Ruijie RG-ES08F
Ruijie RG-ES08F là bản 8 cổng 10/100 Mbps trong nhóm switch không quản lý vỏ nhựa của Ruijie Reyee: 8 cổng RJ45 10/100BASE-T, không PoE, adapter DC 5 V, công suất tối đa 2,3 W. Băng thông chuyển mạch 1,6 Gbps, chuyển tiếp 1,19 Mpps; thân máy 124 × 60 × 24 mm, nặng 82 g, đặt bàn hoặc treo tường. Datasheet ghi switch hiển thị được trên Ruijie Cloud.

Bố trí 8 cổng Fast Ethernet của RG-ES08F
Hướng dẫn lắp đặt (V1.3) xếp RG-ES08F vào dòng switch 8 cổng vỏ nhựa và ghi: 8 cổng Ethernet 10/100Base-T tự thương lượng; không có cổng 10/100/1000Base-T, cổng SFP 1000Base-X hay cổng console (đều "N/A"). Mặt trước có tám cổng 10/100Base-TX, đầu nguồn DC đặt ở cạnh phải. Datasheet cho phép cắm, rút nóng ở cổng dịch vụ và đầu cắm nguồn.
Đường lên bằng cáp quang không có ở mã này. Nếu cần khe SFP trong nhóm SOHO, datasheet các mã PoE sau ghi cổng quang: RG-ES110GS-P-L (1 SFP 1GE), RG-ES118GS-P-L (2 SFP 1GE), RG-ES118FGS-LP (2 combo 1GE), RG-ES126FGS-LP (1 combo 1GE). Bản 8 cổng tốc độ Gigabit cùng vỏ là RG-ES08G-L.
Hiệu năng và ý nghĩa đèn
Datasheet RG-ES08F cho 1,6 Gbps băng thông và 1,19 Mpps chuyển tiếp, nhóm Layer 2. Mặt máy có một đèn hệ thống và tám đèn cổng; bảng LEDs trong hướng dẫn quy định:
| Loại đèn | Tắt · sáng đứng · nhấp nháy |
|---|---|
| Hệ thống | Không có điện · switch đang chạy · (không mô tả) |
| Cổng 1–8 | Chưa nối cáp · đã kết nối ở 10/100 Mbps · đang truyền hoặc nhận dữ liệu |
Ruijie liệt kê bốn ý nổi bật trong datasheet: switch 8 cổng 10/100 Mbps không quản lý, không PoE; hiển thị được trên Ruijie Cloud; độ tin cậy mạng cao; áp dụng cho nhiều kịch bản. Trang tiếng Việt thêm câu về chất lượng: tiêu chuẩn nghiêm ngặt khi thiết kế mạch in và chọn linh kiện, cùng khẩu hiệu "cắm là chạy".

Thấy switch không quản lý trên Ruijie Cloud
Datasheet ghi RG-ES08F là switch không quản lý (Unmanaged) nhưng "visible on Ruijie Cloud". Theo trang hãng, điều kiện là trong mạng có ít nhất một switch được quản lý; hướng dẫn lắp đặt nói thiết bị quản lý đó có thể là router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS — chẳng hạn router RG-EG105GW(T), switch RG-ES216GC-V2 hoặc switch RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2.
Để đưa vào sơ đồ, vào trang Topology, bắt đầu từ thiết bị quản lý phía trên rồi chọn quét mã QR của switch (Scan to Add) hoặc nhập tay model và cổng uplink (Manually Add). Khi sơ đồ đã có sẵn một thiết bị ảo cho switch này, chọn thiết bị ảo rồi làm tương tự.

Nguồn, môi trường và yêu cầu treo tường
RG-ES08F lấy điện từ adapter DC 5 V, dòng ra tối đa 1 A; công suất máy tối đa 2,3 W. Vỏ nhựa, không quạt, làm việc ở 0–45 °C, độ ẩm 10–90 %. Chống xung ±4 kV common mode cho cổng dịch vụ; ±2 kV common mode và ±1 kV differential mode cho đầu nguồn. Hướng dẫn ghi dòng rò đất tối đa 1,5 mA và lưu ý máy là sản phẩm class A, có thể gây nhiễu sóng trong môi trường gia đình.
Khi treo tường, thông số lắp khác bản 5 cổng ở khoảng cách lỗ:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng cách hai lỗ | 84 mm, nằm ngang |
| Vít và tắc kê | Khách tự chuẩn bị |
| Đầu vít | 5,2–6,0 mm, dày dưới 1,6 mm |
| Chiều dài vít, phần chừa | Từ 20 mm; chừa khoảng 4 mm |
| Bề mặt tường | Bê tông hoặc vật liệu không cháy |
| Khoảng trống quanh máy | Tối thiểu 100 mm; không xếp chồng |
So sánh RG-ES08F với các mã vỏ nhựa khác
Bản 5 cổng cùng tốc độ: RG-ES05F; bản 5 cổng Gigabit: RG-ES05G-L. Theo datasheet từng mã:
| Mã | Cổng · Gbps / Mpps · công suất · khối lượng · lỗ treo tường |
|---|---|
| RG-ES08F | 8 × 10/100 · 1,6 / 1,19 · 2,3 W · 82 g · 84 mm |
| RG-ES08G-L | 8 × 10/100/1000 · 16 / 11,90 · 5 W · 104 g · 84 mm |
| RG-ES05F | 5 × 10/100 · 1 / 0,74 · 1,4 W · 49,5 g · 56 mm |
| RG-ES05G-L | 5 × 10/100/1000 · 10 / 7,44 · 2,1 W · 57 g · 56 mm |
Thông số kỹ thuật RG-ES08F
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| RJ45 10/100BASE-T | 8, tự thương lượng |
| Gigabit, SFP, console | N/A |
| Vị trí đầu nguồn | Cạnh phải |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ và đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuyển mạch | 1,6 Gbps |
| Chuyển tiếp | 1,19 Mpps |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Adapter DC | Vào 100–240 V AC, 50/60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz), 0,3 A; ra 5 V DC, 1 A |
| Công suất tối đa | 2,3 W |
| PoE | Không |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; kho −40 đến +75 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; kho 5–95 % RH |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước | Nhựa; 124 × 60 × 24 mm |
| Khối lượng | 82 g; 0,25 kg khi vận chuyển |
| Lắp đặt | Tường hoặc bàn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu switch | Không quản lý |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi có Reyee EG hoặc ES2/NBS trong mạng |
| Cách thêm | Scan to Add (mã QR) hoặc Manually Add |
Datasheet và nơi mua
Datasheet RG-ES08F bản 12/05/2026 là PDF tiếng Anh của Ruijie. Giá bán ở đầu trang. Các mã không quản lý khác có ở danh mục switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES08F
RG-ES08F chạy tốc độ bao nhiêu?
Mỗi cổng 10/100 Mbps; toàn máy 1,6 Gbps chuyển mạch, 1,19 Mpps chuyển tiếp theo datasheet.
Có bản 8 cổng Gigabit không?
Có, RG-ES08G-L: cùng kích thước 124 × 60 × 24 mm, 8 cổng 10/100/1000BASE-T, 16 Gbps, 5 W.
Switch có PoE không?
Không, datasheet gọi là "8-Port 10/100 Mbps Unmanaged Non-PoE Switch".
Treo tường RG-ES08F thế nào?
Khoan hai lỗ ngang cách nhau 84 mm, dùng vít và tắc kê tự chuẩn bị; yêu cầu đầu vít và loại tường ở bảng treo tường phía trên.
Cần thiết bị gì để thấy switch này trên Ruijie Cloud?
Một router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS trong cùng mạng; RG-ES08F sau đó được thêm vào Topology bằng mã QR hoặc thêm tay.
Có module quang cắm vào được không?
Không. Hướng dẫn lắp đặt ghi cổng SFP 1000Base-X là "N/A" với mã này.









