Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282

Ruijie RG-ES118GS-P-L

RG-ES118GS-P-L: switch PoE unmanaged lắp rack của Ruijie Reyee với 2 khe SFP 1GE uplink quang, 16 cổng 10/100/1000BASE-T đều PoE/PoE+ 802.3af/at ngân sách 247 W, 36 Gbps, hai công tắc (chế độ đèn, chế độ làm việc), 2 quạt tự chỉnh tốc độ, nguồn cố định 220 V AC 4,5 A.
Giá bán: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện, chat Zalo gửi Email nhận báo giá cực tốt)
Sản phẩm chính hãng ®
Code: #7339
Tình trạng: Có hàng
Hà Nội: 024.22255666 - HCM: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8181 (Hỗ trợ 24/7)
Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Hợp Nhất Group Since 2010 UY TÍN, DANH TIẾNG
Hà Nội: TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội.
HCM: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, Cây Trâm, Gò Vấp.
  • Đổi trả miễn phí trong vòng 7 ngày
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% nguyên seal
  • Giao hàng miễn phí toàn quốc, tất cả các ngày trong tuần

Ruijie RG-ES118GS-P-L là switch PoE unmanaged lắp rack với hai đường lên quang: datasheet ghi 2 cổng quang loại SFP 1GE (hướng dẫn lắp đặt: 1000Base-X, tương thích ngược 100Base-FX), đi cùng 16 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T đều cấp PoE/PoE+ IEEE 802.3af/at, ngân sách 247 W. Chuyển mạch 36 Gbps, nguồn cố định 220 V AC dòng định mức 4,5 A, thân kim loại 440 × 214,9 × 44 mm, hai quạt cố định, hai công tắc gạt trên mặt trước.

Ruijie RG-ES118GS-P-L mặt trước, ảnh của hãng

Hai khe SFP 1GE của RG-ES118GS-P-L và module

Bảng cổng datasheet: tổng 16 cổng RJ45, tổng 2 cổng quang, 2 cổng SFP 1GE; một dòng khác trong cùng bảng ghi "10/100/1000BASE-T ports: 18", và trang tiếng Việt của Ruijie gọi máy là "18 cổng 10/100/1000 Mbps". Trang này theo tiêu đề datasheet: 16 cổng RJ45 với 2 khe SFP uplink. Hướng dẫn lắp đặt (V1.5) mô tả khe SFP 1000Base-X tương thích ngược 100Base-FX; đèn khe SFP sáng khi làm việc ở 100/1000 Mbps mà chưa truyền dữ liệu, nháy khi đang truyền nhận, tắt khi không có link.

Phụ lục hướng dẫn liệt kê module Mini-GBIC (SFP) 1000M của Ruijie kèm loại sợi và cự ly cáp, và ghi module đồng Mini-GBIC-GT cũng được hỗ trợ:

Module SFP 1G cho hai khe quang RG-ES118GS-P-L (phụ lục hướng dẫn V1.5)
Module (đầu LC)Bước sóng · sợi · cự ly cáp tối đa
MINI-GBIC-SX-MM850850 nm · MMF 62,5/125 μm: 275 m; 50/125 μm: 550 m
MINI-GBIC-LX-SM13101310 nm · SMF 9/125 μm · 10 km
MINI-GBIC-LH40-SM13101310 nm · SMF 9/125 μm · 40 km
MINI-GBIC-ZX80-SM15501550 nm · SMF 9/125 μm · 80 km
Mini-GBIC-GTĐồng, RJ45 · cáp xoắn Cat 5 trở lên · 100 m

Hướng dẫn nhắc: phân biệt đúng sợi và đầu nối đơn mode với đa mode, tránh bẻ gập bán kính nhỏ ở mối nối; đầu phát của máy nối vào đầu thu của thiết bị đối diện và ngược lại. Mã SX đi dây cáp quang multimode, ba mã còn lại đi dây cáp quang singlemode; module cự ly từ 40 km trở lên dùng trên sợi đơn mode ngắn cần thêm bộ suy hao. Danh mục đầy đủ: modul quang SFP 1Gbps.

16 cổng PoE+ với 247 W

Datasheet: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at), 16 cổng PoE Out, ngân sách 247 W, chân cấp 1–2 (+) và 3–6 (−), PoE watchdog "Yes". Hướng dẫn nói 16 cổng Ethernet đều có PoE theo IEEE 802.3af và 802.3at, cấp điện kiểu Alternative A qua chân 1/2 (+) và 3/6 (−); bảng thông số của hướng dẫn ghi thêm "PoE budget per port 30 W" mà datasheet không có. Đèn SYS theo hướng dẫn: tắt khi chưa cấp điện, sáng khi chạy bình thường, nháy chậm (hai giây một lần) khi máy chạy nhưng thiếu công suất cấp PoE, nháy nhanh (10 lần mỗi giây) khi đang nâng cấp hoặc khởi động lại.

Ruijie RG-ES118GS-P-L nhìn từ cạnh bên, ảnh của hãng

Hai công tắc gạt: chế độ đèn và chế độ làm việc

Hướng dẫn của RG-ES118GS-P-L mô tả hai công tắc DIP trên mặt trước. Công tắc Port LED Mode: gạt trái (Mode 1) đèn cổng báo lưu lượng — sáng khi có link chưa truyền, nháy khi đang truyền nhận; gạt phải (Mode 2) đèn cổng báo PoE — sáng khi đang cấp, nháy khi quá tải. Công tắc Work Mode ba vị trí:

RG-ES118GS-P-L: công tắc Work Mode
Vị trí · chế độHoạt động
Ngoài cùng trái · ExtendDatasheet: cổng 1–8 hạ xuống 10 Mbps, truyền tối đa 200 m (cần Cat5e), flow control bật. Mục mô tả công tắc trong hướng dẫn ghi cổng 1–16; trang này theo datasheet
Giữa · DefaultMọi cổng liên lạc được với nhau, flow control bật trên mọi cổng
Ngoài cùng phải · Port isolationCổng 1–16 không liên lạc với nhau, chỉ liên lạc với cổng 17 và 18; cổng 17, 18 liên lạc với nhau; flow control bật

Về khoảng cách ở chế độ Extend, hướng dẫn ghi thường 200 m, tới 250 m trong phòng thí nghiệm với Cat5e trở lên, có thể ngắn hơn do cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ; trang tiếng Việt chỉ ghi 250 m; trang này lấy 200 m theo datasheet. Yêu cầu trước khi bật truyền xa: cáp Cat5e trở lên có trở kháng dưới 25 ohm trên 100 m, thiết bị đầu kia cũng hỗ trợ, điện áp cấp 54 V, cổng PoE đã bật truyền xa chạy 10 Mbps.

Hiệu năng, phần mềm, camera

Chuyển mạch 36 Gbps, chuyển tiếp 26,8 Mpps, 8.000 địa chỉ MAC, flash 4 MB, jumbo 10.000 byte, nhóm Layer 2; "Ultra-long-haul transmission: Yes"; mục quản lý giám sát có "Fan speed adjustment: Automatic speed adjustment". Giới hạn camera hãng khuyến nghị: 40 chiếc 200W H265 hoặc 20 chiếc 400W H265.

RG-ES118GS-P-L: Yes/No theo datasheet
NhómCó · Không
PoE, cổngCó: PoE watchdog, flow control · Không: LLDP, LLDP-MED
Bảo mậtCó: port isolation
MulticastKhông: IGMPv1/v2/v3 snooping, IGMP filtering
Dịch vụ IPKhông: IPv4/IPv6 ping, traceroute, ICMPv6
Giám sátCó: tự chỉnh tốc độ quạt

Hiển thị trên Ruijie Cloud

Highlights nguyên văn trong datasheet: "16-port 10/100/1000 Mbps unmanaged PoE switch with 2 SFP uplinks", "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud", "Intelligent and secure CCTV network", "Intelligent PoE Management", "High-quality design", "Applicable to various scenarios". Hướng dẫn đặt điều kiện: mạng phải có thiết bị quản lý được là router EG hoặc switch ES2, NBS của Reyee, như RG-EG310GH-P-E, RG-ES220GS-P hoặc RG-NBS3100-48GT4SFP-P; thêm máy vào Topology bằng Scan to Add hoặc Manually Add.

Ruijie RG-ES118GS-P-L nhìn từ mặt đáy, ảnh của hãng

Hai quạt, tiếng ồn, nguồn 4,5 A

Datasheet ghi 2 quạt cố định, làm mát bằng gió thổi từ trước ra sau, ồn dưới 45 dB ở 25 °C, tốc độ quạt tự điều chỉnh. Hướng dẫn yêu cầu trống tối thiểu 10 cm quanh máy (mục làm mát) và 150 mm quanh các khe gió (mục vị trí lắp đặt); lau bụi mỗi ba tháng. Nguồn cố định 220 V AC, dòng định mức 4,5 A (dải điện áp ở bảng), tiêu thụ tối đa 20 W khi chưa cấp PoE và 267 W khi PoE đầy tải. Hướng dẫn cảnh báo máy dùng cầu chì hai cực/dây trung tính: phải ngắt nguồn lưới để cắt điện dây pha.

Thân kim loại 440 × 214,9 × 44 mm, 2,57 kg (3,78 kg cả bao bì), làm việc 0–45 °C; chống xung ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ, ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode ở đầu nguồn.

Lắp tủ rack 19 inch và phụ kiện trong hộp

Datasheet ghi lắp đặt: rack; hộp gồm 4 đệm cao su, 1 kẹp giữ dây nguồn, 6 vít đầu chìm M4 × 8 mm, 1 dây nguồn 1,8 m, 2 tai rack và sách hướng dẫn. Theo hướng dẫn, tủ phải là loại 19 inch bốn trụ, hai trụ lỗ vuông cách nhau 465 mm, sâu ít nhất 1.000 mm, lối đi trong phòng rộng tối thiểu 800 mm; bắt hai tai rack vào máy bằng vít đi kèm, rồi gắn vào trụ tủ bằng vít M6 và đai ốc lồng (cage nut) do người dùng tự chuẩn bị; cần hai người khi di chuyển và nâng máy. Hướng dẫn còn có cách đặt bàn: dán bốn đệm cao su vào bốn góc đáy máy. Dây tiếp đất nối cọc ở mặt sau, tiết diện tối thiểu 2,5 mm², điện trở tiếp đất dưới 1 ohm; mặt sau còn có đầu nối nguồn và giá giữ kẹp dây nguồn.

RG-ES118GS-P-L so với các mã SOHO có cổng quang

Bản nhỏ cùng kiểu khe SFP: RG-ES110GS-P-L. Hai bản 10/100 Mbps cùng khung rack dùng cổng combo: RG-ES118FGS-LP, RG-ES126FGS-LP. Theo datasheet từng mã:

Switch SOHO Ruijie có SFP hoặc combo 1GE
MãCổng quang · RJ45 · PoE · Gbps · quạt
RG-ES118GS-P-L2 SFP 1GE · 16 × 10/100/1000 · 16 cổng, 247 W · 36 · 2 quạt
RG-ES110GS-P-L1 SFP 1GE · 9 × 10/100/1000 · 8 cổng, 120 W · 20 · không quạt
RG-ES118FGS-LP2 combo 1GE · 16 × 10/100 + 2 × 10/100/1000 · 16 cổng, 120 W · 7,2 · không quạt
RG-ES126FGS-LP1 combo 1GE · 24 × 10/100 + 2 × 10/100/1000 · 24 cổng, 180 W · 8,8 · 1 quạt

Thông số kỹ thuật RG-ES118GS-P-L

Cổng và kết nối

RG-ES118GS-P-L: cổng và kết nối
Hạng mụcGiá trị
Cổng RJ4516 × 10/100/1000BASE-T (datasheet có dòng "10/100/1000BASE-T ports: 18")
Cổng quang2 × SFP 1GE (hướng dẫn: 1000Base-X, tương thích ngược 100Base-FX)
Cổng PoE16 cổng, PoE/PoE+ 802.3af/at; chân 1–2 (+), 3–6 (−)
Truyền xaCó (Extend: cổng 1–8 theo datasheet, 10 Mbps, tới 200 m, cáp Cat5e)
Công tắcPort LED Mode (lưu lượng / PoE); Work Mode: Extend / Default / Isolation (1–16 cách ly, liên lạc với 17, 18)
Mặt sauĐầu nối AC, giá kẹp dây nguồn, cọc tiếp đất
Cắm nóngCổng dịch vụ, đầu nguồn

Hiệu năng

RG-ES118GS-P-L: hiệu năng
Hạng mụcGiá trị
Switching capacity36 Gbps
Forwarding rate26,8 Mpps
MAC8.000
Jumbo10.000 byte
Flash4 MB
Camera khuyến nghị40 (200W H265) · 20 (400W H265)
NhómLayer 2

Nguồn và môi trường

RG-ES118GS-P-L: nguồn và môi trường
Hạng mụcGiá trị
NguồnCố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 4,5 A
Ngân sách PoE247 W (hướng dẫn: 30 W mỗi cổng)
Tiêu thụ tối đa20 W không tải PoE; 267 W PoE đầy tải
Làm mát2 quạt cố định, gió trước ra sau, tự chỉnh tốc độ; ồn < 45 dB ở 25 °C
Nhiệt độ0–45 °C; kho −40 đến +70 °C
Độ ẩm10–90 % RH; kho 5–95 % RH (không ngưng tụ)
Độ cao−500 m đến +5.000 m
Chống xungCổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM
ESD8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc
Vỏ, kích thước, khối lượngKim loại; 440 × 214,9 × 44 mm; 2,57 kg (3,78 kg cả bao bì)
Lắp đặtRack (hộp có tai rack, vít M4 × 8 mm, 4 đệm cao su, kẹp dây nguồn)
MTBF200.000 giờ
Chứng nhậnCE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1

Quản lý

RG-ES118GS-P-L: quản lý
Hạng mụcGiá trị
KiểuUnmanaged
Ruijie CloudHiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS
TopologyScan to Add hoặc Manually Add
PoE, quạtPoE watchdog; đèn SYS nháy chậm khi thiếu công suất PoE; quạt tự chỉnh tốc độ

Datasheet và nơi mua

Tải datasheet RG-ES118GS-P-L bản 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Giá đang để liên hệ. Danh mục switch Ruijie SOHO.

Câu hỏi thường gặp về RG-ES118GS-P-L

RG-ES118GS-P-L có 16 hay 18 cổng?

Tiêu đề datasheet: 16 cổng 10/100/1000 Mbps với 2 khe SFP uplink; bảng cổng ghi tổng 16 RJ45 và 2 cổng quang, nhưng dòng "10/100/1000BASE-T ports" ghi 18 và trang tiếng Việt gọi là 18 cổng. Trang này theo tiêu đề datasheet.

Khe SFP nhận module nào?

Theo phụ lục hướng dẫn: Mini-GBIC SX-MM850 (275/550 m), LX-SM1310 (10 km), LH40-SM1310 (40 km), ZX80-SM1550 (80 km), module đồng Mini-GBIC-GT; khe tương thích ngược 100Base-FX.

Chế độ Extend áp dụng cho cổng 1–8 hay 1–16?

Datasheet (và bảng thông số trong hướng dẫn) ghi cổng 1–8; mục mô tả công tắc Work Mode trong hướng dẫn ghi cổng 1–16. Trang này theo datasheet và ghi nhận chỗ vênh.

Máy có ồn không?

Datasheet ghi 2 quạt cố định, dưới 45 dB ở 25 °C, tốc độ quạt tự điều chỉnh.

Hộp có đủ phụ kiện lắp rack không?

Có 2 tai rack và 6 vít M4 × 8 mm để bắt tai vào máy; vít M6 và đai ốc lồng bắt vào trụ tủ do người dùng tự chuẩn bị (hướng dẫn lắp đặt).

Đèn SYS nháy chậm nghĩa là gì?

Theo hướng dẫn: máy đang chạy nhưng không đủ công suất cấp PoE; nháy nhanh là đang nâng cấp hoặc khởi động lại.

Mua cùng Ruijie RG-ES118GS-P-L ?

Thông tin liên hệ
Hà Nội: 024.222 55666
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8282
Mua sản phẩm Ruijie RG-ES118GS-P-L tại Hợp Nhất nhà cung cấp thiết bị quang uy tín, danh tiếng 10 năm để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng...
Cam kết của Hợp Nhất Group