Ruijie RG-ES124G-L
Ruijie RG-ES124G-L là bản 24 cổng của nhóm switch Gigabit không quản lý vỏ kim loại Ruijie Reyee: 24 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T, không PoE, nguồn AC cố định loại 220 V, tối đa 15 W. Băng thông chuyển mạch 48 Gbps, chuyển tiếp 35,7 Mpps; máy đặt bàn hoặc lắp tủ rack và có công tắc DIP ba chế độ, gồm chế độ cách ly cổng.

Cổng, nút gạt chế độ và mặt sau
Theo hướng dẫn lắp đặt (V1.4), mặt trước RG-ES124G-L có 24 cổng Ethernet 1000/100/10Base-T tự thích ứng, một nút gạt và dãy đèn; mặt sau có cổng nguồn AC và chân tiếp đất. Ở bảng model, các cột cổng SFP 1000Base-X, console và module đều là "/". Hãng ghi cổng 1000BASE-T tương thích ngược với 100BASE-TX và 10BASE-T. Cáp ở cổng dịch vụ và đầu nguồn được phép cắm, rút nóng (datasheet).
Ba chế độ của nút DIP theo datasheet được tóm trong bảng:
| Chế độ | Liên lạc giữa các cổng · flow control |
|---|---|
| Default | Tất cả cổng liên lạc với nhau · bật trên mọi cổng |
| Flow Control Off | Tất cả cổng liên lạc với nhau · tắt trên mọi cổng |
| Isolation | Cổng 1–22 không liên lạc với nhau, chỉ liên lạc được với cổng 23 và 24; cổng 23, 24 liên lạc với nhau · bật trên mọi cổng |
Cổng quang không có ở mã này. Bốn mã SOHO có khe quang theo datasheet (đều là bản PoE): RG-ES110GS-P-L, RG-ES118GS-P-L với SFP 1GE, RG-ES118FGS-LP, RG-ES126FGS-LP với combo 1GE.
Chỉ số chuyển mạch và chức năng
RG-ES124G-L cho 48 Gbps và 35,7 Mpps; bảng MAC 8.000 mục, flash 4 MB, MTU jumbo 10.000 byte; nhóm Layer 2. Phần phần mềm của datasheet chỉ có một số mục:
| Hạng mục | Có · Không |
|---|---|
| Cổng | Có: flow control · Không: LLDP, LLDP-MED |
| An toàn mạng | Có: port isolation |
| IGMP | Không: snooping v1, v2, v3 cơ bản, v3 đầy đủ; lọc IGMP |
| Công cụ IP | Không: ping và traceroute IPv4/IPv6, ICMPv6 |

Camera giám sát và hiển thị trên Ruijie Cloud
Một Highlights của datasheet là "Secure and stable CCTV network"; trang tiếng Việt viết kèm: kiểm soát lưu lượng và cách ly cổng, đảm bảo độ tin cậy và bảo mật. Mức camera khuyến nghị giống bản 16 cổng: 40 chiếc 200W H265 hoặc 20 chiếc 400W H265.
Dù không quản lý, máy hiển thị được trên Ruijie Cloud (Highlights). Hướng dẫn lắp đặt nêu điều kiện: mạng có thiết bị quản lý như router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS — ví dụ RG-EG105GW(T), RG-ES224GC-V2, RG-NBS3100-48GT4SFP-P. Trong Topology, từ thiết bị cấp trên chọn Scan to Add (quét QR) hoặc Manually Add.

Nguồn, kích thước, lắp đặt
Nguồn cố định 220 V AC với dòng định mức 0,6 A (dải điện áp ở bảng dưới); công suất tối đa 15 W; không quạt. Máy rộng 280 mm, sâu 125 mm, cao 43,6 mm, nặng 1,12 kg (1,86 kg có bao bì), làm việc ở 0–45 °C. Chống xung: cổng dịch vụ ±4 kV common mode; đầu nguồn ±6 kV ở cả common mode và differential mode.
Theo datasheet, hộp có 2 tai rack, 6 vít đầu chìm M4 × 8 mm, 4 đệm cao su, dây nguồn 1,8 m và sách hướng dẫn. Hướng dẫn cho phép lắp vào tủ chuẩn 19 inch bốn trụ (EIA), mặt trước quay ra ngoài; tai rack bắt vào máy bằng vít đi kèm, còn vít M6 và đai ốc nổi (floating nut) để bắt vào trụ tủ thì người dùng tự chuẩn bị. Đặt bàn thì dán bốn đệm cao su vào đáy.
So sánh RG-ES124G-L với RG-ES116G-L và RG-ES224GC-V2
Bản 16 cổng cùng khung: RG-ES116G-L. Bản 24 cổng có quản lý Cloud: RG-ES224GC-V2. Theo datasheet từng mã:
| Mã | Quản lý · cổng · Gbps · công suất · lắp đặt |
|---|---|
| RG-ES124G-L | Không, DIP 3 chế độ · 24 · 48 · 15 W · bàn/rack |
| RG-ES116G-L | Không, DIP 3 chế độ · 16 · 32 · 11 W · bàn/rack |
| RG-ES224GC-V2 | Ruijie Cloud, app, eWeb · 24 · 48 · 13 W · rack |
Thông số kỹ thuật RG-ES124G-L
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 24 × 10/100/1000BASE-T |
| SFP, console | Không ("/" trong bảng model) |
| DIP switch | Default · Flow Control Off · Isolation |
| Mặt sau | Cổng nguồn AC, chân tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity | 48 Gbps |
| Forwarding rate | 35,7 Mpps |
| MAC | 8.000 |
| Jumbo | 10.000 byte |
| Flash | 4 MB |
| Camera khuyến nghị | 40 (200W H265) · 20 (400W H265) |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Cố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 0,6 A |
| Công suất tối đa | 15 W |
| PoE | Không |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ | 0–45 °C (chạy); −40 đến +70 °C (kho) |
| Độ ẩm | 10–90 % RH (chạy); 5–95 % RH (kho) |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM và DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 280 × 125 × 43,6 mm; 1,12 kg (1,86 kg có bao bì) |
| Lắp đặt | Bàn hoặc rack |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Unmanaged |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi có Reyee EG hoặc ES2/NBS |
| Topology | Scan to Add hoặc Manually Add |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-ES124G-L bản 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Mã đang để giá liên hệ. Xem thêm switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES124G-L
Ở chế độ Isolation, cổng nào nói chuyện được với nhau?
Cổng 1 tới 22 bị cách ly với nhau nhưng vẫn liên lạc được với cổng 23 và 24; hai cổng 23, 24 liên lạc với nhau. Flow control vẫn bật.
RG-ES124G-L khác RG-ES116G-L thế nào?
Cùng khung 280 × 125 × 43,6 mm và cùng DIP 3 chế độ; RG-ES124G-L có 24 cổng, 48 Gbps, 15 W, còn RG-ES116G-L có 16 cổng, 32 Gbps, 11 W.
Lắp tủ rack cần gì thêm?
Tai rack và vít M4 × 8 mm có trong hộp; vít M6 và đai ốc nổi để bắt vào tủ 19 inch thì người dùng tự chuẩn bị.
Switch có quạt không?
Không. Datasheet ghi thiết kế không quạt, làm mát tự nhiên.
Có quản lý VLAN hay IGMP snooping không?
Không. Đây là switch không quản lý; datasheet ghi "No" cho IGMP snooping và không có mục VLAN.
Bao nhiêu camera là mức hãng khuyến nghị?
40 camera loại 200W H265, hoặc 20 camera loại 400W H265.








