Ruijie RG-NBR6215-E
Ruijie RG-NBR6215-E thuộc dòng router bảo mật NBR6000 (Reyee) và là mã duy nhất trong dòng có khe 10GBase-X SFP+. Nhóm cổng đổi được LAN/WAN của máy gồm 6 cổng 10/100/1000 Base-T, 1 khe 1GBase-X SFP và 1 khe 10GBase-X SFP+; thêm vào đó là 1 cổng WAN và 1 cổng LAN cố định. Bảng thông số ghi thông lượng 2,5 Gbps, 1.500 máy khách và thiết bị IP đồng thời, CPU 4 nhân 1,2 GHz; máy lắp rack 19 inch 1U.

Khe 10GBase-X SFP+ và 1GBase-X SFP của RG-NBR6215-E
Phần Highlight của datasheet có mục "10G SFP+ Port Uplink"; ở bảng phần cứng, khe này nằm trong hàng LAN/WAN Switchable Port của cột RG-NBR6215-E: "6 x 10/100/1000 Base-T ports, 1 x 1GBase-X SFP port, 1 x 10GBase-X SFP+ port". Vì thuộc nhóm đổi vai trò, cả khe SFP lẫn khe SFP+ đều đặt được làm LAN hoặc WAN. Khe SFP+ chỉ được ghi ở cột 6215-E; cột 6205-E và 6210-E ghi 2 khe 1GBase-X SFP, cột 6120-E ghi 3 cổng Base-T ở nhóm LAN/WAN.
Cổng WAN cố định và cổng LAN cố định đều là 10/100/1000 Base-T. Datasheet không đính kèm danh sách module SFP/SFP+ cho dòng NBR6000. Về Internet, máy nhận PPPoE Client, DHCP Client hoặc IP tĩnh, có Access Mode Auto-Identification, WAN Address Collision Avoidance, WAN Load Balancing và Active/Standby Switchover of Ports.
Con số quảng bá của dòng và bảng thông số
Trang Highlight của datasheet ghi năm mục cho cả dòng: "Up to 2.5Gbps Throughput", "Up to 2000 Concurrent Users", "10G SFP+ Port Uplink", "Up to 1000 IPSec Tunnels" và quản lý Cloud. Đối chiếu bảng thông số của RG-NBR6215-E:
| Highlight của dòng | Bảng thông số, cột RG-NBR6215-E |
|---|---|
| Up to 2.5Gbps Throughput | Throughput: 2.5 Gbps (khớp) |
| Up to 2000 Concurrent Users | Concurrent Clients and IP Devices: 1500 (trang này theo bảng) |
| 10G SFP+ Port Uplink | 1 x 10GBase-X SFP+ port (khớp) |
| Up to 1000 IPSec Tunnels | Có hàng L2TP/PPTP Tunnels: 1000; không có hàng đếm tunnel IPsec |
Trang sản phẩm tiếng Anh và tiếng Việt của hãng ghi 1.500 người dùng đồng thời, khớp bảng; trang này dùng 1.500. Về tunnel, mục VPN của bảng chỉ đếm ở hàng "L2TP/PPTP Tunnels" (1.000); trang này ghi theo đúng tên hàng đó.
Phần cứng 4 nhân và ổ cứng tuỳ chọn
RG-NBR6215-E dùng CPU 4 nhân 1,2 GHz, RAM 2 GB, bộ nhớ 8 GB eMMC cộng 8 MB SPI flash theo datasheet (khối Key Specifications trên trang sản phẩm chỉ ghi "8 MB"). Máy lắp thêm được ổ cứng 1 TB, ổ không giao kèm; hàng LED gồm đèn hệ thống, đèn nguồn và đèn SATA. PPPoE server cấu hình qua CLI, tối đa 2.000 tài khoản.

Chống tấn công, kiểm soát ứng dụng và xác thực
Datasheet tóm tắt dòng NBR bằng câu "All-in-one: Self-security + Network Behavior Audit = NBR". Với RG-NBR6215-E, mục Security có dấu chọn ở cả mười hàng — bảy hàng Attack Guard (SYN Flood, UDP Flood, ICMP Flood, ICMP Redirection, ICMP Unreachable Packet, Fraggle, Winnuke), hàng Overlength ICMP Packet Attack Prevention và hai hàng Security Domain Division (theo IP; theo Physical Port (Sub Interface và Aggregation Port) và Dialup Port).
Quản lý hành vi dựa trên L7 DPI với thư viện hơn 2.500 quy tắc (theo trang Highlight). Bảng phần mềm có Application Identification, Application Priority, chặn ứng dụng theo khung giờ hoặc IP, lọc website, danh sách đen/trắng; chính sách lưu lượng theo người dùng, tự chia băng thông theo IP, điều khiển lưu lượng VPN. Người dùng xác thực qua Portal, mật khẩu, voucher hoặc SMS. Thêm ACL và ACL mở rộng theo thời gian.
Định tuyến, VPN và dịch vụ mạng
Ba giao thức VPN L2TP, PPTP, IPsec đều có. Phần định tuyến gồm tuyến tĩnh, RIP/RIPng, OSPFv2, OSPFv3, Equal-Cost Multi-Path Routing và Policy-Based Routing. Mục Network trong bảng phần mềm có dấu chọn ở PPPoE Client, DHCP Server, DHCP Snooping, ba hàng DNS (Client, Server, Proxy), hai hàng FTP (Client, Server), TFTP Client, NTP Client, NAT, SNMP; hàng DDNS ghi Cloud DNS. VLAN và IPv6 nằm ở mục Basic Features. Mục Network Management có Port Isolation, Port Mirroring, LAN Port Link Aggregation, System Log, Log Storage và Fault Diagnosis.
Ruijie Cloud và bảo trì qua app
Cột 6215-E có Cloud Management, App Management, App Upgrade, App Restart và hàng Ruijie Cloud. Mục "Cloud, Make Your Business Easy" của datasheet kể ra năm ý (giữ nguyên tiếng Anh): Self-organization network, Scenario-based configuration guide, Marketing portal authentication, Quickly advanced service setup by APP, Cloud APP maintenance remotely. Tài liệu không ghi IP hoặc mật khẩu mặc định.

Lắp rack, nguồn và hộp sản phẩm
Khung 1U cho rack 19 inch, kích thước datasheet ghi 440 mm × 43,6 mm × 200 mm (chưa kể đệm cao su), có 2 quạt, chạy ở 0–45 °C với độ ẩm 10–90 % RH không ngưng tụ. Khối Key Specifications của trang sản phẩm thêm các mục: Weight 2,9 kg; Power Supply 100–240 V AC, 50/60 Hz; Power Consumption nhỏ hơn 25 W; Certifications CE, RoHS. Máy có một nút nguồn.
Trong hộp: router, dây nguồn, kẹp giữ dây, 4 đệm cao su, 2 giá gắn, 6 vít M4 × 8 mm, cáp console DB-9, dây Ethernet và sách hướng dẫn. Số khối lượng thùng giữa datasheet (17,08 kg) và trang sản phẩm (3,94 kg) không khớp, nên không đưa vào thông số.
Bốn model NBR6000 theo datasheet
Các mã cùng dòng đã có trên web: RG-NBR6120-E, RG-NBR6205-E và RG-NBR6210-E.
| Model | Nhóm LAN/WAN · thông lượng · thiết bị đồng thời · CPU · mục Security |
|---|---|
| RG-NBR6215-E | 6 × Base-T, 1 × 1GBase-X SFP, 1 × 10GBase-X SFP+ · 2,5 Gbps · 1.500 · 4 nhân 1,2 GHz · có |
| RG-NBR6210-E | 6 × Base-T, 2 × 1GBase-X SFP · 1,7 Gbps · 1.000 · 3 nhân 1,2 GHz · có |
| RG-NBR6205-E | 6 × Base-T, 2 × 1GBase-X SFP · 1,5 Gbps · 500 · 2 nhân 1,2 GHz · có |
| RG-NBR6120-E | 3 × Base-T · 600 Mbps · 200 · 2 nhân 880 MHz · Not Support |
Thông số kỹ thuật RG-NBR6215-E
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| WAN Port | 1 × 10/100/1000 Base-T |
| LAN Port | 1 × 10/100/1000 Base-T |
| LAN/WAN Switchable Port | 6 × 10/100/1000 Base-T · 1 × 1GBase-X SFP · 1 × 10GBase-X SFP+ |
| Internet Access Mode | PPPoE Client, DHCP Client, Static IP |
| LED, nút | System Status, Power Status, SATA · 1 nút nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Throughput | 2,5 Gbps |
| Concurrent Clients and IP Devices | 1.500 |
| PPPoE Server Accounts | 2.000 |
| L2TP/PPTP Tunnels | 1.000 |
| L2TP/IPsec VPN Performance | 1.000 Mbps |
| CPU · RAM | 4 nhân 1,2 GHz · 2 GB |
| Flash · ổ cứng | 8 GB eMMC + 8 MB SPI flash · 1 TB tuỳ chọn, không kèm máy |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | 100–240 V AC, 50/60 Hz; dưới 25 W (trang sản phẩm) |
| Quạt | 2 |
| Nhiệt độ, độ ẩm | 0–45 °C; 10–90 % RH không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm × 43,6 mm × 200 mm, chưa kể đệm cao su |
| Khối lượng | 2,9 kg (trang sản phẩm) |
| Lắp đặt | Rack 19 inch, 1U |
| Chứng nhận | CE, RoHS (trang sản phẩm) |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cloud, app | Ruijie Cloud; Cloud Management, App Management, App Upgrade, App Restart |
| Giám sát | SNMP; System Log; Log Storage; Fault Diagnosis |
| Đồng bộ giờ | NTP Client |
| Security | 10/10 hàng có dấu chọn |
Datasheet và nơi mua
Tài liệu gốc: datasheet RG-NBR6000 Series (PDF tiếng Anh, chung cho bốn model). Giá RG-NBR6215-E hiện để liên hệ. Các router, access point Reyee khác xem ở danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-NBR6215-E
RG-NBR6215-E có cổng 10G không?
Có một khe 10GBase-X SFP+, nằm trong nhóm cổng đổi được LAN/WAN cùng 1 khe 1GBase-X SFP và 6 cổng 10/100/1000 Base-T. Trong dòng NBR6000, chỉ cột 6215-E có khe SFP+.
RG-NBR6215-E chịu được bao nhiêu người dùng đồng thời: 1.500 hay 2.000?
Bảng thông số ghi 1.500 máy khách và thiết bị IP đồng thời, trang sản phẩm cũng ghi 1.500. Con số 2.000 chỉ có ở Highlight của datasheet; trang này theo bảng.
RG-NBR6215-E có bao nhiêu tunnel VPN?
Hàng L2TP/PPTP Tunnels ghi 1.000, hiệu năng L2TP/IPsec VPN ghi 1.000 Mbps. Dòng chữ "Up to 1000 IPSec Tunnels" nằm ở Highlight; còn bảng đếm tunnel ở hàng L2TP/PPTP.
Thông lượng tối đa của RG-NBR6215-E là bao nhiêu?
Hàng Throughput của 6215-E ghi 2,5 Gbps; ba cột còn lại là 600 Mbps (6120-E), 1,5 Gbps (6205-E), 1,7 Gbps (6210-E).
RG-NBR6215-E khác RG-NBR6210-E ở những điểm nào?
Theo datasheet: 6215-E có 1 khe 1GBase-X SFP và 1 khe 10GBase-X SFP+ (6210-E có 2 khe 1GBase-X SFP), CPU 4 nhân so với 3 nhân, thông lượng 2,5 Gbps so với 1,7 Gbps, 1.500 so với 1.000 thiết bị, 1.000 so với 600 tunnel L2TP/PPTP, 2.000 so với 1.000 tài khoản PPPoE server.
RG-NBR6215-E có kèm ổ cứng không?
Không. Datasheet ghi ổ cứng 1 TB lắp thêm được nhưng không giao kèm router.












