Ruijie RG-ES116G-L
Ruijie RG-ES116G-L gom 16 cổng đồng tốc độ tới 1 Gbps vào một thân kim loại rộng 280 mm, để trên bàn hay bắt vào tủ rack đều được. Đây là switch Reyee loại không quản lý, không có PoE; nguồn AC loại cố định (Fixed power supply, 220 V), tối đa 11 W; năng lực 32 Gbps và 23,8 Mpps. Datasheet mã này có thêm công tắc DIP ba chế độ, trong đó có chế độ cách ly cổng; trang hãng đặt "kiểm soát lưu lượng và cách ly cổng" dưới mục mạng CCTV an toàn, ổn định.

16 cổng đồng Gigabit và công tắc chế độ
Trong tài liệu lắp đặt V1.5, mặt trước gồm 16 cổng 1000/100/10Base-T tự thương lượng, một nút gạt và dãy đèn; phía sau là ổ cắm nguồn AC cùng vít nối đất. Bảng model ghi "/" ở cột cổng SFP 1000Base-X, console và module, nguồn là loại cố định. Cổng 1000BASE-T tương thích ngược với 100BASE-T và 10BASE-TX. Datasheet cho phép cắm, rút nóng ở cổng dịch vụ và đầu cắm nguồn.
Ba vị trí của công tắc DIP theo datasheet:
| Chế độ | Cách hoạt động |
|---|---|
| Default Mode | Mọi cổng liên lạc được với nhau; flow control bật trên tất cả cổng |
| Flow Control Off Mode | Mọi cổng liên lạc được với nhau; tắt kiểm soát lưu lượng trên tất cả cổng |
| Isolation Mode | Cổng 1–14 không liên lạc được với nhau nhưng liên lạc được với cổng 15, 16; cổng 15 và 16 liên lạc được với nhau; flow control bật trên tất cả cổng |
Hướng dẫn ghi thêm vị trí: gạt hết bên trái là chế độ mặc định, ở giữa là tắt kiểm soát lưu lượng, gạt hết bên phải là cách ly cổng. Máy không có khe quang; trong nhóm SOHO, khe SFP/combo nằm ở bốn mã PoE: RG-ES110GS-P-L, RG-ES118GS-P-L, RG-ES118FGS-LP, RG-ES126FGS-LP (theo datasheet từng mã).
Hiệu năng và chức năng theo datasheet
Khác các mã SOHO nhỏ, datasheet RG-ES116G-L có phần phần mềm ngắn. Thông số: 32 Gbps, 23,8 Mpps, flash 4 MB, bảng MAC 8.000 mục, khung jumbo 10.000 byte, nhóm Layer 2.
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| Ethernet | Có: điều khiển luồng trên cổng · Không: LLDP, LLDP-MED |
| Bảo mật | Có: cô lập cổng (port isolation) |
| Multicast | Không: IGMPv1/v2 snooping, IGMPv3 snooping cơ bản và đầy đủ, IGMP filtering |
| Dịch vụ IP | Không: ping, traceroute IPv4/IPv6, ICMPv6 |

Mạng camera và Ruijie Cloud
"Secure and stable CCTV network" là một dòng Highlights của datasheet; trên trang tiếng Việt, mục này đi kèm hai chức năng: flow control và cách ly cổng. Mức camera hãng khuyến nghị: 200W H265 tối đa 40 chiếc, 400W H265 tối đa 20 chiếc.
Switch không quản lý này hiển thị được trên Ruijie Cloud (Highlights). Muốn vậy, mạng cần một thiết bị quản lý được thuộc loại router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS (theo mục 4.2 của hướng dẫn), chẳng hạn RG-EG105GW(T), RG-ES216GC-V2, RG-NBS3100-24GT4SFP-V2 — sau đó đưa switch vào sơ đồ Topology từ thiết bị cấp trên, qua Scan to Add (mã QR) hoặc Manually Add.
Nguồn, lắp rack và lắp trên bàn
Dải điện áp của bộ nguồn cố định nằm ở bảng thông số; máy dùng tối đa 11 W, không có quạt. Thân máy 280 × 125 × 43,6 mm (rộng × sâu × cao), nặng 1,05 kg, chạy ở 0–45 °C. Chống xung ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode ở đầu nguồn.
Lắp tủ: hướng dẫn yêu cầu loại tủ 19 inch có bốn trụ, khoảng cách hai trụ lỗ vuông 465 mm; tai rack bắt vào thân máy bằng vít trong hộp, phần bắt vào trụ cần bốn vít M6 kèm cage nut do người lắp tự mua. Đặt bàn: chỉ việc dán bốn đệm cao su đi kèm vào các góc đáy. Hướng dẫn khuyên chừa ít nhất 400 mm quanh thiết bị và lối đi trong phòng rộng tối thiểu 800 mm.

Datasheet liệt kê trong hộp: thân switch, bộ tai rack (2) với sáu vít M4 × 8 mm đầu chìm, bốn đệm cao su, dây nguồn dài 1,8 m và sách hướng dẫn.
RG-ES116G-L và RG-ES124G-L
Hai mã cùng khung 280 × 125 × 43,6 mm, cùng DIP ba chế độ. Khác nhau theo datasheet:
| Hạng mục | RG-ES116G-L · RG-ES124G-L |
|---|---|
| Cổng 10/100/1000BASE-T | 16 · 24 |
| Cổng đi được với mọi cổng ở Isolation Mode | 15, 16 · 23, 24 |
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 32 Gbps / 23,8 Mpps · 48 Gbps / 35,7 Mpps |
| Công suất tối đa | 11 W · 15 W |
| Khối lượng | 1,05 kg · 1,12 kg |
Thông số kỹ thuật RG-ES116G-L
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 16 × 10/100/1000BASE-T, tự thương lượng |
| SFP, console | Không có ("/" trong bảng model của hướng dẫn) |
| Công tắc DIP | Default / Flow Control Off / Isolation |
| Mặt sau | Cổng nguồn AC, vít tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 32 Gbps / 23,8 Mpps |
| MAC | 8.000 |
| Jumbo | 10.000 byte |
| Flash | 4 MB |
| Camera khuyến nghị | 200W H265: 40 · 400W H265: 20 |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Cố định, 220 V AC; 100–240 V AC 50/60 Hz (tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz); 0,6 A |
| Công suất tối đa | 11 W |
| PoE | Không |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; kho 5–95 % RH |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 280 × 125 × 43,6 mm; 1,05 kg (1,78 kg cả bao bì) |
| Lắp đặt | Bàn hoặc rack |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Không quản lý |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS |
| Thêm vào Topology | Quét mã QR hoặc thêm thủ công |
Datasheet và nơi mua
Bản datasheet RG-ES116G-L ngày 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Mã đang để giá liên hệ. Danh mục: switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES116G-L
Chế độ Isolation trên RG-ES116G-L hoạt động thế nào?
Theo datasheet: cổng 1–14 không liên lạc với nhau nhưng liên lạc được với cổng 15 và 16; cổng 15, 16 liên lạc với nhau; flow control bật trên mọi cổng.
Switch lắp tủ rack được không?
Được (Desk/Rack theo datasheet). Tai rack có sẵn; vít M6 và cage nut để bắt vào trụ tủ 19 inch thì phải tự chuẩn bị.
Nguồn điện của máy là gì?
Datasheet ghi nguồn cố định (Fixed power supply) loại 220 V AC, định mức 100–240 V; dây nguồn 1,8 m có trong hộp; máy dùng tối đa 11 W.
Có hỗ trợ IGMP snooping không?
Không. Datasheet ghi "No" cho IGMPv1/v2 snooping, IGMPv3 snooping và IGMP filtering.
Một switch gắn được bao nhiêu camera?
Theo datasheet: tối đa 40 chiếc nếu là camera 200W H265, 20 chiếc nếu là 400W H265.
Có cổng quang không?
Không. Bảng model trong hướng dẫn để trống cột cổng SFP 1000Base-X của RG-ES116G-L.









