Ruijie RG-ES118FGS-LP
Ruijie RG-ES118FGS-LP đưa dữ liệu lên tầng trên qua hai cổng combo Gigabit: mỗi cổng gồm một khe SFP 1GE và một cổng đồng 10/100/1000, và theo hướng dẫn lắp đặt thì phần quang với phần đồng của một cổng combo không chạy đồng thời. Phía thiết bị đầu cuối có 16 cổng 10/100BASE-T, cả 16 cổng cấp điện PoE/PoE+ theo IEEE 802.3af/at, tổng công suất PoE 120 W. Máy thuộc loại unmanaged (không quản lý), lắp tủ rack, làm mát tự nhiên không quạt, băng thông chuyển mạch 7,2 Gbps.

Hai cổng combo 1GE của RG-ES118FGS-LP
Cách datasheet đếm: 18 cổng RJ45, trong đó 16 cổng 10/100BASE-T và 2 cổng 10/100/1000BASE-T; 2 cổng quang, cũng chính là 2 cổng combo 1GE với 2 khe SFP 1GE. Hướng dẫn bản V1.5 gọi hai cổng này là cổng combo 10/100/1000 Base-X; mỗi cổng có một đèn riêng, dùng hai màu khác nhau để báo đã lên link 10/100 Mbps hay 1000 Mbps, chuyển sang nhấp nháy khi có dữ liệu đi qua và tắt khi chưa cắm.
Phần phụ lục của hướng dẫn kê các module GE SFP (Mini-GBIC) hãng cung cấp, cự ly ghi theo cỡ lõi và băng thông modal của sợi. Bảng dưới giữ bốn module quang đang bán trên trang và module đồng GT:
| Module | Bước sóng · sợi · cự ly cáp |
|---|---|
| MINI-GBIC-SX-MM850 | 850 nm · MMF 62,5 μm: 220 m (160 MHz·km), 275 m (200 MHz·km); MMF 50 μm: 500 m (400 MHz·km), 550 m (500 MHz·km) |
| MINI-GBIC-LX-SM1310 | 1310 nm · SMF · 10 km |
| MINI-GBIC-LH40-SM1310 | 1310 nm · SMF 9/125 μm · 40 km |
| MINI-GBIC-ZX80-SM1550 | 1550 nm · SMF · 80 km |
| Mini-GBIC-GT | Đồng, cáp UTP Cat 5 · 100 m |
Module SX ghi sợi đa mode (MMF), nên đi với dây cáp quang multimode; LX, LH40 và ZX80 ghi sợi đơn mode (SMF), đi với dây cáp quang singlemode. Các module 1G khác nằm trong danh mục modul quang SFP 1Gbps.
Cấp điện PoE trên 16 cổng 10/100
Hướng dẫn mô tả 16 cổng RJ45 100M tuân IEEE 802.3at và tương thích ngược 802.3af; switch tự nhận ra thiết bị nhận điện đúng chuẩn rồi mới cấp nguồn qua cáp mạng. Các con số PoE của datasheet cùng ý nghĩa đèn PoE gom ở bảng sau:
| Mục | Theo hãng |
|---|---|
| Chuẩn | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Số cổng PoE Out | 16 (cổng 10/100) |
| Tổng ngân sách | 120 W (datasheet) |
| Mỗi cổng | 30 W — chỉ bảng thông số của hướng dẫn ghi, datasheet không có |
| Chân cấp điện | 1–2 (+), 3–6 (−) |
| PoE watchdog | Yes |
| Đèn PoE | Sáng: PoE bật · Nháy: quá tải PoE · Tắt: PoE tắt |

Công tắc DIP: Extend, Default, Isolation
Một công tắc DIP trên mặt trước chọn giữa ba chế độ làm việc:
| Chế độ | Hoạt động |
|---|---|
| Extend | Datasheet: cổng 1–8 hạ xuống 10 Mbps, truyền tối đa 200 m (cần Cat5e), flow control bật. Mục mô tả công tắc trong hướng dẫn ghi cổng 1–16; trang này theo datasheet |
| Default | Flow control bật, mọi cổng liên lạc được với nhau |
| Isolation | Cổng 1–16 không liên lạc với nhau, chỉ liên lạc với cổng 17 và 18; flow control bật |
Với chế độ Extend, trang tiếng Việt của Ruijie ghi 250 m còn datasheet ghi 200 m; trang này dùng số datasheet. Các điều kiện hướng dẫn đặt ra:
| Mục | Hướng dẫn ghi |
|---|---|
| Khoảng cách | Thường 200 m; tới 250 m trong phòng thí nghiệm với cáp Cat5e trở lên; có thể ngắn hơn do chất lượng cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ |
| Cáp | Cat5e trở lên, trở kháng dưới 25 ohm trên 100 m |
| Thiết bị đầu kia | Cũng phải hỗ trợ truyền xa |
| Điện áp cấp | 54 V |
| Tốc độ cổng | Cổng PoE bật truyền xa chạy 10 Mbps |
Chuyển mạch 7,2 Gbps và các mục Yes/No
Datasheet xếp RG-ES118FGS-LP vào nhóm Layer 2: băng thông chuyển mạch 7,2 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 5,3 Mpps, bảng MAC 8.000 mục, khung jumbo 2.048 byte, bộ nhớ flash 4 MB, kèm dòng "Ultra-long-haul transmission: Yes". Mục "Recommended camera limit" ghi tối đa 40 camera loại 200W H265, hoặc 20 camera loại 400W H265.
| Nhóm | Có · Không |
|---|---|
| PoE, cổng | Có: PoE watchdog, flow control · Không: LLDP, LLDP-MED |
| Bảo mật | Có: port isolation |
| Multicast | Không: IGMPv1/v2/v3 snooping, IGMP filtering |
| Dịch vụ IP | Không: IPv4/IPv6 ping, traceroute, ICMPv6 |
Ruijie Cloud và Topology
Một trong sáu dòng Highlights của datasheet là "Unmanaged switch, which is visible on Ruijie Cloud". Để máy hiện ra, hướng dẫn yêu cầu mạng phải có thiết bị quản lý được — router EG hoặc switch ES2/NBS dòng Reyee, chẳng hạn RG-EG310GH-E, RG-ES228GS-P hay RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2. Máy được đưa vào sơ đồ Topology theo một trong hai cách: Scan to Add (quét mã QR trên máy, sau đó chọn cổng uplink) hoặc Manually Add (chọn model và cổng uplink).

Làm mát tự nhiên và nguồn điện
Máy không có quạt (datasheet: "Fanless design", "Natural cooling"), độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C. Nguồn là loại cố định 220 V AC, dòng định mức 3 A. Mức tiêu thụ tối đa datasheet ghi 10 W khi không có tải PoE và 130 W khi PoE đầy tải; con số 130 W lớn hơn ngân sách PoE 120 W, trang chép nguyên hai số của hãng. Hướng dẫn ghi dòng rò xuống đất không quá 3,5 mA, yêu cầu chừa khoảng trống 10 cm quanh máy cho thông gió và lau bụi ba tháng một lần.
Lắp tủ 19 inch và hộp
Danh mục phụ kiện trong datasheet: 2 tai rack, 6 vít đầu chìm M4 × 8 mm, một dây nguồn dài 1,8 m và sách hướng dẫn; dòng kẹp giữ dây nguồn ghi 0. Hướng dẫn mô tả cách đưa máy vào tủ chuẩn 19 inch EIA có bốn trụ, khoảng cách giữa hai dải lỗ vuông trái phải 465 mm: lấy hai tai chữ L cùng sáu vít M4 × 8 mm trong hộp bắt vào hai bên máy, đặt máy nằm ngang trong tủ rồi cố định đầu kia của tai bằng bốn vít M6 kèm đai ốc lồng, cả vít lẫn đai ốc do người dùng tự chuẩn bị. Hướng dẫn có thêm mục đặt trên bàn bằng bốn đệm cao su, nhưng datasheet và bảng hộp của hướng dẫn không liệt kê đệm, nên trang không khẳng định đệm có sẵn. Cáp tiếp đất bắt vào cọc tiếp đất ở mặt sau, không kèm theo máy, phải mua riêng; mặt sau có đầu cắm nguồn AC và cọc tiếp đất.
RG-ES118FGS-LP so với các mã SOHO có cổng quang
Ba mã SOHO khác có cổng quang trong cùng danh mục: RG-ES118GS-P-L (cùng kích thước khung, khe SFP rời, cổng Gigabit), RG-ES126FGS-LP (24 cổng 10/100, một combo) và RG-ES110GS-P-L (treo tường hoặc đặt bàn). Số liệu từ datasheet từng mã:
| Mã | Cổng quang · cổng xuống · PoE · Gbps · làm mát |
|---|---|
| RG-ES118FGS-LP | 2 combo 1GE · 16 × 10/100 · 16 cổng, 120 W · 7,2 · không quạt |
| RG-ES126FGS-LP | 1 combo 1GE · 24 × 10/100 · 24 cổng, 180 W · 8,8 · 1 quạt |
| RG-ES118GS-P-L | 2 SFP 1GE · 16 × 10/100/1000 · 16 cổng, 247 W · 36 · 2 quạt |
| RG-ES110GS-P-L | 1 SFP 1GE · 8 × 10/100/1000 + cổng 9 · 8 cổng, 120 W · 20 · không quạt |
Thông số kỹ thuật RG-ES118FGS-LP
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 18: 16 × 10/100BASE-T + 2 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 2 (combo 1GE; SFP 1GE: 2) — cổng quang và cổng đồng của combo không dùng cùng lúc (hướng dẫn) |
| Cổng PoE | 16 cổng 10/100, PoE/PoE+ 802.3af/at; chân 1–2 (+), 3–6 (−) |
| Truyền xa | Có (Extend: cổng 1–8 theo datasheet, 10 Mbps, tới 200 m, cáp Cat5e) |
| DIP switch | Extend / Default / Isolation (1–16 cách ly, liên lạc với 17, 18) |
| Mặt sau | Đầu cắm AC, cọc tiếp đất |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity | 7,2 Gbps |
| Forwarding rate | 5,3 Mpps |
| MAC | 8.000 |
| Jumbo | 2.048 byte |
| Flash | 4 MB |
| Camera khuyến nghị | 40 (200W H265) · 20 (400W H265) |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Cố định, 220 V AC; định mức 100–240 V AC 50/60 Hz; tối đa 90–264 V AC 47–63 Hz; 3 A |
| Ngân sách PoE | 120 W (hướng dẫn: 30 W mỗi cổng) |
| Tiêu thụ tối đa | 10 W không tải PoE; 130 W PoE đầy tải |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên; ồn < 40 dB ở 25 °C |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; kho 5–95 % RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Kim loại; 440 × 214,9 × 44 mm; 2,46 kg (3 kg cả bao bì) |
| Lắp đặt | Rack (hộp có 2 tai rack, 6 vít M4 × 8 mm) |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Unmanaged |
| Ruijie Cloud | Hiển thị khi mạng có Reyee EG hoặc ES2/NBS |
| Topology | Scan to Add hoặc Manually Add |
| PoE | PoE watchdog |
Datasheet và nơi mua
File PDF tiếng Anh: datasheet RG-ES118FGS-LP (ngày 12/05/2026). Mã này hiện để giá liên hệ; các switch cùng nhóm nằm trong danh mục switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES118FGS-LP
Cổng combo của RG-ES118FGS-LP gồm những gì?
Mỗi cổng combo có một khe SFP 1GE và một cổng đồng 10/100/1000; hướng dẫn ghi không dùng cùng lúc cả phần quang và phần đồng của một cổng.
16 cổng PoE chạy tốc độ bao nhiêu?
10/100 Mbps (10/100BASE-T). Tốc độ 1000 Mbps chỉ có ở hai cổng combo.
Chế độ Extend tác động lên những cổng nào?
Datasheet: cổng 1 đến 8, hạ xuống 10 Mbps, đi tới 200 m. Phần mô tả công tắc DIP trong hướng dẫn lại ghi cổng 1 đến 16; trang này dùng số datasheet.
RG-ES118FGS-LP có quạt không?
Không. Datasheet ghi "Fanless design", làm mát tự nhiên, độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C.
RG-ES118FGS-LP khác RG-ES126FGS-LP thế nào?
Theo datasheet từng mã: RG-ES118FGS-LP có 16 cổng PoE 10/100, ngân sách 120 W, 2 cổng combo, không quạt, 7,2 Gbps; RG-ES126FGS-LP có 24 cổng PoE 10/100, 180 W, 1 cổng combo, 1 quạt, 8,8 Gbps.
Trong hộp có đủ vít để lắp tủ?
Hộp có 2 tai rack và 6 vít M4 × 8 mm để bắt tai vào thân máy; 4 vít M6 và đai ốc lồng để bắt vào trụ tủ thì người dùng tự chuẩn bị (hướng dẫn).


















