cấp PoE cho mấy cổng?
24/24 cổng đồng, theo chuẩn 802.3af/at, chung ngân sách 370 W. Không có PoE++ (ô này ghi "No").
Mỗi cổng cấp tối đa bao nhiêu watt?
Datasheet không có số watt từng cổng, chỉ có chuẩn 802.3af/at và tổng 370 W; con số 30 W/cổng nằm trên trang sản phẩm của hãng.
Đường lên quang là loại nào?
4 khe SFP+ 10GE. Máy không có cổng combo, không có khe SFP 1GE riêng và không có khe module.
Switch tiêu thụ bao nhiêu điện?
Datasheet cho hai mức: 30 W lúc chưa có thiết bị PoE, 430 W lúc PoE chạy hết công suất.
Bản P-V2 khác bản RG-NBS3200-24GT4XS ở đâu?
Theo hai datasheet: bản P-V2 có PoE/PoE+ 370 W, 2 quạt, 96 Mpps, độ cao 0–5.000 m, chứng nhận CE; bản không PoE có 1 quạt, 95,23 Mpps, độ cao −500–5.000 m, CE và FCC. Cổng, 128 Gbps và RAM 512 MB giống nhau.
Quản lý máy qua đâu?
Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee hoặc eWeb; datasheet có SNMPv1/v2c/v3, không có SSH.













