Ruijie RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2
Ruijie RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2 là mẫu 48 cổng có PoE của dòng RG-NBS3200: toàn bộ 48 cổng Gigabit RJ45 cấp điện PoE/PoE+ trong giới hạn 370 W, kèm 4 khe SFP+ 10GE cho uplink quang. Ruijie xếp máy vào nhóm Layer 2+, quản lý trên Cloud; datasheet ghi chuyển mạch 176 Gbps, chuyển tiếp 132 Mpps.

Bốn cổng SFP+ 10GE cho đường lên
Trong bảng cổng, mã này có 4 cổng quang và tất cả là SFP+ 10GE; không có cổng combo, không có SFP 1GE, không có khe module. 48 cổng còn lại là 10/100/1000BASE-T. Cáp ở các cổng dịch vụ có thể cắm, rút khi máy đang hoạt động.
Mục Phụ kiện trên trang tổng hợp switch Reyee là nguồn hãng về module: Ruijie ghi mô-đun quang của hãng (1G đến 10G, 1 m đến 80 km) tương thích các dòng RG-ES và RG-NBS, và liệt kê với SFP+ các mã XG-SFP-SR-MM850 (300 m, đa mode), XG-SFP-LR-SM1310 (10 km), XG-SFP-ER-SM1550 (40 km) cùng cáp quang chủ động XG-SFP-AOC. Datasheet của RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2 không có bảng module. Danh mục liên quan trên web: module quang 10G, 40G, cáp quang singlemode.
PoE/PoE+ cho 48 cổng, tổng 370 W
Datasheet ghi chuẩn PoE ra là IEEE 802.3af/at, 48 cổng PoE và 48 cổng PoE/PoE+, không có cổng PoE++; ngân sách PoE 370 W, chân cấp nguồn 1–2 (+) và 3–6 (−). Ba mục PoE ở phần mềm đều có: PoE watchdog, cảnh báo PoE service failure, cảnh báo PoE power overload. Trang sản phẩm của hãng có thêm dòng "tối đa 30 W trên mỗi cổng", không có trong datasheet.
Datasheet tách điện năng thành hai mức: 46 W (with no PoE load) và 450 W (with full PoE load). Đầu vào AC định mức 100 V tới 240 V, Maximum input current 6 A.

Hiệu năng và tính năng
Bộ nhớ 512 MB RAM cùng 256 MB flash. Bảng: 16.000 địa chỉ MAC, 1.000 mục ARP, 12.000 host route IPv4, 500 network route IPv6. Định tuyến tĩnh: 64 tuyến cho IPv4, 64 cho IPv6. Dịch vụ DHCP: relay và client; DHCP server, OSPFv2, OSPFv3 ghi "No".
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| VLAN, link aggregation | Có: 4.094 VLAN, 802.1Q, Voice VLAN, VLAN trên cổng LAN, gộp tĩnh, LACP · Không: VLAN theo MAC hoặc subnet, Basic QinQ |
| Spanning tree, ring | Có: STP, RSTP, MSTP, ERPS, Loop alarm, System dual backup, dual backup Uboot · Không: Load balancing |
| IGMP | Có: snooping v1/v2, Basic và Full IGMPv3 snooping, filtering · Không: IGMPv1/v2/v3 |
| QoS, interface | Có: 802.1p, DSCP, SP/WRR/SP+WRR, Global QoS, rate limiting, jumbo 9.216 byte, EEE, cable test, LLDP-MED, port mirroring |
| An ninh | Có: RADIUS, 802.1X, Guest VLAN, DHCP snooping, ACL (chuẩn, MAC, IP, IPv6), IP-MAC-port binding, ARP anti-spoofing, IP source guard, cô lập cổng, kiểm soát bão, CPU Protection Policy |
| PoE, quản trị | Có: PoE watchdog, cảnh báo PoE, chỉnh tốc độ quạt thông minh, Ruijie Cloud, app Reyee, eWeb, SNMPv1/v2c/v3, SON, nhận diện camera · Không: SSH |
Camera và quản lý Cloud
Highlights của datasheet có nhận diện camera IP cho mạng CCTV và quản lý trọn đời trên Ruijie Cloud mọi lúc mọi nơi. Số camera khuyến nghị cho mã 48 cổng PoE: 300 camera 200W H265 hoặc 150 camera 400W H265. Trang tiếng Việt của hãng viết thêm chữ "miễn phí" vào dòng quản lý Cloud; datasheet không có chữ này nên trang này không dùng.

Quạt, độ ồn, kích thước
Làm mát bằng hai quạt cố định, hướng gió side-to-rear, chế độ "Intelligent speed adjustment". Datasheet đo tiếng ồn ở hai điểm: PoE dùng một nửa, phòng 23 °C → 30 dB; PoE dùng hết, phòng 50 °C → 48 dB. Vỏ kim loại sâu 300,6 mm (rộng 440 mm, cao 44 mm); khối lượng máy 4,32 kg, khi đóng thùng 5,86 kg; gắn tủ rack; làm việc ở độ cao 0 tới 5.000 m. Chứng nhận trong datasheet: CE. Hộp kèm sáu vít M4 × 8 mm với hai tai rack, bốn chân cao su, dây nguồn 1,5 m có kẹp giữ, dây nối đất 1 m, sách User Manual.
Đặt cạnh các mã RG-NBS3200 khác
| Mã | PoE · cổng · tiêu thụ tối đa · chuyển mạch |
|---|---|
| RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2 | 370 W · 48 GE + 4 SFP+ · 46 W / 450 W (không tải / đầy tải PoE) · 176 Gbps |
| RG-NBS3200-48GT4XS | Không PoE · 48 GE + 4 SFP+ · 46,4 W · 176 Gbps |
| RG-NBS3200-24GT4XS-P-V2 | 370 W · 24 GE + 4 SFP+ · 30 W / 430 W · 128 Gbps |
| RG-NBS3200-24GT4XS | Không PoE · 24 GE + 4 SFP+ · 28,028 W · 128 Gbps |
| RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS | Không PoE · 24 SFP 1GE (8 combo) + 4 SFP+ · 41,8 W · 128 Gbps |
Thông số kỹ thuật RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| RJ45 | 48 × 10/100/1000BASE-T, đều PoE/PoE+ |
| Quang | 4 × SFP+ 10GE |
| Combo · SFP 1GE · module | Không · Không · Không |
| Reset · DIP | 1 · không |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuyển mạch · chuyển tiếp | 176 Gbps · 132 Mpps |
| RAM · flash | 512 MB · 256 MB |
| MAC · ARP · VLAN | 16.000 · 1.000 · 4.094 |
| Bảng định tuyến | IPv4 host route 12.000 · IPv6 network route 500 |
| Tuyến tĩnh | IPv4 64 · IPv6 64 |
| ACE (vào/ra mỗi cổng) | 1.900 / 0 |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 300 · 400W H265: 150 |
| Nhóm | Layer 2+ |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn vào | AC cố định 100–240 V, 50/60 Hz (90–264 V, 47–63 Hz); 6 A |
| PoE | 802.3af/at; 48 cổng; 370 W; chân 1–2 (+), 3–6 (−); không PoE++ |
| Tiêu thụ | 46 W không tải PoE · 450 W đầy tải PoE |
| Quạt · độ ồn | 2 quạt cố định, side-to-rear · 30 dB (23 °C, nửa tải) / 48 dB (50 °C, đầy tải) |
| Nhiệt độ | 0–50 °C hoạt động; −40 đến 70 °C lưu kho |
| Độ ẩm | 10–90 % hoạt động; 5–95 % RH lưu kho |
| Độ cao | 0–5.000 m |
| Chống xung · ESD | ±6 kV · 6 kV / 8 kV |
| Kích thước · khối lượng | 440 × 300,6 × 44 mm · 4,32 kg (5,86 kg cả bao bì) |
| MTBF · chứng nhận | 400.000 giờ · CE; IEC 62368-1 |
| Hộp | 2 tai rack, 6 vít M4 × 8 mm, 4 đệm cao su, kẹp dây nguồn, dây nguồn 1,5 m, dây tiếp đất 1 m, sách hướng dẫn |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nền tảng | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb |
| Giao thức | SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPS, Syslog, RLOG; SSH: không |
Datasheet và nơi mua
Xem datasheet RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2 (09/12/2025), PDF tiếng Anh. Giá ở đầu trang. Danh mục: switch Ruijie Layer 2.
Câu hỏi thường gặp về RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2
RG-NBS3200-48GT4XS-P-V2 có PoE trên bao nhiêu cổng?
Toàn bộ 48 cổng RJ45, theo 802.3af/at; ngân sách chung 370 W; mục PoE++ ghi "No".
Switch tiêu thụ tối đa bao nhiêu điện?
Mức thấp 46 W (chưa cấp PoE), mức cao 450 W (cấp PoE hết công suất); đầu vào AC tối đa 6 A.
Uplink quang của máy là gì?
4 khe SFP+ 10GE; datasheet không có cổng combo, SFP 1GE hay khe module.
Mã này khác RG-NBS3200-48GT4XS ở những điểm nào?
Theo hai datasheet: bản P-V2 có PoE 370 W, 132 Mpps, RAM 512 MB, dài 300,6 mm, chứng nhận CE; bản không PoE ghi 131 Mpps, RAM 1 GB, dài 267,5 mm, CE và FCC.
Độ ồn của máy khi chạy PoE?
Datasheet ghi hai mức: 30 dB (23 °C, PoE nửa tải), 48 dB (50 °C, PoE đầy tải).
Có quản lý qua Cloud không?
Có, qua Ruijie Cloud và app Ruijie Reyee; máy còn có eWeb và SNMPv1/v2c/v3.














