Ruijie RG-POE-AT30
Ruijie RG-POE-AT30 là PoE injector một cổng của dòng Passive PoE Injector (Reyee) với mức 31,2 W (RG-POE-AF15 cùng dòng: 15,6 W). Hàng PoE Standard trong datasheet ghi "Passive PoE, 52V, 31.2W"; điện đi trên hai cặp dây, cổng LAN tốc độ 1G, đầu Data IN / POE loại RJ45 Shielded Socket. Đầu vào là điện lưới 100–240 V AC qua đầu cắm IEC-320 C6. Trang sản phẩm của hãng liệt kê 15 access point Reyee dùng được với mã này.

Đầu RJ45 Data IN / POE và mức cấp 31,2 W
Tên trên trang sản phẩm: "RG-POE-AT30, 1-Port PoE Injector (1000Base-T, 52 V, 31.2 W)". Cột RG-POE-AT30 trong bảng Specifications có Gigabit LAN Port là 1G, hàng Data IN / POE là RJ45 Shielded Socket; khối Key Specifications của trang ghi cổng "1 x 1000Base-T port, passive PoE+".
Điện áp ra theo bảng là "52V±5% @ 0.60A". Phần Highlight của datasheet viết "52V+5% DC@0.6A", còn Key Specifications ghi "52 V DC, 0.6 A"; trang này lấy cách ghi của bảng thông số. Cấp điện kiểu 2 cặp: cực dương trên chân 4 và 5, cực âm trên chân 7 và 8 (hàng 4-Pair Powering: NA). Datasheet chỉ ghi passive PoE, không ghi chuẩn IEEE; hàng Remote Reset Capability: No.
15 access point Reyee trong danh sách tương thích
Mục Products Compatible trên trang sản phẩm RG-POE-AT30 chia AP thành ba nhóm. Những mã đã có trang trên web này được gắn link:
| Nhóm | Mã AP |
|---|---|
| Wall AP | RG-RAP1200(F), RG-RAP1201, RG-RAP1200(P), RG-RAP1261, RG-RAP1260 |
| Ceiling AP | RG-RAP2200(F), RG-RAP2200(E), RG-RAP2260(G), RG-RAP2260, RG-RAP2266, RG-RAP2260(E) |
| Outdoor AP | RG-RAP6202(G), RG-RAP6262(G), RG-RAP6262, RG-RAP6260(G) |
Trong datasheet, mục Products Compatible của RG-PoE-AT30 là hình ảnh, không có lớp chữ để trích, nên danh sách trên theo trang sản phẩm.

Điện vào AC và chất lượng điện ra
Rated Voltage của AT30 là 100–240 V AC, 50/60 Hz; Input Current tối đa 0,7 A. Hàng Inrush Current của bảng ghi "100A@230Vac", trong khi phần Highlight của datasheet ghi "<100A@230V AC"; trang này đặt số của bảng vào thông số và nêu cả hai ở đây.
Hiệu suất ghi 87,06 %, cao hơn mức 84,32 % của AF15 trong cùng bảng. Gợn sóng đầu ra tối đa 200 mVp-p, tần số chuyển mạch 65 kHz, Line Regulation và Load Regulation đều không quá 5 %.
Bảo vệ xung và môi trường
Hàng Surge Protection của datasheet: Difference and Common Mode. Ở trang 6, cột AT30 ghi Max. Surge Discharge 2.000 A (8/20 µs) cho nguồn, Peak Pulse Current 36 A (10/1000 µs) cho dữ liệu, Shunt Capacitance < 5 pF, Response Time < 1 ns, Clamping Protection NA. Key Specifications trên trang sản phẩm để ô Surge Protection là "N/A"; phần chống xung ở đây theo datasheet.
AT30 làm việc từ −10 °C tới 45 °C, độ ẩm 5~95 % RH không đọng hơi; lưu kho −40 °C tới +70 °C. Vỏ 95,2 × 52,2 × 33,2 mm (±1 mm), nặng 145 g (±5 g). Chứng nhận: CE;CB.

RG-POE-AT30 trong dòng Passive PoE Injector
Bảng dưới đặt AT30 cạnh RG-POE-AF15 và RG-POE-50-60W-MG theo datasheet chung của dòng.
| Hạng mục | AF15 · AT30 · 50-60W-MG |
|---|---|
| Chuẩn PoE | Passive 52 V 15,6 W · Passive 52 V 31,2 W · Passive 56 V 60 W |
| Cổng LAN | 1G · 1G · 2.5G |
| Cặp dây cấp điện | 2 cặp · 2 cặp · 4 cặp |
| Dòng vào | 0,5 A · 0,7 A · 1,5 A @ 120 V AC, 1,2 A @ 240 V AC |
| Hiệu suất | 84,32 % · 87,06 % · 80+ % |
| Đầu AC | IEC-320 C8 · IEC-320 C6 · 3-pole appliance inlet type C6 |
| Nhiệt độ làm việc | −10…45 °C · −10…45 °C · 0…40 °C |
Thông số kỹ thuật RG-POE-AT30
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Data IN / POE | RJ45 Shielded Socket |
| Gigabit LAN Port | 1G |
| Cấp điện 2 cặp | Chân 4, 5 (+); chân 7, 8 (−) |
| Cấp điện 4 cặp | NA |
| Đầu cắm AC | IEC-320 C6 |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| PoE Standard | Passive PoE, 52 V, 31,2 W |
| Output Voltage | 52 V ±5 % @ 0,60 A |
| Efficiency | 87,06 % |
| Output Ripple | ≤ 200 mVp-p |
| Switching Frequency | 65 kHz |
| Line · Load Regulation | ≤ 5 % · ≤ 5 % |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Rated Voltage | 100–240 V AC @ 50/60 Hz |
| Input Current | 0,7 A (max) |
| Inrush Current | 100 A @ 230 V AC (Highlight: < 100 A) |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C – 45 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40 °C – +70 °C |
| Độ ẩm | 5~95 % RH, không ngưng tụ |
| Chống xung | Difference and Common Mode · 2.000 A (8/20 µs) nguồn · 36 A (10/1000 µs) dữ liệu · < 5 pF · < 1 ns |
| Kích thước · khối lượng | 95,2 × 52,2 × 33,2 mm (±1 mm) · 145 g (±5 g) |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Remote Reset Capability | No |
| Series | Passive PoE Injector |
| Certifications | CE;CB |
Datasheet và nơi mua
Số liệu trên lấy từ datasheet Reyee Passive PoE Adapters (PDF tiếng Anh, dùng chung cho ba injector). Giá RG-POE-AT30 hiện ở đầu trang. Access point, router Reyee khác: danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-POE-AT30
RG-POE-AT30 cấp được bao nhiêu W?
31,2 W theo hàng PoE Standard ("Passive PoE, 52V, 31.2W"); điện áp ra 52 V ±5 % ở 0,60 A.
RG-POE-AT30 khác RG-POE-AF15 ở đâu?
Theo bảng datasheet: AT30 cấp 31,2 W (AF15: 15,6 W), dòng vào 0,7 A (0,5 A), hiệu suất 87,06 % (84,32 %), đầu AC IEC-320 C6 (C8), thân 95,2 × 52,2 × 33,2 mm và 145 g. Hai mã cùng cổng LAN 1G, cùng cấp điện 2 cặp dây.
Những AP nào dùng được RG-POE-AT30?
Trang sản phẩm liệt kê 15 mã: RAP1200(F), RAP1201, RAP1200(P), RAP1261, RAP1260, RAP2200(F), RAP2200(E), RAP2260(G), RAP2260, RAP2266, RAP2260(E), RAP6202(G), RAP6262(G), RAP6262 và RAP6260(G), đều có tiền tố RG-.
Dòng khởi động của RG-POE-AT30 là bao nhiêu?
Bảng thông số ghi 100 A ở 230 V AC; phần Highlight của datasheet viết dưới 100 A ở 230 V AC.
Cổng mạng của RG-POE-AT30 là loại gì?
Hàng Data IN / POE ghi RJ45 Shielded Socket, cổng LAN 1G; trang sản phẩm ghi "1 x 1000Base-T port, passive PoE+".
RG-POE-AT30 dùng trong khoảng nhiệt độ nào?
−10 °C đến 45 °C khi làm việc, −40 °C đến +70 °C khi lưu kho, độ ẩm 5~95 % RH không ngưng tụ.


















