Ruijie RG-ES106F-P
Ruijie RG-ES106F-P thuộc nhóm switch PoE loại không quản lý (unmanaged) của Ruijie Reyee, bản 6 cổng 10/100 Mbps: 4 cổng cấp PoE/PoE+ theo IEEE 802.3af/at, ngân sách chung 54 W (hướng dẫn lắp đặt xác định đó là cổng 1–4), công tắc DIP ba vị trí với chế độ Extend đưa cổng 1–4 về 10 Mbps để chạy cáp Cat5e tới 200 m. Máy dùng nguồn AC gắn trong, thân kim loại, không dùng quạt, lắp lên tường hoặc để bàn.

Bảng cổng và phần PoE của RG-ES106F-P
Datasheet đếm tổng 6 cổng RJ45, toàn bộ là 10/100BASE-T. Mục PoE: chuẩn PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), 4 cổng PoE Out, ngân sách 54 W, cấp điện qua chân 1–2 (+) và 3–6 (−), PoE watchdog "Yes". Bảng thông số trong hướng dẫn lắp đặt (V1.5) có thêm một dòng mà datasheet không có: "PoE budget per port 30 W"; hướng dẫn cũng viết cổng 1–4 là cổng có PoE. Hãng không công bố công suất từng cổng trong datasheet, trang này ghi rõ như vậy.
Hướng dẫn mô tả mặt trước: sáu cổng, một công tắc DIP, đèn SYS và các đèn cổng; mặt sau: đầu nối nguồn AC và một cọc tiếp đất; nhãn máy nằm ở mặt đáy. Datasheet của mã này không có mục cổng quang. Muốn có đường lên quang trong nhóm SOHO thì xem RG-ES110GS-P-L (1 khe SFP 1GE), RG-ES118GS-P-L (2 khe SFP 1GE), RG-ES118FGS-LP (2 cổng combo 1GE) hoặc RG-ES126FGS-LP (1 cổng combo 1GE), theo bảng cổng datasheet của từng mã.
Ba vị trí DIP: Default, Extend, Isolation
| Chế độ | Hoạt động |
|---|---|
| Default | Mọi cổng liên lạc được với nhau; flow control bật |
| Extend | Cổng 1–4 hạ tốc độ xuống 10 Mbps, khoảng cách truyền tối đa 200 m (cần cáp Cat5e); flow control bật |
| Isolation | Cổng 1–4 không liên lạc với nhau nhưng liên lạc được với cổng 5 và 6; flow control bật |
Số 250 m trên trang tiếng Việt của Ruijie và số 200 m trong datasheet được hướng dẫn lắp đặt giải thích: 200 m là mức thông thường, 250 m là kết quả trong phòng thí nghiệm với Cat5e trở lên, và cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ có thể kéo con số xuống thấp hơn. Trang này lấy 200 m theo datasheet. Hướng dẫn đặt bốn yêu cầu trước khi bật truyền xa:
| Yêu cầu | Nội dung |
|---|---|
| Cáp | Cat5e trở lên, trở kháng dưới 25 ohm trên chiều dài 100 m |
| Thiết bị đầu kia | Cũng phải hỗ trợ truyền xa |
| Điện áp cấp | 54 V |
| Tốc độ | Cổng PoE đã bật truyền xa chạy 10 Mbps; vật liệu cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ ảnh hưởng khoảng cách thực |

Năng lực chuyển mạch và các mục phần mềm
Datasheet cho 1,2 Gbps chuyển mạch, 0,9 Mpps chuyển tiếp, flash 2 MB, 2.000 địa chỉ MAC, khung jumbo 2.048 byte, xếp nhóm Layer 2; mục "Ultra-long-haul transmission" ghi Yes (trong hướng dẫn gọi là long-distance transmission). Phần phần mềm còn lại:
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| PoE | Có: PoE watchdog |
| Cổng | Có: flow control · Không: LLDP, LLDP-MED |
| Bảo mật | Có: cô lập cổng |
| Multicast | Không: IGMP snooping (v1, v2, v3), IGMP filtering |
| IP | Không: ping, traceroute IPv4/IPv6, ICMPv6 |
Camera IP, Highlights và Ruijie Cloud
Sáu Highlights của datasheet, nguyên văn: "6-port 10/100 Mbps unmanaged PoE switch", "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud", "Intelligent and secure CCTV network", "Intelligent PoE Management", "High-quality design", "Adaptation to various scenarios". Giới hạn camera hãng khuyến nghị: 20 chiếc 200W H265 hoặc 10 chiếc 400W H265.
Để switch hiện trên Ruijie Cloud, hướng dẫn lắp đặt đòi hỏi trong mạng phải có thiết bị quản lý được: router EG hoặc switch ES2, NBS của Reyee — chẳng hạn RG-EG105GW(T), RG-ES209GC-P, RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2. Trong app, mở Topology, chọn thiết bị quản lý rồi quét QR trên máy (Scan to Add) hay chọn model và cổng lên (Manually Add).

Nguồn gắn trong, thân máy, cách lắp
Khối nguồn cố định loại 220 V AC, dòng định mức 2 A (dải điện áp ở bảng dưới); mức tiêu thụ tối đa 6 W lúc chưa cấp PoE và 60 W lúc PoE đầy tải. Thân kim loại 166 × 132,6 × 43 mm, 0,65 kg, không quạt, làm việc 0–45 °C. Chống xung: ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode ở đầu nguồn.
Về treo tường, hướng dẫn cho hai lỗ treo trên thân máy cách nhau 120 mm, bắt vít KA3 × 25 mm vào tắc kê, mặt tường phải là vật liệu không cháy (hãng nêu bê tông). Tài liệu này có chỗ chưa thống nhất: bảng hộp của hướng dẫn liệt kê 2 tắc kê, nhưng cùng mục lại ghi vít và tắc kê do người dùng cấp, còn Package Contents của datasheet chỉ có thân máy, dây nguồn (hãng giao một trong bốn cỡ 0,8/1/1,2/1,5 m) và sách — nên không khẳng định hộp có tắc kê. Dây tiếp đất cho cọc ở mặt sau phải mua riêng. Khoảng trống tối thiểu quanh máy: 100 mm cho tản nhiệt, 0,4 m nếu tính cả thao tác bảo trì.
Ba mã PoE 10/100 Mbps cùng khung vỏ
Số liệu theo datasheet từng mã (12/05/2026):
| Mã | Cổng · PoE · Gbps · Extend/Isolation · MAC |
|---|---|
| RG-ES106F-P | 6 × 10/100 · 4 cổng, 54 W · 1,2 · cổng 1–4 · 2.000 |
| RG-ES110F-P | 10 × 10/100 · 8 cổng, 110 W · 2 · cổng 1–8 · 8.000 |
| RG-ES110FG-P | 8 × 10/100 + 2 × 10/100/1000 · 8 cổng, 110 W · 5,6 · cổng 1–8 · 8.000 |
Thông số kỹ thuật RG-ES106F-P
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 6 × 10/100BASE-T |
| Cổng PoE | 4 cổng (1–4 theo hướng dẫn), PoE/PoE+ (802.3af/at); chân 1–2 (+), 3–6 (−) |
| Truyền xa (Extend) | Có: cổng 1–4 ở 10 Mbps, tới 200 m với cáp Cat5e |
| DIP switch | Default / Extend / Isolation |
| Mặt sau | Đầu nối AC, cọc tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 1,2 Gbps / 0,9 Mpps |
| MAC | 2.000 |
| Jumbo | 2.048 byte |
| Flash | 2 MB |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 20 · 400W H265: 10 |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Cố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 2 A |
| Ngân sách PoE | 54 W (hướng dẫn lắp đặt ghi thêm 30 W mỗi cổng) |
| Tiêu thụ tối đa | 6 W không tải PoE; 60 W PoE đầy tải |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; kho 5–95 % RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 166 × 132,6 × 43 mm; 0,65 kg (0,96 kg cả bao bì) |
| Lắp đặt | Tường (2 lỗ cách 120 mm) hoặc bàn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Unmanaged |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS |
| Topology | Scan to Add hoặc Manually Add |
| PoE | PoE watchdog |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-ES106F-P bản 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Mã đang để giá liên hệ. Danh mục switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES106F-P
RG-ES106F-P có mấy cổng PoE?
Bốn, chuẩn 802.3af/at, ngân sách chung 54 W theo datasheet; hướng dẫn lắp đặt chỉ rõ là cổng 1–4.
Mỗi cổng PoE cấp tối đa bao nhiêu W?
Datasheet không công bố; bảng thông số trong hướng dẫn lắp đặt ghi 30 W mỗi cổng.
Chế độ Extend đi được bao xa?
200 m với Cat5e theo datasheet, khi cổng 1–4 chạy 10 Mbps; 250 m trên trang hãng là số đo trong phòng thí nghiệm theo hướng dẫn.
Switch dùng adapter rời hay nguồn gắn trong?
Nguồn gắn trong loại 220 V AC (100–240 V), dây nguồn có trong hộp; tối đa 60 W khi PoE đầy tải.
Hãng khuyến nghị bao nhiêu camera?
20 chiếc 200W H265 hoặc 10 chiếc 400W H265.
Cần mua thêm gì khi lắp?
Dây tiếp đất (không đi kèm); treo tường dùng vít KA3 × 25 mm với tắc kê, hướng dẫn ghi là do người dùng cấp.















