Ruijie RG-ES110F-P
Ruijie RG-ES110F-P là bản 10 cổng 10/100 Mbps trong nhóm switch PoE unmanaged vỏ kim loại của Ruijie Reyee: 8 cổng PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) với ngân sách 110 W — hướng dẫn lắp đặt gọi đó là tám cổng xuống số 1–8 — và hai cổng 9, 10 giữ vai trò liên lạc với các cổng bị cách ly. Nguồn AC gắn trong, chuyển mạch 2 Gbps, không quạt, lắp tường hay để bàn.

8 cổng PoE+ 110 W và hai cổng 9, 10
Mục PoE trong datasheet: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), 8 cổng PoE Out, ngân sách 110 W, chân cấp 1–2 (+) và 3–6 (−), PoE watchdog "Yes"; bảng cổng: tổng 10 RJ45, toàn bộ 10/100BASE-T. Hướng dẫn lắp đặt (V1.5) viết máy là switch PoE Ethernet 100 Mbps với mười cổng tự thương lượng, tám cổng xuống có PoE, tự nhận và cấp điện cho thiết bị theo IEEE 802.3at/af qua cáp mạng; bảng của hướng dẫn thêm dòng "PoE budget per port 30 W" mà datasheet không có.
Datasheet mã này không có mục cổng quang. Các mã SOHO có đường lên quang, theo datasheet từng mã: RG-ES110GS-P-L (1 SFP 1GE), RG-ES118GS-P-L (2 SFP 1GE), RG-ES118FGS-LP (2 combo 1GE), RG-ES126FGS-LP (1 combo 1GE).
Công tắc DIP và truyền xa 200 m
Công tắc DIP trên mặt trước gạt giữa ba chế độ của datasheet: Default (mọi cổng thông nhau), Extend (cổng 1–8 về 10 Mbps, đi xa tối đa 200 m bằng Cat5e) và Isolation (cổng 1–8 tách nhau, chỉ thông với 9 và 10); flow control bật ở cả ba.
Hướng dẫn lắp đặt nói về khoảng cách: thường 200 m, tới 250 m trong phòng thí nghiệm với Cat5e trở lên, có thể ngắn hơn do cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ. Trang tiếng Việt của Ruijie chỉ ghi 250 m; trang này theo datasheet, 200 m. Bốn yêu cầu của hướng dẫn trước khi bật truyền xa:
| Yêu cầu | Nội dung |
|---|---|
| Cáp | Cat5e trở lên, trở kháng dưới 25 ohm trên 100 m |
| Thiết bị đầu kia | Cũng hỗ trợ truyền xa |
| Điện áp cấp | 54 V |
| Tốc độ | Cổng PoE bật truyền xa chạy 10 Mbps |

Đèn báo theo hướng dẫn lắp đặt
| Đèn | Trạng thái |
|---|---|
| Hệ thống | Tắt: chưa cấp điện · Sáng: đã cấp điện |
| Link/Act (bên trái cổng 1–8; cổng 9–10) | Sáng: đã có link 10/100 Mbps · Nhấp nháy: đang truyền nhận · Tắt: không link |
| PoE (bên phải cổng 1–8) | Sáng: PoE bật · Nhấp nháy: PoE quá tải · Tắt: PoE tắt |
Mặt sau có đầu nối AC và cọc tiếp đất; nhãn máy ở mặt đáy.
Hiệu năng và phần mềm
Chuyển mạch 2 Gbps, chuyển tiếp 1,5 Mpps, 8.000 địa chỉ MAC, flash 2 MB, jumbo 2.048 byte, nhóm Layer 2; "Ultra-long-haul transmission: Yes". Các mục phần mềm khác:
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| Cơ bản, cổng | Có: PoE watchdog, flow control · Không: LLDP, LLDP-MED |
| Bảo mật | Có: cô lập cổng (port isolation) |
| Multicast, IP | Không: IGMP snooping v1/v2/v3, IGMP filtering, ping và traceroute IPv4/IPv6, ICMPv6 |
Camera giám sát và Ruijie Cloud
Giới hạn camera hãng khuyến nghị: 20 chiếc 200W H265 hoặc 10 chiếc 400W H265. Highlights nguyên văn trong datasheet: "10-port 10/100Mbps unmanaged PoE Switch", "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud", "Intelligent and secure CCTV network", "Intelligent PoE Management", "High-quality design", "Adaptation to various scenarios". Trang tiếng Việt chú thích rằng switch unmanaged chỉ hiện trên Ruijie Cloud khi cùng mạng có ít nhất một switch được quản lý; hướng dẫn lắp đặt nêu cụ thể là router EG hay switch ES2, NBS của Reyee, ví dụ RG-EG105G-V3, RG-ES210GS-P hoặc RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2. Trong app: Topology → chọn thiết bị quản lý → Scan to Add (quét QR trên máy) hoặc Manually Add (chọn model và cổng lên).

Nguồn, vỏ máy, treo tường
Khối nguồn gắn trong loại 220 V AC, dòng định mức 3 A (dải điện áp ở bảng thông số); tiêu thụ tối đa 10 W lúc chưa cấp PoE, 120 W lúc PoE đầy tải. Thân kim loại 166 × 132,6 × 43 mm, 0,97 kg (1,22 kg cả bao bì), làm mát tự nhiên, 0–45 °C. Chống xung cổng dịch vụ ±4 kV common mode; đầu nguồn ±6 kV common mode, ±4 kV differential mode. Hướng dẫn ghi dòng rò đất ≤ 3,5 mA.
Hướng dẫn treo tường: người dùng tự cấp hai vít KA 3 × 25 mm và hai tắc kê nở; hai lỗ khoan ngang hàng cách nhau 120 mm; tường phải là vật liệu không cháy (hãng nêu bê tông). Nếu để bàn thì bàn phải sạch và không xê dịch khi máy đang chạy. Giữ trống 100 mm quanh máy, lau bụi mỗi ba tháng. Dây tiếp đất mua riêng. Hộp theo datasheet: thân máy, dây nguồn (hãng giao một trong bốn cỡ 0,8/1/1,2/1,5 m) và sách hướng dẫn.
RG-ES110F-P so với RG-ES106F-P và RG-ES110FG-P
Ba mã chung khung 166 × 132,6 × 43 mm, chung kiểu nguồn gắn trong và chung mức 200 m ở chế độ Extend; khác nhau ở số cổng, ngân sách PoE và băng thông (datasheet từng mã). Bản 6 cổng: RG-ES106F-P.
| Mã | Cổng · PoE · Gbps · Mpps · tiêu thụ đầy tải |
|---|---|
| RG-ES110F-P | 10 × 10/100 · 8 cổng, 110 W · 2 · 1,5 · 120 W |
| RG-ES106F-P | 6 × 10/100 · 4 cổng, 54 W · 1,2 · 0,9 · 60 W |
| RG-ES110FG-P | 8 × 10/100 + 2 × 10/100/1000 · 8 cổng, 110 W · 5,6 · 4,1 · 120 W |
Thông số kỹ thuật RG-ES110F-P
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 10 × 10/100BASE-T |
| Cổng PoE | 8 cổng (1–8 theo hướng dẫn), PoE/PoE+ 802.3af/at; chân 1–2 (+), 3–6 (−) |
| Truyền xa | Có (Extend: cổng 1–8 ở 10 Mbps, tới 200 m, cáp Cat5e) |
| DIP switch | Default / Extend / Isolation (1–8 cách ly, liên lạc với 9, 10) |
| Mặt sau | Đầu nối AC, cọc tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity | 2 Gbps |
| Forwarding rate | 1,5 Mpps |
| MAC | 8.000 |
| Jumbo | 2.048 byte |
| Flash | 2 MB |
| Camera khuyến nghị | 20 (200W H265) · 10 (400W H265) |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Cố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 3 A |
| Ngân sách PoE | 110 W (hướng dẫn: 30 W mỗi cổng) |
| Tiêu thụ tối đa | 10 W không tải PoE; 120 W PoE đầy tải |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; kho 5–95 % RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±4 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 166 × 132,6 × 43 mm; 0,97 kg (1,22 kg cả bao bì) |
| Lắp đặt | Tường (2 lỗ cách 120 mm, vít KA 3 × 25 mm tự chuẩn bị) hoặc bàn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Unmanaged, cắm là chạy |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS; thêm bằng Scan to Add hoặc Manually Add |
| PoE | PoE watchdog |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-ES110F-P bản 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Giá hiện để liên hệ. Các mã cùng nhóm ở danh mục switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES110F-P
RG-ES110F-P cấp PoE ở cổng nào?
Cổng 1–8 theo hướng dẫn lắp đặt; datasheet ghi 8 cổng PoE/PoE+ 802.3af/at, ngân sách chung 110 W.
Cổng 9 và 10 có PoE không?
Datasheet chỉ ghi 8 cổng PoE Out trên tổng 10; hướng dẫn nêu cổng 1–8 là cổng có PoE.
Chế độ Extend hoạt động thế nào?
Cổng 1–8 về 10 Mbps để đi tới 200 m bằng Cat5e; flow control vẫn bật. Hướng dẫn đòi thêm: trở kháng cáp dưới 25 ohm/100 m, đầu kia hỗ trợ truyền xa, điện áp cấp 54 V.
Switch tiêu thụ bao nhiêu điện?
Tối đa 10 W khi chưa cấp PoE, 120 W khi PoE đầy tải; nguồn gắn trong 100–240 V, 3 A.
Có quạt không?
Không; datasheet ghi fanless, làm mát tự nhiên.
Hộp có vít treo tường không?
Hướng dẫn lắp đặt bảo người dùng tự cấp hai vít KA 3 × 25 mm và hai tắc kê nở; hộp theo datasheet gồm thân máy, dây nguồn và sách.















