Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282

Ruijie RG-ES126FGS-LP

RG-ES126FGS-LP: switch PoE unmanaged khung rack của Ruijie Reyee, uplink gồm 1 cổng combo 1GE và 1 cổng RJ45 Gigabit, 24 cổng 10/100 cấp PoE/PoE+ 802.3af/at tổng 180 W, 8,8 Gbps, công tắc DIP 3 chế độ, 1 quạt, nguồn 220 V AC 3,5 A.
Giá bán: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện, chat Zalo gửi Email nhận báo giá cực tốt)
Sản phẩm chính hãng ®
Code: #7341
Tình trạng: Có hàng
Hà Nội: 024.22255666 - HCM: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8181 (Hỗ trợ 24/7)
Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Hợp Nhất Group Since 2010 UY TÍN, DANH TIẾNG
Hà Nội: TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội.
HCM: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, Cây Trâm, Gò Vấp.
  • Đổi trả miễn phí trong vòng 7 ngày
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% nguyên seal
  • Giao hàng miễn phí toàn quốc, tất cả các ngày trong tuần

Ruijie RG-ES126FGS-LP là switch PoE 24 cổng 10/100 Mbps khung rack, có một cổng combo 1GE (khe SFP 1GE dùng chung với một cổng đồng) cộng thêm một cổng RJ45 10/100/1000 riêng để nối lên tầng trên. Toàn bộ 24 cổng 10/100BASE-T cấp điện PoE/PoE+ theo IEEE 802.3af/at, ngân sách 180 W. Dòng sản phẩm Reyee unmanaged này có băng thông chuyển mạch 8,8 Gbps, một quạt cố định và dùng nguồn cố định 220 V AC.

Ruijie RG-ES126FGS-LP mặt trước, ảnh của hãng

Cổng combo 1GE, cổng Gigabit và module cho RG-ES126FGS-LP

Trên mặt trước, hướng dẫn lắp đặt V1.5 liệt kê 24 cổng 10/100 Base-TX, một cổng GE 10/100/1000 Base-TX, một cổng combo 10/100/1000, một công tắc DIP và các đèn báo. Datasheet tính theo kiểu khác: 26 cổng RJ45 (24 cổng 10/100BASE-T, 2 cổng 10/100/1000BASE-T) và 1 cổng quang (1 combo 1GE, 1 SFP 1GE). Ở cổng combo, hướng dẫn ghi phần quang và phần đồng không dùng cùng lúc.

RG-ES126FGS-LP: đèn cổng Gigabit và cổng combo (hướng dẫn)
Trạng thái đènÝ nghĩa
Sáng màu thứ nhấtĐã lên link 10/100 Mbps
Nháy màu thứ nhấtĐang truyền nhận ở 10/100 Mbps
Sáng màu thứ haiĐã lên link 1000 Mbps
Nháy màu thứ haiĐang truyền nhận ở 1000 Mbps
TắtCổng chưa kết nối

Ở phụ lục, hướng dẫn đưa bảng module GE SFP (Mini-GBIC) có cự ly theo lõi sợi và băng thông modal. Bốn module quang dưới đây đang bán trên trang, kèm module đồng GT:

Module SFP 1G cho cổng combo RG-ES126FGS-LP (phụ lục hướng dẫn V1.5)
ModuleBước sóng · sợi · cự ly cáp
MINI-GBIC-SX-MM850850 nm · MMF 62,5 μm: 220 m hoặc 275 m; MMF 50 μm: 500 m hoặc 550 m (theo băng thông modal 160/200/400/500 MHz·km)
MINI-GBIC-LX-SM13101310 nm · SMF · 10 km
MINI-GBIC-LH40-SM13101310 nm · SMF 9/125 μm · 40 km
MINI-GBIC-ZX80-SM15501550 nm · SMF · 80 km
Mini-GBIC-GTĐồng, cáp UTP Cat 5 · 100 m

Theo loại sợi ghi trong bảng, module SX đi dây cáp quang multimode, còn LX, LH40, ZX80 đi dây cáp quang singlemode. Xem thêm nhóm modul quang SFP 1Gbps.

24 cổng PoE+ với ngân sách 180 W

Hướng dẫn ghi 24 cổng RJ45 100M hỗ trợ cấp nguồn PoE, tuân IEEE 802.3at và tương thích ngược 802.3af; switch đóng vai thiết bị cấp nguồn, tự nhận diện thiết bị đúng chuẩn trước khi đưa điện qua cáp mạng. Số liệu cụ thể:

RG-ES126FGS-LP: thông số PoE
MụcNguồn hãng
Chuẩn PoEPoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) — datasheet
Cổng PoE Out24 — datasheet
PoE budget180 W — datasheet
PoE budget per port30 W — chỉ có trong bảng thông số của hướng dẫn
Chân cấp1–2 (+), 3–6 (−)
PoE watchdogYes — datasheet
Đèn PoE (hướng dẫn)Sáng: PoE đang bật · Nháy: quá tải PoE · Tắt: PoE tắt

Ruijie RG-ES126FGS-LP nhìn nghiêng, ảnh của hãng

Công tắc DIP: Extend, Default, Isolation

Chế độ làm việc đổi bằng công tắc DIP trên mặt trước, ba vị trí như sau:

RG-ES126FGS-LP: chế độ DIP
Chế độHoạt động
ExtendDatasheet: cổng 1–8 hạ xuống 10 Mbps, truyền tối đa 200 m (cần Cat5e), flow control bật. Mục mô tả công tắc trong hướng dẫn ghi cổng 1–24; trang này theo datasheet
DefaultFlow control bật, mọi cổng liên lạc được với nhau
IsolationCổng 1–24 không liên lạc với nhau, chỉ liên lạc với cổng 25 và 26; flow control bật

Khoảng cách ở chế độ Extend: trang tiếng Việt của hãng ghi 250 m; datasheet ghi tối đa 200 m với cáp Cat5e, trang này lấy số datasheet. Phần hướng dẫn nói rõ hơn về con số và điều kiện bật:

RG-ES126FGS-LP: điều kiện truyền xa theo hướng dẫn
Điều kiệnNội dung
Cự lyThông thường 200 m; phòng thí nghiệm với cáp Cat5e trở lên đạt 250 m; cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ môi trường có thể làm cự ly dưới 250 m
Loại cápCat5e hoặc tốt hơn, trở kháng dưới 25 ohm mỗi 100 m
Phía đối diệnThiết bị nối vào cũng hỗ trợ truyền xa
Điện áp54 V
Tốc độ10 Mbps trên cổng PoE đã bật truyền xa

Băng thông 8,8 Gbps, camera và các mục Yes/No

RG-ES126FGS-LP thuộc nhóm Layer 2 trong datasheet. Băng thông chuyển mạch 8,8 Gbps; chuyển tiếp 6,5 Mpps; 8.000 địa chỉ MAC; jumbo frame 2.048 byte; flash 4 MB; truyền xa ("Ultra-long-haul transmission") ghi Yes. Datasheet khuyến nghị tối đa 40 camera 200W H265 hoặc 20 camera 400W H265 cho máy này.

RG-ES126FGS-LP: Yes/No theo datasheet
NhómCó · Không
PoE, cổngCó: PoE watchdog, flow control · Không: LLDP, LLDP-MED
Bảo mậtCó: port isolation
MulticastKhông: IGMPv1/v2/v3 snooping, IGMP filtering
Dịch vụ IPKhông: IPv4/IPv6 ping, traceroute, ICMPv6

Ruijie Cloud và Topology

Datasheet có năm dòng Highlights (không có dòng "High-quality design" như bản 16 cổng); dòng thứ hai là "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Hướng dẫn nêu điều kiện: trong mạng phải có thiết bị quản lý được, gồm router EG hoặc switch ES2/NBS của Reyee — ví dụ RG-EG305GH-P-E, RG-ES210GS-P, RG-NBS3100-8GT2SFP. Khi thêm vào Topology, chọn thiết bị uplink rồi quét mã QR trên máy (Scan to Add) hoặc nhập thông tin bằng tay (Manually Add).

Ruijie RG-ES126FGS-LP nhìn từ cạnh bên, ảnh của hãng

Quạt, nguồn và môi trường

Về quạt, datasheet và bảng thông số trong hướng dẫn cùng ghi "1 x fixed fan", gió đi từ trước ra sau, ồn dưới 40 dB ở 25 °C; riêng đoạn yêu cầu vị trí lắp của hướng dẫn viết máy có hai quạt làm mát và cần chừa 15 cm quanh máy. Trang này theo datasheet về số quạt. Mục làm mát của hướng dẫn ghi khoảng trống tối thiểu 10 cm và lau bụi ba tháng một lần.

Nguồn cố định 220 V AC, dòng định mức 3,5 A. Công suất tiêu thụ tối đa: 20 W khi không có tải PoE, 200 W khi PoE đầy tải — datasheet ghi 200 W cao hơn ngân sách PoE 180 W, trang giữ nguyên cả hai số. Khả năng chống xung: ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode ở đầu nguồn.

Lắp tủ 19 inch và hộp

Trong hộp theo datasheet: 2 tai rack, 6 vít đầu chìm M4 × 8 mm, dây nguồn 1,8 m, sách hướng dẫn; dòng kẹp giữ dây nguồn ghi 0. Datasheet chỉ ghi kiểu lắp "Rack", bảng thông số của hướng dẫn ghi "Desk/Rack". Các bước lắp tủ trong hướng dẫn:

RG-ES126FGS-LP: lắp vào tủ rack (hướng dẫn)
BướcNội dung
TủTủ chuẩn 19 inch bốn trụ (EIA), hai dải lỗ vuông trái phải cách nhau 465 mm
Bắt taiHai tai chữ L, sáu vít M4 × 8 mm có trong hộp
Vào trụ tủBốn vít M6 kèm đai ốc lồng, người dùng tự chuẩn bị
Đặt bànDán bốn đệm cao su vào bốn góc đáy (datasheet và bảng hộp không liệt kê đệm)
Tiếp đấtCáp tiếp đất bắt vào cọc ở mặt sau, không kèm máy, mua riêng

RG-ES126FGS-LP so với các mã SOHO có cổng quang

Trong nhóm switch SOHO có cổng quang còn RG-ES118FGS-LP (16 cổng 10/100, hai combo, không quạt), RG-ES118GS-P-L (cổng 10/100/1000, hai khe SFP) và RG-ES110GS-P-L. Đối chiếu theo datasheet từng mã:

Switch SOHO Ruijie có SFP hoặc combo 1GE
MãCổng quang · cổng xuống · PoE · Gbps · tiêu thụ đầy tải
RG-ES126FGS-LP1 combo 1GE · 24 × 10/100 · 24 cổng, 180 W · 8,8 · 200 W
RG-ES118FGS-LP2 combo 1GE · 16 × 10/100 · 16 cổng, 120 W · 7,2 · 130 W
RG-ES118GS-P-L2 SFP 1GE · 16 × 10/100/1000 · 16 cổng, 247 W · 36 · 267 W
RG-ES110GS-P-L1 SFP 1GE · 8 × 10/100/1000 + cổng 9 · 8 cổng, 120 W · 20 · 130 W

Thông số kỹ thuật RG-ES126FGS-LP

Cổng và kết nối

RG-ES126FGS-LP: cổng và kết nối
Hạng mụcGiá trị
Cổng RJ4526: 24 × 10/100BASE-T + 2 × 10/100/1000BASE-T
Cổng quang1 (combo 1GE; SFP 1GE: 1) — cổng quang và cổng đồng của combo không dùng cùng lúc (hướng dẫn)
Cổng PoE24 cổng 10/100, PoE/PoE+ 802.3af/at; chân 1–2 (+), 3–6 (−)
Truyền xaCó (Extend: cổng 1–8 theo datasheet, 10 Mbps, tới 200 m, cáp Cat5e)
DIP switchExtend / Default / Isolation (1–24 cách ly, liên lạc với 25, 26)
Mặt sauĐầu cắm AC, cọc tiếp đất
Cắm nóngCổng dịch vụ, đầu nguồn

Hiệu năng

RG-ES126FGS-LP: hiệu năng
Hạng mụcGiá trị
Switching capacity8,8 Gbps
Forwarding rate6,5 Mpps
MAC8.000
Jumbo2.048 byte
Flash4 MB
Camera khuyến nghị40 (200W H265) · 20 (400W H265)
NhómLayer 2

Nguồn và môi trường

RG-ES126FGS-LP: nguồn và môi trường
Hạng mụcGiá trị
NguồnCố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 3,5 A
Ngân sách PoE180 W (hướng dẫn: 30 W mỗi cổng)
Tiêu thụ tối đa20 W không tải PoE; 200 W PoE đầy tải
Làm mát1 quạt cố định, gió trước ra sau; ồn < 40 dB ở 25 °C
Nhiệt độ0–45 °C; kho −40 đến +70 °C
Độ ẩm10–90 % RH; kho 5–95 % RH (không ngưng tụ)
Độ cao−500 m đến +5.000 m
Chống xungCổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM
ESD8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc
Vỏ, kích thước, khối lượngKim loại; 440 × 214,9 × 44 mm; 2,64 kg (3,20 kg cả bao bì)
Lắp đặtRack (hộp có 2 tai rack, 6 vít M4 × 8 mm)
MTBF200.000 giờ
Chứng nhậnCE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1

Quản lý

RG-ES126FGS-LP: quản lý
Hạng mụcGiá trị
KiểuUnmanaged
Ruijie CloudHiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS
TopologyScan to Add hoặc Manually Add
PoEPoE watchdog

Datasheet và nơi mua

Bản PDF tiếng Anh của hãng: datasheet RG-ES126FGS-LP, ngày 12/05/2026. Giá mã này để liên hệ; các mã cùng nhóm xem tại switch Ruijie SOHO.

Câu hỏi thường gặp về RG-ES126FGS-LP

RG-ES126FGS-LP có mấy cổng uplink?

Datasheet ghi 2 cổng 10/100/1000BASE-T; theo hướng dẫn, một là cổng GE RJ45 riêng, một là cổng combo có khe SFP 1GE (phần quang và phần đồng của combo không dùng cùng lúc).

Những cổng nào có PoE?

Hướng dẫn ghi 24 cổng RJ45 100M hỗ trợ PoE; datasheet ghi 24 cổng PoE Out, ngân sách 180 W.

Chế độ Extend tác động lên cổng nào?

Datasheet và bảng thông số của hướng dẫn: cổng 1–8. Phần mô tả công tắc DIP của hướng dẫn: cổng 1–24. Trang này theo datasheet.

RG-ES126FGS-LP có mấy quạt?

Một quạt cố định theo datasheet (bảng thông số hướng dẫn cũng ghi 1); một đoạn khác của hướng dẫn viết hai quạt. Độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C.

So với RG-ES118FGS-LP thì sao?

RG-ES126FGS-LP: 24 cổng PoE 10/100, 180 W, 1 combo, 1 quạt, 8,8 Gbps. RG-ES118FGS-LP: 16 cổng PoE 10/100, 120 W, 2 combo, không quạt, 7,2 Gbps. Số liệu từ datasheet từng mã.

Lắp rack cần chuẩn bị thêm gì?

Vít M6 và đai ốc lồng để bắt tai rack vào trụ tủ, và cáp tiếp đất (hướng dẫn ghi phải mua riêng); tai rack và vít M4 × 8 mm có sẵn trong hộp.

Mua cùng Ruijie RG-ES126FGS-LP ?

Thông tin liên hệ
Hà Nội: 024.222 55666
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8282
Mua sản phẩm Ruijie RG-ES126FGS-LP tại Hợp Nhất nhà cung cấp thiết bị quang uy tín, danh tiếng 10 năm để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng...
Cam kết của Hợp Nhất Group