Ruijie RG-NBR6210-E
Ruijie RG-NBR6210-E nằm trong dòng NBR6000 – nhóm router bảo mật của Reyee – được điều hành từ nền tảng Ruijie Cloud và đặt trên rack 1U. Theo bảng cổng của datasheet, máy có 1 cổng WAN và 1 cổng LAN cố định, cộng một nhóm đổi được LAN/WAN gồm 6 cổng 10/100/1000 Base-T và 2 khe 1GBase-X SFP, giống hệt cách bố trí của RG-NBR6205-E. Điểm khác nằm ở phần xử lý: CPU 3 nhân 1,2 GHz, thông lượng 1,7 Gbps, 1.000 máy khách và thiết bị IP đồng thời.

Cổng Base-T và khe SFP trên RG-NBR6210-E
Bảng cổng của RG-NBR6210-E có ba hàng: 1 cổng WAN cố định và 1 cổng LAN cố định (đều 10/100/1000 Base-T), rồi hàng LAN/WAN Switchable Port gồm 6 cổng 10/100/1000 Base-T. Cũng trong hàng LAN/WAN Switchable Port là 2 khe 1GBase-X SFP, vì vậy hai khe này đặt làm LAN hay WAN đều được. Khối Key Specifications trên trang sản phẩm ghi cùng nội dung: "6 x 10/100/1000 Base-T, 2 x 1G Base-X SFP". Datasheet không kèm danh sách module SFP cho dòng này.
Cho đường Internet, máy hỗ trợ PPPoE Client, DHCP Client, IP tĩnh và tự nhận diện kiểu truy cập. Các hàng WAN Load Balancing, Active/Standby Switchover of Ports và WAN Address Collision Avoidance đều có dấu chọn ở cột 6210-E.
1,7 Gbps và 1.000 thiết bị: phần cứng của RG-NBR6210-E
Cột thứ ba của bảng phần cứng ghi: thông lượng 1,7 Gbps; 1.000 máy khách và thiết bị IP đồng thời; CPU 3 nhân 1,2 GHz; RAM 2 GB; bộ nhớ 8 GB eMMC kèm 8 MB SPI flash. Khối Key Specifications trên trang sản phẩm chỉ ghi flash "8 MB" — trang này giữ số của datasheet. Ổ cứng 1 TB lắp thêm được (ổ không giao kèm router); hàng LED có đèn SATA cùng đèn hệ thống và đèn nguồn.
Máy cấp được 1.000 tài khoản PPPoE server; hàng PPPoE Server ghi "Support (CLI)".

Tunnel VPN và hiệu năng L2TP/IPsec
Ba giao thức VPN được đánh dấu là L2TP, PPTP và IPsec. RG-NBR6210-E giữ tối đa 600 tunnel ở hàng L2TP/PPTP Tunnels, hiệu năng L2TP/IPsec VPN ghi 600 Mbps. Trang Highlight của datasheet nói dòng NBR6000 vừa quản lý hành vi dựa trên L7 DPI (thư viện hơn 2.500 quy tắc) vừa có VPN trực quan, để giữ dịch vụ quan trọng trong tunnel; ở bảng phần mềm, VPN Flow Control nằm trong hàng Flow Control dùng chung cho bốn model.
Tính năng phần mềm theo cột RG-NBR6210-E
Bảng sau gom các hàng có dấu chọn ở cột RG-NBR6210-E theo nhóm của datasheet. Ở cột này không có hàng nào ghi Not Support.
| Nhóm trong datasheet | Hàng có dấu chọn |
|---|---|
| Routing | Static Routing; RIP/RIPng; OSPFv2; OSPFv3; Equal-Cost Multi-Path Routing; Policy-Based Routing; Active/Standby Switchover of Ports; WAN Load Balancing |
| Network | PPPoE Client; DHCP Server, DHCP Snooping; DNS Client, Server, Proxy; FTP Client, FTP Server; TFTP Client; NTP Client; NAT; SNMP; Ruijie Cloud; DDNS: Cloud DNS |
| Basic Features | Access Mode Auto-Identification; WAN Address Collision Avoidance; VLAN; IPv6; SNMP |
| Network Management | Port Isolation; Port Mirroring; LAN Port Link Aggregation; Application Identification; Application Priority; System Log; Log Storage; Fault Diagnosis |
| ACL | ACL; Time-based Extended ACL |
| Security | SYN, UDP, ICMP Flood Attack Guard; ICMP Redirection và ICMP Unreachable Packet Attack Guard; Fraggle, Winnuke Attack Guard; Overlength ICMP Packet Attack Prevention; IP-based Security Domain Division; Security Domain Division based on Physical Port (Sub Interface and Aggregation Port) and Dialup Port |
Ba hàng kẻ gộp cho cả dòng: Behavior Management (App Block theo thời gian/IP, Website Filtering, Blacklist/Whitelist), Flow Control (User Flow Control Policies, IP-based Automatic Bandwidth Assignment, VPN Flow Control) và Authentication (Portal, Password, Voucher, SMS).
Ruijie Cloud và app quản lý
Trong mục Service and Support, cột 6210-E có Cloud Management, App Management, App Upgrade và App Restart. Những gì datasheet liệt kê dưới tiêu đề "Cloud, Make Your Business Easy" gồm mạng tự tổ chức, hướng dẫn cấu hình theo kịch bản, xác thực portal marketing, cài nhanh dịch vụ nâng cao từ app và bảo trì từ xa qua app Cloud. Trong tài liệu không có địa chỉ IP hay mật khẩu đăng nhập mặc định.

Kích thước, quạt và đồ trong hộp
Khung 1U cho rack 19 inch, kích thước ghi theo thứ tự của datasheet là 440 mm × 43,6 mm × 200 mm (chưa tính đệm cao su); trang sản phẩm ghi máy nặng 2,9 kg. Datasheet ghi 2 quạt, làm việc ở 0–45 °C và 10–90 % RH không ngưng tụ. Ba thông tin sau lấy từ trang sản phẩm: điện vào 100–240 V AC, 50/60 Hz; mức tiêu thụ nhỏ hơn 25 W; chứng nhận CE và RoHS. Máy có 1 nút nguồn.
Mở hộp sẽ thấy: cáp console DB-9, một dây Ethernet, dây nguồn kèm kẹp giữ, 6 vít M4 × 8 mm, 2 giá gắn (mounting bracket), 4 đệm cao su, thân router và sách hướng dẫn. Datasheet và trang sản phẩm ghi khối lượng thùng khác nhau (17,08 kg và 3,94 kg), nên số này không được đưa vào thông số.
Đặt RG-NBR6210-E cạnh hai model cùng có khe SFP
Ba model có khe SFP của dòng là RG-NBR6205-E, RG-NBR6210-E và RG-NBR6215-E; model còn lại là RG-NBR6120-E với 5 cổng Base-T. Số liệu từ datasheet chung:
| Hạng mục | 6205-E · 6210-E · 6215-E |
|---|---|
| Khe trong nhóm LAN/WAN | 2 × 1GBase-X SFP · 2 × 1GBase-X SFP · 1 × 1GBase-X SFP và 1 × 10GBase-X SFP+ |
| Thông lượng | 1,5 Gbps · 1,7 Gbps · 2,5 Gbps |
| Máy khách và thiết bị IP | 500 · 1.000 · 1.500 |
| CPU | 2 nhân 1,2 GHz · 3 nhân 1,2 GHz · 4 nhân 1,2 GHz |
| L2TP/PPTP Tunnels | 400 · 600 · 1.000 |
| L2TP/IPsec VPN | 400 Mbps · 600 Mbps · 1.000 Mbps |
| PPPoE server accounts | 500 · 1.000 · 2.000 |
RAM (2 GB), flash, quạt, nhiệt độ làm việc và kích thước của ba mã giống nhau trong datasheet.
Thông số kỹ thuật RG-NBR6210-E
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng WAN cố định | 1 × 10/100/1000 Base-T |
| Cổng LAN cố định | 1 × 10/100/1000 Base-T |
| LAN/WAN Switchable Port | 6 × 10/100/1000 Base-T; 2 × 1GBase-X SFP |
| Kiểu truy cập Internet | PPPoE Client · DHCP Client · IP tĩnh |
| LED · nút | Đèn hệ thống, đèn nguồn, đèn SATA · 1 nút nguồn |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Thông lượng | 1,7 Gbps |
| Máy khách và thiết bị IP đồng thời | 1.000 |
| Tài khoản PPPoE server | 1.000 |
| Tunnel L2TP/PPTP | 600 |
| Hiệu năng L2TP/IPsec VPN | 600 Mbps |
| Bộ xử lý · bộ nhớ | 3 nhân 1,2 GHz · RAM 2 GB · 8 GB eMMC + 8 MB SPI flash |
| Ổ cứng | 1 TB tuỳ chọn, không kèm router |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Điện vào | 100–240 V AC, 50/60 Hz (trang sản phẩm) |
| Tiêu thụ | Dưới 25 W (trang sản phẩm) |
| Làm mát | 2 quạt |
| Nhiệt độ làm việc | 0 °C đến 45 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm × 43,6 mm × 200 mm (chưa tính đệm cao su) |
| Khối lượng | 2,9 kg (trang sản phẩm) |
| Lắp đặt · chứng nhận | Rack 19 inch 1U · CE, RoHS |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Ruijie Cloud | Cloud Management, App Management, App Upgrade, App Restart |
| Giám sát | SNMP, System Log, Log Storage, Fault Diagnosis |
| Thời gian hệ thống | NTP Client |
| Xác thực | Portal, Password, Voucher, SMS |
Datasheet và nơi mua
Bốn model NBR6000 dùng chung một tài liệu: tải datasheet RG-NBR6000 Series (PDF tiếng Anh). RG-NBR6210-E hiện để giá liên hệ. Các router và access point Reyee khác nằm trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-NBR6210-E
Điểm khác giữa RG-NBR6210-E và RG-NBR6205-E là gì?
Bố trí cổng như nhau (6 cổng Base-T và 2 khe 1GBase-X SFP trong nhóm LAN/WAN). Datasheet ghi 6210-E dùng CPU 3 nhân thay vì 2 nhân, thông lượng 1,7 Gbps so với 1,5 Gbps, 1.000 so với 500 thiết bị đồng thời, 600 so với 400 tunnel L2TP/PPTP.
RG-NBR6210-E có khe SFP+ 10G không?
Hàng cổng của mã này ghi 2 × 1GBase-X SFP. Khe 10GBase-X SFP+ trong dòng NBR6000 được ghi ở cột RG-NBR6215-E.
Một RG-NBR6210-E giữ được bao nhiêu tunnel VPN?
Hàng L2TP/PPTP Tunnels ghi 600; hiệu năng L2TP/IPsec VPN là 600 Mbps. Máy hỗ trợ L2TP, PPTP và IPsec.
Bộ nhớ flash của RG-NBR6210-E ghi thế nào?
Datasheet ghi 8 GB eMMC + 8 MB SPI flash, còn khối thông số chính trên trang sản phẩm chỉ ghi 8 MB; trang này dùng số của datasheet.
RG-NBR6210-E chạy ở nhiệt độ nào?
Datasheet ghi nhiệt độ làm việc 0 °C đến 45 °C, độ ẩm 10–90 % RH không ngưng tụ; máy có 2 quạt.
RG-NBR6210-E có kèm ổ cứng không?
Không kèm. Datasheet ghi ổ cứng 1 TB lắp thêm được nhưng không giao cùng router; hàng LED của mã này có đèn SATA.












