Ruijie RG-ES110GS-P-L
Ruijie RG-ES110GS-P-L là switch PoE unmanaged Gigabit có một đường lên quang: datasheet ghi 1 cổng quang loại SFP 1GE, đi cùng 9 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T, trong đó 8 cổng (1–8 theo hướng dẫn lắp đặt) cấp PoE/PoE+ IEEE 802.3af/at với ngân sách 120 W. Chuyển mạch 20 Gbps, nguồn AC gắn trong, thân kim loại 190 × 150 × 43 mm không quạt, lắp tường hoặc để bàn.

Khe SFP 1GE của RG-ES110GS-P-L và module dùng kèm
Bảng cổng datasheet: tổng 9 RJ45, tổng 1 cổng quang, 1 cổng SFP 1GE, 9 cổng 10/100/1000BASE-T. Hướng dẫn lắp đặt (V1.6) gọi khe này là cổng SFP Ethernet 100/1000M tự thích ứng, có đèn Link/Act riêng (đánh số 10F): sáng khi làm việc ở 100/1000 Mbps, nháy khi đang truyền nhận, tắt khi không có link. Hướng dẫn cũng nhắc đeo vòng chống tĩnh điện trước khi lắp module và không nhìn vào cổng quang đang hoạt động (laser Class I).
Phụ lục của hướng dẫn liệt kê module Mini-GBIC (SFP) 1000M của Ruijie dùng được, kèm loại sợi và cự ly cáp; hãng ghi thêm module đồng Mini-GBIC-GT cũng được hỗ trợ. Bốn mã đang có trên trang:
| Module (đầu LC) | Bước sóng · sợi · cự ly cáp tối đa |
|---|---|
| MINI-GBIC-SX-MM850 | 850 nm · MMF 62,5/125 μm: 275 m; MMF 50/125 μm: 550 m |
| MINI-GBIC-LX-SM1310 | 1310 nm · SMF 9/125 μm · 10 km |
| MINI-GBIC-LH40-SM1310 | 1310 nm · SMF 9/125 μm · 40 km |
| MINI-GBIC-ZX80-SM1550 | 1550 nm · SMF 9/125 μm · 80 km |
| Mini-GBIC-GT | Đồng, RJ45 · cáp xoắn Cat 5 trở lên · 100 m |
Hướng dẫn dặn chọn sợi đơn mode hay đa mode theo loại module: mã SX đi dây cáp quang multimode, các mã LX, LH40, ZX80 đi dây cáp quang singlemode; module cự ly từ 40 km trở lên dùng trên sợi đơn mode ngắn phải lắp thêm bộ suy hao để khỏi quá tải đầu thu. Các mã khác xem ở modul quang SFP 1Gbps.
8 cổng PoE+ với ngân sách 120 W
Mục PoE của datasheet: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), 8 cổng PoE Out, ngân sách 120 W, chân cấp 1–2 (+) và 3–6 (−), PoE watchdog "Yes". Hướng dẫn viết tám cổng có PoE tương thích ngược IEEE 802.3at, tự nhận và cấp điện cho thiết bị theo 802.3at/af; bảng thông số của hướng dẫn thêm "PoE budget per port 30 W", datasheet không có dòng này. Đèn PoE nằm bên phải cổng 1–8: sáng khi đang cấp, nháy khi quá tải, tắt khi PoE tắt; đèn Link/Act bên trái cổng 1–8 và cổng 9 báo link 10/100/1000 Mbps.

DIP ba chế độ, cổng 9 và 10 trong chế độ cách ly
| Chế độ | Hoạt động (flow control bật ở cả ba) |
|---|---|
| Default | Mọi cổng liên lạc được với nhau |
| Extend | Cổng 1–8 hạ xuống 10 Mbps, truyền tối đa 200 m, cần cáp Cat5e |
| Isolation | Cổng 1–8 không liên lạc với nhau, chỉ liên lạc với cổng 9 và 10 |
Hướng dẫn giải thích con số: thường 200 m, tới 250 m trong phòng thí nghiệm với Cat5e trở lên, có thể ngắn hơn do cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ; trang tiếng Việt của Ruijie ghi 250 m, datasheet ghi 200 m, trang này theo datasheet. Yêu cầu trước khi bật truyền xa (hướng dẫn): cáp Cat5e trở lên có trở kháng dưới 25 ohm trên 100 m; thiết bị đầu kia cũng hỗ trợ; điện áp cấp 54 V; cổng PoE đã bật truyền xa chạy 10 Mbps.
Hiệu năng và các mục phần mềm
Chuyển mạch 20 Gbps, chuyển tiếp 14,8 Mpps, 4.000 địa chỉ MAC, flash 2 MB, jumbo 9.216 byte, nhóm Layer 2; "Ultra-long-haul transmission: Yes". Các mục phần mềm còn lại của datasheet:
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| PoE, cổng | Có: PoE watchdog, flow control · Không: LLDP, LLDP-MED |
| Bảo mật | Có: port isolation |
| Multicast | Không: IGMPv1/v2/v3 snooping, IGMP filtering |
| Dịch vụ IP | Không: IPv4/IPv6 ping, traceroute, ICMPv6 |
Camera IP và Ruijie Cloud
Giới hạn camera hãng khuyến nghị: 35 chiếc 200W H265 hoặc 17 chiếc 400W H265 — cao hơn mức 20/10 của ba mã 10/100 Mbps cùng nhóm. Highlights nguyên văn: "9-port 10/100/1000 Mbps unmanaged PoE switch with 1 SFP uplink", "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud", "Intelligent and secure CCTV network", "Intelligent PoE Management", "High-quality design", "Applicable to various scenarios".
Để hiện trên Ruijie Cloud, hướng dẫn yêu cầu mạng có thiết bị quản lý được: router EG hoặc switch ES2, NBS của Reyee, chẳng hạn RG-EG105G-P-V3, RG-ES206GS-P hay RG-NBS3100-24GT4SFP-V2. Thêm vào Topology trong app bằng Scan to Add (quét QR trên máy) hoặc Manually Add (chọn model, cổng lên).

Nguồn gắn trong: datasheet và hướng dẫn ghi khác nhau
Datasheet: nguồn cố định 220 V AC, định mức 100–240 V AC 50/60 Hz, tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz, dòng 3 A; bảng thông số trong hướng dẫn lắp đặt lại ghi định mức 110–240 V và tối đa 100–264 V. Trang này theo datasheet. Tiêu thụ tối đa 10 W khi chưa cấp PoE, 130 W khi PoE đầy tải (lớn hơn ngân sách PoE 120 W — hai con số chép đúng datasheet). Hướng dẫn ghi dòng rò đất ≤ 3,5 mA.
Thân kim loại 190 × 150 × 43 mm, 0,97 kg (1,44 kg cả bao bì), không quạt, 0–45 °C; chống xung ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ, ±6 kV common mode và ±4 kV differential mode ở đầu nguồn. Hướng dẫn treo tường: tự chuẩn bị hai vít KA 3 × 25 mm và hai tắc kê nở, hai lỗ ngang hàng cách nhau 120 mm, tường là vật liệu không cháy; hoặc đặt bàn sạch, không xê dịch khi máy chạy; trống 100 mm quanh máy; dây tiếp đất mua riêng. Hộp theo datasheet: thân máy, dây nguồn (hãng giao một trong bốn cỡ 0,8/1/1,2/1,5 m), sách hướng dẫn.
Các switch SOHO PoE có cổng quang
Trong nhóm switch Ruijie SOHO trên trang này, bốn mã có khe quang theo datasheet từng mã, đều là bản PoE:
| Mã | Cổng quang · RJ45 · PoE · Gbps · lắp đặt |
|---|---|
| RG-ES110GS-P-L | 1 SFP 1GE · 9 × 10/100/1000 · 8 cổng, 120 W · 20 · tường/bàn |
| RG-ES118GS-P-L | 2 SFP 1GE · 16 × 10/100/1000 · 16 cổng, 247 W · 36 · rack |
| RG-ES118FGS-LP | 2 combo 1GE · 16 × 10/100 + 2 × 10/100/1000 · 16 cổng, 120 W · 7,2 · rack |
| RG-ES126FGS-LP | 1 combo 1GE · 24 × 10/100 + 2 × 10/100/1000 · 24 cổng, 180 W · 8,8 · rack |
Cùng cỡ 8 cổng PoE nhưng không có khe quang và chỉ 10/100 Mbps ở cổng xuống: RG-ES110FG-P và RG-ES110F-P.
Thông số kỹ thuật RG-ES110GS-P-L
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 9 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 1 × SFP 1GE (hướng dẫn: 100/1000M tự thích ứng) |
| Cổng PoE | 8 cổng (1–8), PoE/PoE+ 802.3af/at; chân 1–2 (+), 3–6 (−) |
| Truyền xa | Có (Extend: cổng 1–8 ở 10 Mbps, tới 200 m, cáp Cat5e) |
| DIP switch | Default / Extend / Isolation (1–8 cách ly, liên lạc với 9, 10) |
| Mặt sau | Đầu nối AC, cọc tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity | 20 Gbps |
| Forwarding rate | 14,8 Mpps |
| MAC | 4.000 |
| Jumbo | 9.216 byte |
| Flash | 2 MB |
| Camera khuyến nghị | 35 (200W H265) · 17 (400W H265) |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Cố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 3 A (theo datasheet) |
| Ngân sách PoE | 120 W (hướng dẫn: 30 W mỗi cổng) |
| Tiêu thụ tối đa | 10 W không tải PoE; 130 W PoE đầy tải |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; kho 5–95 % RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±4 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 190 × 150 × 43 mm; 0,97 kg (1,44 kg cả bao bì) |
| Lắp đặt | Tường (2 lỗ cách 120 mm, vít KA 3 × 25 mm tự chuẩn bị) hoặc bàn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Unmanaged, cắm là chạy |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS |
| Topology | Scan to Add hoặc Manually Add |
| PoE | PoE watchdog |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-ES110GS-P-L bản 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Giá đang để liên hệ. Danh mục switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES110GS-P-L
Khe SFP của RG-ES110GS-P-L dùng module nào?
Phụ lục hướng dẫn lắp đặt liệt kê module Mini-GBIC 1000M của Ruijie: SX-MM850 (đa mode, 275/550 m), LX-SM1310 (10 km), LH40-SM1310 (40 km), ZX80-SM1550 (80 km) và module đồng Mini-GBIC-GT (100 m).
Cổng 9 có cấp PoE không?
Datasheet ghi 8 cổng PoE Out trên 9 cổng RJ45; hướng dẫn nêu cổng 1–8 là cổng có PoE.
Khác RG-ES118GS-P-L ở điểm nào?
RG-ES118GS-P-L có 16 cổng PoE 247 W, 2 khe SFP, 36 Gbps, lắp rack và có quạt; RG-ES110GS-P-L có 8 cổng PoE 120 W, 1 khe SFP, 20 Gbps, không quạt, treo tường hoặc để bàn (datasheet từng mã).
Chế độ Extend áp dụng cho cổng nào?
Cổng 1–8: hạ xuống 10 Mbps để đi tới 200 m bằng Cat5e; cổng 9 và khe SFP không nằm trong mục này của datasheet.
Nguồn vào bao nhiêu vôn?
Datasheet: 100–240 V AC định mức, 90–264 V AC tối đa, 3 A. Hướng dẫn lắp đặt ghi 110–240 V và 100–264 V; trang này theo datasheet.
Hãng khuyến nghị bao nhiêu camera?
35 chiếc 200W H265 hoặc 17 chiếc 400W H265.


















