Ruijie RG-ES105GD
Ruijie RG-ES105GD là mã 5 cổng Gigabit thân kim loại trong nhóm switch không quản lý của Ruijie, đặt trên bàn (datasheet: Desk) và không cấp PoE. Năm cổng đồng đều chạy tới 1000 Mbps; máy lấy điện từ adapter 5 V, tiêu thụ tối đa 5 W, cho 10 Gbps / 7,44 Mpps. Theo Highlights, switch này xuất hiện được trên app Ruijie Cloud.

5 cổng Gigabit đồng, không có khe quang
Datasheet ghi hai con số cổng giống nhau: 5 RJ45, cũng là 5 cổng 10/100/1000BASE-T. Tài liệu lắp đặt chung của dòng RG-ES100 vẽ mặt trước gồm năm cổng đó, jack nguồn DC, một đèn hệ thống và các đèn cổng; phía sau là lỗ bắt dây tiếp đất. Cũng trong hướng dẫn, mục đọc thông tin module quang (Accessing Optical Module Information) ghi "Not supported". Cổng dịch vụ và đầu cắm nguồn được phép cắm, rút nóng (datasheet).
Nhóm switch SOHO của Ruijie có khe quang ở bốn mã PoE, theo datasheet từng mã: RG-ES110GS-P-L (1 SFP 1GE), RG-ES118GS-P-L (2 SFP 1GE), RG-ES118FGS-LP (2 combo 1GE), RG-ES126FGS-LP (1 combo 1GE).
Bộ đệm lớn, hiệu năng và các ý nổi bật
Phần hệ thống trong datasheet ngắn: flash 1 MB, xếp nhóm Layer 2, ngoài hai chỉ số chuyển mạch đã nêu. Ba trong năm Highlights nói về chất lượng: bộ đệm lớn giúp dữ liệu truyền mượt, thiết kế chất lượng cao, phù hợp nhiều kịch bản — dung lượng bộ đệm thì datasheet không ghi.
Trên trang tiếng Việt, Ruijie còn nhấn vào bốn điểm: dùng ngay khi cắm, chạy Gigabit, giữ ổn định không phải khởi động lại thường xuyên, và quy chuẩn chặt khi làm bo mạch, chọn linh kiện.

Hai chỗ trang hãng và tài liệu kỹ thuật không khớp
Trang tiếng Việt có biểu tượng "Xanh (802.3az) — Tiết kiệm năng lượng", nhưng bảng thông số RG-ES105GD trong hướng dẫn lắp đặt ghi EEE "Not supported" và datasheet không có dòng EEE. Trang này không ghi máy hỗ trợ 802.3az.
Về tản nhiệt, datasheet ghi "Fanless design, Natural cooling", bảng thông số trong hướng dẫn cũng ghi Fan "Not supported"; riêng một câu trong mục Heat Dissipation của hướng dẫn nói máy dùng quạt turbine. Trang này theo datasheet: không quạt, làm mát tự nhiên. Bảng đèn trong hướng dẫn mô tả hai màu cho cùng tốc độ 10/100 Mbps nên trang này chỉ nêu trạng thái tắt, sáng, nhấp nháy mà không tả màu: đèn cổng tắt khi chưa kết nối, sáng khi có liên kết, nhấp nháy khi đang truyền nhận; đèn hệ thống tắt khi chưa có điện, sáng khi máy hoạt động.
Nguồn, kích thước, lắp đặt
Thông số adapter (vào/ra) nằm ở bảng cuối trang. Thân máy rộng 119 mm, sâu 75 mm, cao 24 mm, nặng 250 g, làm việc ở 0–40 °C. Chống xung ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±2 kV common mode và ±1 kV differential mode ở đầu nguồn. Hướng dẫn ghi dòng rò đất ≤ 1,5 mA và lưu ý đây là sản phẩm class A, có thể gây nhiễu vô tuyến trong môi trường gia đình.
Máy chỉ đặt bàn theo datasheet; hướng dẫn liệt kê treo tường cho RG-ES108D và RG-ES108GD, không gồm RG-ES105GD. Hướng dẫn yêu cầu khoảng thoáng 100 mm bốn phía, không chồng máy; nên làm sạch bụi định kỳ 3 tháng; dây mạng giữ trong phòng thiết bị, kéo ra ngoài trời thì phải chống sét.

RG-ES105GD so với các switch 5 và 8 cổng khác
Hai mã 5 cổng Gigabit vỏ khác: RG-ES05G-L (vỏ nhựa) và bản có quản lý RG-ES205GC. Số liệu theo datasheet từng mã:
| Mã | Quản lý · vỏ · lắp đặt · công suất · kích thước |
|---|---|
| RG-ES105GD | Không quản lý · kim loại · bàn · 5 W · 119 × 75 × 24 mm |
| RG-ES108GD | Không quản lý · kim loại · tường/bàn · 5 W · 160 × 75 × 24 mm |
| RG-ES05G-L | Không quản lý · nhựa · tường/bàn · 2,1 W · 85 × 52 × 23,5 mm |
| RG-ES205GC | Quản lý Cloud · kim loại · tường/bàn · 5 W · 119 × 62 × 24 mm |
Thông số kỹ thuật RG-ES105GD
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 5 × 10/100/1000BASE-T |
| Đọc thông tin module quang | Not supported (hướng dẫn lắp đặt) |
| Mặt sau | Lỗ tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuyển mạch | 10 Gbps |
| Chuyển tiếp | 7,44 Mpps |
| Flash | 1 MB |
| EEE | Not supported (hướng dẫn lắp đặt) |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Adapter DC | Vào 100–240 V AC, 50/60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz), 0,3 A; ra 5 V DC, 1 A |
| Công suất tối đa | 5 W |
| PoE | Không |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên (datasheet) |
| Nhiệt độ | 0–40 °C; lưu kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; lưu kho 5–95 % RH |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Dòng rò đất | ≤ 1,5 mA |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 119 × 75 × 24 mm; 250 g (0,47 kg vận chuyển) |
| Lắp đặt | Đặt bàn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Không quản lý (Unmanaged) |
| Ruijie Cloud | Hiển thị trên ứng dụng Ruijie Cloud (Highlights) |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-ES105GD bản 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Giá bán ở đầu trang. Các switch không quản lý khác: switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES105GD
Gắn RG-ES105GD lên tường được không?
Datasheet chỉ có mục Desk. Bản 8 cổng vỏ kim loại RG-ES108GD mới ghi cả Wall và Desk.
Switch có quạt không?
Theo datasheet là thiết kế không quạt, làm mát tự nhiên; bảng thông số trong hướng dẫn lắp đặt cũng ghi Fan "Not supported".
Có hỗ trợ tiết kiệm điện 802.3az không?
Hướng dẫn lắp đặt ghi EEE "Not supported", datasheet không có mục này. Biểu tượng 802.3az trên trang tiếng Việt không khớp tài liệu kỹ thuật.
Máy dùng nguồn gì?
Một adapter DC 5 V / 1 A; tải tối đa của switch là 5 W.
Có cắm module quang SFP được không?
Không. Máy chỉ có 5 cổng RJ45 và hướng dẫn ghi mục thông tin module quang là "Not supported".
Có thấy switch trên Ruijie Cloud không?
Có, Highlights ghi "visible on Ruijie Cloud APP" dù đây là switch không quản lý.








