Ruijie RG-EG305GH-P-E
Ruijie RG-EG305GH-P-E là router PoE 5 cổng dành cho văn phòng, quản lý qua Cloud, thuộc dòng EG300 của Reyee. Cả 5 cổng đều là 10/100/1000BASE-T; datasheet ghi tối đa 4 cổng WAN, 4 cổng PoE Out (IEEE 802.3af/at) chung ngân sách 60 W. Năng lực xử lý theo datasheet: thông lượng 1500 Mbps, tối đa 100.000 phiên đồng thời, 350 máy khách đồng thời ở mức khuyến nghị. Máy đặt bàn, nhận điện từ adapter DC; trang hãng nêu nơi dùng là văn phòng, khách sạn, trường học, bán lẻ, CCTV.

Bố trí 5 cổng: 1 LAN cố định, tối đa 4 WAN
Trong 5 cổng RJ45, datasheet chỉ định 1 cổng luôn là LAN, 1 cổng luôn là WAN, còn 3 cổng đổi qua lại LAN/WAN. Datasheet ghi số LAN tối đa 4 và số WAN tối đa 4 (trang hãng: "Tối đa 4 cổng WAN"). Máy có 5 đèn cổng Ethernet, 1 đèn hệ thống và 1 nút reset.
Các chức năng đi kèm phần WAN: chia tải theo luồng, theo IP nguồn hay theo trọng số; dự phòng WAN failover; chọn đường theo chất lượng liên kết; gộp băng thông các đường, hiệu suất ≥ 80 % trong lab. Trang hãng mô tả thêm việc chia tải, dự phòng liên kết và PBR theo IP nguồn giúp tránh lỗi đăng nhập khi IP thay đổi với dịch vụ như ngân hàng điện tử.
4 cổng PoE Out, ngân sách 60 W
RG-EG305GH-P-E cấp nguồn qua cáp mạng cho tối đa 4 cổng, mỗi cổng không quá 30 W, tổng 60 W; chân cấp điện 1–2 (+), 3–6 (−); chuẩn IEEE 802.3af/at (PoE/PoE+). Công suất tiêu thụ tối đa của cả máy là 80 W. Trang hãng tóm tắt model này là "5-Port, 1.5Gbps, 350 Clients, 4 PoE Out, 64 VPN Tunnels".

VPN: 64 chi nhánh mỗi loại, 300 tài khoản
Highlights của datasheet viết "Powerful VPN for branches and remote employees". Trang hãng nêu "64 VPN Tunnels", "Up to 300 VPN Users" và kiểm soát lưu lượng theo tunnel (Tunnel-based Traffic Control). Trong datasheet, 64 là giới hạn chi nhánh của mỗi loại VPN và số tunnel WireGuard server chạy cùng lúc; 300 là số tài khoản VPN cho L2TP, PPTP, OpenVPN.
| Loại VPN | Băng thông / hiệu năng, giới hạn |
|---|---|
| L2TP | 540 Mbps, 64 chi nhánh |
| PPTP | 640 Mbps, 64 chi nhánh |
| IPsec | 170 Mbps, 64 chi nhánh |
| OpenVPN | 100 Mbps, 64 chi nhánh |
| WireGuard (server, client) | 300 Mbps, server 64 tunnel đồng thời |
| SD-WAN | 300 Mbps, 192 tunnel, 64 chi nhánh |
SD-WAN có chế độ Active/Standby, tự chuyển sang giao diện dự phòng khi giao diện chính lỗi. Không có SSL VPN, Easy VPN 1.0 và GRE tunnel (ghi "No").
Quản lý băng thông và lưu lượng
Datasheet đặt hai ý vào Highlights: theo dõi lưu lượng trực quan, và quản lý băng thông dựa trên ứng dụng lẫn người dùng. Trang sản phẩm giải thích phần theo dõi là xem bảng xếp hạng lưu lượng theo người dùng hoặc theo ứng dụng ngay trên giao diện. Các mục liên quan trong bảng phần mềm:
| Nhóm | Nội dung datasheet |
|---|---|
| Kiểm soát ứng dụng | Application recognition, application priority, QoS, behavior management: Yes |
| Chính sách chặn | Theo thời gian, theo IP, lọc website theo URL tự nhập; DNS blocklist/allowlist 2.000 tên miền, 10 chính sách |
| Audit | Traffic audit, URL audit log, audit log server: Yes; audit log storage: No |
| Định tuyến | Static IPv4/IPv6, RIP, RIPng, OSPFv2/v3, BGP/BGP4/BGP4+, IPv6 PBR; ECMP, IS-IS: No |
| Dịch vụ IP | NAT, NAT loopback, ALG, UPnP, 512 port mapping, DHCP server/client, DNS proxy/server, IPTV, 16 sub-interface mỗi WAN |
| Xác thực | Portal (một chạm, mật khẩu, SMS, QR, voucher, cloud/local, tùy chỉnh), 802.1X, MAC, RADIUS; PPPoE server 300 tài khoản, 128 máy khách |
| Bảo mật | ACL, stateful ACL, IP-MAC binding, security zone, chống tấn công; DHCP snooping: No |
Quản lý Cloud và số thiết bị quản lý được
Có ba đường quản trị: giao diện web, Ruijie Cloud và app Ruijie Reyee (giám sát từ xa, khởi động lại, nâng cấp phần mềm). Thêm vào đó là SNMP v1/v2c/v3, HTTPS, NTP client, TFTP client, lịch khởi động lại, chẩn đoán lỗi, SON; SSH, Telnet không có. Trang hãng còn nêu DDNS của Reyee, cloud portal, nâng cấp firmware qua Ruijie Cloud, thư viện ứng dụng cập nhật động và tùy biến trên app. Lần đầu vào web dùng IP 192.168.110.1, mật khẩu admin.
RG-EG305GH-P-E có AC mode. Giới hạn thiết bị: chế độ router 150 (dòng AP và NBS) và 128 (dòng ES); chế độ AC 500 (dòng AP và NBS) và 128 (dòng ES); hãng ghi chú con số tùy từng dòng. Thiết bị dòng AP như RG-RAP2260(G), dòng NBS như RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.

Nguồn, kích thước và hộp
Máy dùng adapter DC, jack DC đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm. Kích thước 202 mm × 108 mm × 28 mm, nặng 1,2 kg, kiểu lắp đặt bàn, không quạt, tản nhiệt tự nhiên. Làm việc ở 0 °C đến 40 °C, độ ẩm 10 % đến 90 % RH (không ngưng tụ); lưu kho −40 °C đến +70 °C, 5 % đến 95 % RH (không ngưng tụ). Chống xung cổng dịch vụ ±4 kV (common mode); đầu nguồn ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode. Trong hộp: adapter, dây nguồn 1,8 m, 4 đệm cao su, sách hướng dẫn.
Bộ xử lý của máy là CPU 2 nhân, 1,35 GHz mỗi nhân, bộ nhớ RAM 512 MB và flash 256 MB.
So sánh với các router Reyee có PoE khác
Số liệu lấy từ datasheet từng mã; trang hãng tóm tắt RG-EG406XS-P là "6 x Ports (4 x PoE)".
| Mã | Cổng · WAN tối đa · PoE Out · máy khách khuyến nghị · thông lượng |
|---|---|
| RG-EG305GH-P-E | 5 × 1GE · 4 · 4 cổng, 60 W · 350 · 1500 Mbps |
| RG-EG105G-P-V3 | 5 × 1GE · 2 · 4 cổng, 54 W · 100 · 600 Mbps Normal / 1000 Mbps Turbo |
| RG-EG406XS-P | 5 × 2.5GE + 1 SFP+ 10GE · 5 · 4 cổng, 110 W · 400 · 2500 Mbps Normal / 3500 Mbps Turbo |
| RG-EG310GH-P-E | 10 × 1GE · 4 · 8 cổng, 110 W · 350 · 1500 Mbps |
Cả bốn mã đều ghi 30 W tối đa mỗi cổng PoE, chuẩn IEEE 802.3af/at. RG-EG406XS-P là mã trong bảng có cổng quang: datasheet ghi 1 cổng SFP+ 10GE.
Thông số kỹ thuật RG-EG305GH-P-E
Cổng và kết nối
| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 5, tốc độ 10/100/1000 Mbps |
| Cổng cố định | 1 LAN, 1 WAN |
| Cổng đổi LAN/WAN | 3 |
| Tối đa LAN / WAN | 4 / 4 |
| Cổng cấp PoE | 4 (802.3af/at) |
| Đèn | 1 hệ thống, 5 cổng Ethernet |
Hiệu năng
| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Thông lượng | 1500 Mbps (Normal / Turbo) |
| Phiên đồng thời tối đa | 100.000 |
| Máy khách khuyến nghị | 350 |
| Bộ xử lý | 2 nhân × 1,35 GHz |
| Bộ nhớ | RAM 512 MB, flash 256 MB |
| Tài khoản VPN | 300 |
Nguồn và môi trường
| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Nguồn | Adapter DC |
| Công suất tối đa | 80 W |
| Ngân sách PoE | 60 W, ≤ 30 W/cổng |
| Môi trường làm việc | 0 °C – 40 °C, 10 % – 90 % RH |
| Lưu kho | −40 °C – +70 °C, 5 % – 95 % RH |
| Chống xung | Dịch vụ ±4 kV · nguồn ±6 kV |
| Kích thước, khối lượng | 202 mm × 108 mm × 28 mm, 1,2 kg |
| Lắp đặt, làm mát | Để bàn, không quạt |
Quản lý
| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Phương thức | Web, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, SNMP |
| IP / mật khẩu mặc định | 192.168.110.1 / admin |
| Thiết bị quản lý, router mode | AP và NBS 150; ES 128 |
| Thiết bị quản lý, AC mode | AP và NBS 500; ES 128 |
| SSH / Telnet | Không |
Datasheet và nơi mua
Bản gốc tiếng Anh: datasheet RG-EG305GH-P-E ngày 01/09/2026. Giá ở đầu trang. Router, access point và cầu nối khác của Reyee có ở danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-EG305GH-P-E
RG-EG305GH-P-E có mấy cổng LAN?
Datasheet ghi 1 cổng LAN cố định, 3 cổng LAN/WAN và tối đa 4 cổng LAN.
Tổng công suất PoE là bao nhiêu?
60 W cho 4 cổng PoE Out, mỗi cổng tối đa 30 W, chuẩn IEEE 802.3af/at; cả máy tiêu thụ tối đa 80 W.
Mật khẩu và IP mặc định của RG-EG305GH-P-E?
Datasheet ghi đăng nhập web tại 192.168.110.1, mật khẩu mặc định admin.
RG-EG305GH-P-E có bao nhiêu tài khoản VPN?
Datasheet ghi 300 tài khoản VPN cho L2TP, PPTP và OpenVPN (trang hãng viết "Up to 300 VPN Users"); còn mỗi loại VPN nối tối đa 64 chi nhánh.
RG-EG305GH-P-E và RG-EG310GH-P-E khác nhau ra sao?
Theo datasheet hai mã: 5 cổng với 4 PoE Out 60 W, công suất tiêu thụ tối đa 80 W, 1,2 kg so với 10 cổng với 8 PoE Out 110 W, công suất tiêu thụ tối đa 130 W, 1,50 kg; thông lượng 1500 Mbps, khuyến nghị 350 máy khách và bảng VPN ghi giống nhau.
Bật chế độ AC thì quản lý được bao nhiêu AP?
Tối đa 500 thiết bị dòng AP và NBS và 128 thiết bị dòng ES; ở chế độ router là 150 và 128.














