Ruijie RG-ES126FGS-LP
Ruijie RG-ES126FGS-LP là switch PoE 24 cổng 10/100 Mbps khung rack, có một cổng combo 1GE (khe SFP 1GE dùng chung với một cổng đồng) cộng thêm một cổng RJ45 10/100/1000 riêng để nối lên tầng trên. Toàn bộ 24 cổng 10/100BASE-T cấp điện PoE/PoE+ theo IEEE 802.3af/at, ngân sách 180 W. Dòng sản phẩm Reyee unmanaged này có băng thông chuyển mạch 8,8 Gbps, một quạt cố định và dùng nguồn cố định 220 V AC.

Cổng combo 1GE, cổng Gigabit và module cho RG-ES126FGS-LP
Trên mặt trước, hướng dẫn lắp đặt V1.5 liệt kê 24 cổng 10/100 Base-TX, một cổng GE 10/100/1000 Base-TX, một cổng combo 10/100/1000, một công tắc DIP và các đèn báo. Datasheet tính theo kiểu khác: 26 cổng RJ45 (24 cổng 10/100BASE-T, 2 cổng 10/100/1000BASE-T) và 1 cổng quang (1 combo 1GE, 1 SFP 1GE). Ở cổng combo, hướng dẫn ghi phần quang và phần đồng không dùng cùng lúc.
| Trạng thái đèn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sáng màu thứ nhất | Đã lên link 10/100 Mbps |
| Nháy màu thứ nhất | Đang truyền nhận ở 10/100 Mbps |
| Sáng màu thứ hai | Đã lên link 1000 Mbps |
| Nháy màu thứ hai | Đang truyền nhận ở 1000 Mbps |
| Tắt | Cổng chưa kết nối |
Ở phụ lục, hướng dẫn đưa bảng module GE SFP (Mini-GBIC) có cự ly theo lõi sợi và băng thông modal. Bốn module quang dưới đây đang bán trên trang, kèm module đồng GT:
| Module | Bước sóng · sợi · cự ly cáp |
|---|---|
| MINI-GBIC-SX-MM850 | 850 nm · MMF 62,5 μm: 220 m hoặc 275 m; MMF 50 μm: 500 m hoặc 550 m (theo băng thông modal 160/200/400/500 MHz·km) |
| MINI-GBIC-LX-SM1310 | 1310 nm · SMF · 10 km |
| MINI-GBIC-LH40-SM1310 | 1310 nm · SMF 9/125 μm · 40 km |
| MINI-GBIC-ZX80-SM1550 | 1550 nm · SMF · 80 km |
| Mini-GBIC-GT | Đồng, cáp UTP Cat 5 · 100 m |
Theo loại sợi ghi trong bảng, module SX đi dây cáp quang multimode, còn LX, LH40, ZX80 đi dây cáp quang singlemode. Xem thêm nhóm modul quang SFP 1Gbps.
24 cổng PoE+ với ngân sách 180 W
Hướng dẫn ghi 24 cổng RJ45 100M hỗ trợ cấp nguồn PoE, tuân IEEE 802.3at và tương thích ngược 802.3af; switch đóng vai thiết bị cấp nguồn, tự nhận diện thiết bị đúng chuẩn trước khi đưa điện qua cáp mạng. Số liệu cụ thể:
| Mục | Nguồn hãng |
|---|---|
| Chuẩn PoE | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) — datasheet |
| Cổng PoE Out | 24 — datasheet |
| PoE budget | 180 W — datasheet |
| PoE budget per port | 30 W — chỉ có trong bảng thông số của hướng dẫn |
| Chân cấp | 1–2 (+), 3–6 (−) |
| PoE watchdog | Yes — datasheet |
| Đèn PoE (hướng dẫn) | Sáng: PoE đang bật · Nháy: quá tải PoE · Tắt: PoE tắt |

Công tắc DIP: Extend, Default, Isolation
Chế độ làm việc đổi bằng công tắc DIP trên mặt trước, ba vị trí như sau:
| Chế độ | Hoạt động |
|---|---|
| Extend | Datasheet: cổng 1–8 hạ xuống 10 Mbps, truyền tối đa 200 m (cần Cat5e), flow control bật. Mục mô tả công tắc trong hướng dẫn ghi cổng 1–24; trang này theo datasheet |
| Default | Flow control bật, mọi cổng liên lạc được với nhau |
| Isolation | Cổng 1–24 không liên lạc với nhau, chỉ liên lạc với cổng 25 và 26; flow control bật |
Khoảng cách ở chế độ Extend: trang tiếng Việt của hãng ghi 250 m; datasheet ghi tối đa 200 m với cáp Cat5e, trang này lấy số datasheet. Phần hướng dẫn nói rõ hơn về con số và điều kiện bật:
| Điều kiện | Nội dung |
|---|---|
| Cự ly | Thông thường 200 m; phòng thí nghiệm với cáp Cat5e trở lên đạt 250 m; cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ môi trường có thể làm cự ly dưới 250 m |
| Loại cáp | Cat5e hoặc tốt hơn, trở kháng dưới 25 ohm mỗi 100 m |
| Phía đối diện | Thiết bị nối vào cũng hỗ trợ truyền xa |
| Điện áp | 54 V |
| Tốc độ | 10 Mbps trên cổng PoE đã bật truyền xa |
Băng thông 8,8 Gbps, camera và các mục Yes/No
RG-ES126FGS-LP thuộc nhóm Layer 2 trong datasheet. Băng thông chuyển mạch 8,8 Gbps; chuyển tiếp 6,5 Mpps; 8.000 địa chỉ MAC; jumbo frame 2.048 byte; flash 4 MB; truyền xa ("Ultra-long-haul transmission") ghi Yes. Datasheet khuyến nghị tối đa 40 camera 200W H265 hoặc 20 camera 400W H265 cho máy này.
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| PoE, cổng | Có: PoE watchdog, flow control · Không: LLDP, LLDP-MED |
| Bảo mật | Có: port isolation |
| Multicast | Không: IGMPv1/v2/v3 snooping, IGMP filtering |
| Dịch vụ IP | Không: IPv4/IPv6 ping, traceroute, ICMPv6 |
Ruijie Cloud và Topology
Datasheet có năm dòng Highlights (không có dòng "High-quality design" như bản 16 cổng); dòng thứ hai là "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Hướng dẫn nêu điều kiện: trong mạng phải có thiết bị quản lý được, gồm router EG hoặc switch ES2/NBS của Reyee — ví dụ RG-EG305GH-P-E, RG-ES210GS-P, RG-NBS3100-8GT2SFP. Khi thêm vào Topology, chọn thiết bị uplink rồi quét mã QR trên máy (Scan to Add) hoặc nhập thông tin bằng tay (Manually Add).

Quạt, nguồn và môi trường
Về quạt, datasheet và bảng thông số trong hướng dẫn cùng ghi "1 x fixed fan", gió đi từ trước ra sau, ồn dưới 40 dB ở 25 °C; riêng đoạn yêu cầu vị trí lắp của hướng dẫn viết máy có hai quạt làm mát và cần chừa 15 cm quanh máy. Trang này theo datasheet về số quạt. Mục làm mát của hướng dẫn ghi khoảng trống tối thiểu 10 cm và lau bụi ba tháng một lần.
Nguồn cố định 220 V AC, dòng định mức 3,5 A. Công suất tiêu thụ tối đa: 20 W khi không có tải PoE, 200 W khi PoE đầy tải — datasheet ghi 200 W cao hơn ngân sách PoE 180 W, trang giữ nguyên cả hai số. Khả năng chống xung: ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode ở đầu nguồn.
Lắp tủ 19 inch và hộp
Trong hộp theo datasheet: 2 tai rack, 6 vít đầu chìm M4 × 8 mm, dây nguồn 1,8 m, sách hướng dẫn; dòng kẹp giữ dây nguồn ghi 0. Datasheet chỉ ghi kiểu lắp "Rack", bảng thông số của hướng dẫn ghi "Desk/Rack". Các bước lắp tủ trong hướng dẫn:
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| Tủ | Tủ chuẩn 19 inch bốn trụ (EIA), hai dải lỗ vuông trái phải cách nhau 465 mm |
| Bắt tai | Hai tai chữ L, sáu vít M4 × 8 mm có trong hộp |
| Vào trụ tủ | Bốn vít M6 kèm đai ốc lồng, người dùng tự chuẩn bị |
| Đặt bàn | Dán bốn đệm cao su vào bốn góc đáy (datasheet và bảng hộp không liệt kê đệm) |
| Tiếp đất | Cáp tiếp đất bắt vào cọc ở mặt sau, không kèm máy, mua riêng |
RG-ES126FGS-LP so với các mã SOHO có cổng quang
Trong nhóm switch SOHO có cổng quang còn RG-ES118FGS-LP (16 cổng 10/100, hai combo, không quạt), RG-ES118GS-P-L (cổng 10/100/1000, hai khe SFP) và RG-ES110GS-P-L. Đối chiếu theo datasheet từng mã:
| Mã | Cổng quang · cổng xuống · PoE · Gbps · tiêu thụ đầy tải |
|---|---|
| RG-ES126FGS-LP | 1 combo 1GE · 24 × 10/100 · 24 cổng, 180 W · 8,8 · 200 W |
| RG-ES118FGS-LP | 2 combo 1GE · 16 × 10/100 · 16 cổng, 120 W · 7,2 · 130 W |
| RG-ES118GS-P-L | 2 SFP 1GE · 16 × 10/100/1000 · 16 cổng, 247 W · 36 · 267 W |
| RG-ES110GS-P-L | 1 SFP 1GE · 8 × 10/100/1000 + cổng 9 · 8 cổng, 120 W · 20 · 130 W |
Thông số kỹ thuật RG-ES126FGS-LP
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 26: 24 × 10/100BASE-T + 2 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 1 (combo 1GE; SFP 1GE: 1) — cổng quang và cổng đồng của combo không dùng cùng lúc (hướng dẫn) |
| Cổng PoE | 24 cổng 10/100, PoE/PoE+ 802.3af/at; chân 1–2 (+), 3–6 (−) |
| Truyền xa | Có (Extend: cổng 1–8 theo datasheet, 10 Mbps, tới 200 m, cáp Cat5e) |
| DIP switch | Extend / Default / Isolation (1–24 cách ly, liên lạc với 25, 26) |
| Mặt sau | Đầu cắm AC, cọc tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity | 8,8 Gbps |
| Forwarding rate | 6,5 Mpps |
| MAC | 8.000 |
| Jumbo | 2.048 byte |
| Flash | 4 MB |
| Camera khuyến nghị | 40 (200W H265) · 20 (400W H265) |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Cố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 3,5 A |
| Ngân sách PoE | 180 W (hướng dẫn: 30 W mỗi cổng) |
| Tiêu thụ tối đa | 20 W không tải PoE; 200 W PoE đầy tải |
| Làm mát | 1 quạt cố định, gió trước ra sau; ồn < 40 dB ở 25 °C |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; kho 5–95 % RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 440 × 214,9 × 44 mm; 2,64 kg (3,20 kg cả bao bì) |
| Lắp đặt | Rack (hộp có 2 tai rack, 6 vít M4 × 8 mm) |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Unmanaged |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS |
| Topology | Scan to Add hoặc Manually Add |
| PoE | PoE watchdog |
Datasheet và nơi mua
Bản PDF tiếng Anh của hãng: datasheet RG-ES126FGS-LP, ngày 12/05/2026. Giá mã này để liên hệ; các mã cùng nhóm xem tại switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES126FGS-LP
RG-ES126FGS-LP có mấy cổng uplink?
Datasheet ghi 2 cổng 10/100/1000BASE-T; theo hướng dẫn, một là cổng GE RJ45 riêng, một là cổng combo có khe SFP 1GE (phần quang và phần đồng của combo không dùng cùng lúc).
Những cổng nào có PoE?
Hướng dẫn ghi 24 cổng RJ45 100M hỗ trợ PoE; datasheet ghi 24 cổng PoE Out, ngân sách 180 W.
Chế độ Extend tác động lên cổng nào?
Datasheet và bảng thông số của hướng dẫn: cổng 1–8. Phần mô tả công tắc DIP của hướng dẫn: cổng 1–24. Trang này theo datasheet.
RG-ES126FGS-LP có mấy quạt?
Một quạt cố định theo datasheet (bảng thông số hướng dẫn cũng ghi 1); một đoạn khác của hướng dẫn viết hai quạt. Độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C.
So với RG-ES118FGS-LP thì sao?
RG-ES126FGS-LP: 24 cổng PoE 10/100, 180 W, 1 combo, 1 quạt, 8,8 Gbps. RG-ES118FGS-LP: 16 cổng PoE 10/100, 120 W, 2 combo, không quạt, 7,2 Gbps. Số liệu từ datasheet từng mã.
Lắp rack cần chuẩn bị thêm gì?
Vít M6 và đai ốc lồng để bắt tai rack vào trụ tủ, và cáp tiếp đất (hướng dẫn ghi phải mua riêng); tai rack và vít M4 × 8 mm có sẵn trong hộp.


















