Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282

Ruijie RG-RAP72-Wall

RG-RAP72-Wall thuộc nhóm Wall AP của Ruijie Reyee: Wi-Fi 7 hai băng, lắp junction box, thân dày 24 mm; năm cổng Ethernet (một 2,5G, bốn Gigabit), datasheet ghi 1 cổng PoE Out; chỉ nhận nguồn PoE/PoE+; bảng datasheet ghi 3570 Mbps.
Giá bán: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện, chat Zalo gửi Email nhận báo giá cực tốt)
Sản phẩm chính hãng ®
Code: #7282
Tình trạng: Có hàng
Hà Nội: 024.22255666 - HCM: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8181 (Hỗ trợ 24/7)
Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Hợp Nhất Group Since 2010 UY TÍN, DANH TIẾNG
Hà Nội: TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội.
HCM: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, Cây Trâm, Gò Vấp.
  • Đổi trả miễn phí trong vòng 7 ngày
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% nguyên seal
  • Giao hàng miễn phí toàn quốc, tất cả các ngày trong tuần

Ruijie RG-RAP72-Wall thuộc nhóm Wall AP của Reyee: AP Wi-Fi 7 hai băng, mức BE3600, lắp lên junction box. Thân máy có tổng cộng năm cổng Ethernet – một cổng đa tốc độ 10/100/1000/2500BASE-T cùng bốn cổng Gigabit 10/100/1000BASE-T – và datasheet ghi một cổng PoE Out. Máy không có đường nguồn DC: điện vào chỉ qua PoE chuẩn 802.3af hoặc PoE+ chuẩn 802.3at, và ngân sách cấp ra 10 W chỉ áp dụng khi nguồn vào đạt 802.3at. Tốc độ vô tuyến lớn nhất trong bảng thông số (datasheet ngày 11/03/2026): 3570 Mbps.

RG-RAP72-Wall chụp chếch mặt trước, ảnh của hãng

Năm cổng mạng, PoE vào và PoE ra của RG-RAP72-Wall

Đếm theo bảng Port Specifications: bốn cổng Gigabit, một cổng 2,5G, thêm một nút reset và một đèn báo trạng thái hệ thống. Highlights gọi cổng 2,5 Gbps là cổng uplink cho truy cập trong nhà tốc độ rất cao. Dòng tóm tắt trong danh sách Models trên trang hãng: "Wi-Fi 7, 3570 Mbps, PoE Out, 24 mm Ultra-Slim Design".

Về nguồn, máy khác RG-RAP72 và RG-RAP72Pro ở chỗ: mục Power supply chỉ có PoE/PoE+, còn Local power supply và kích thước jack DC đều là "No". Hai chuẩn được nhận là IEEE 802.3af và IEEE 802.3at; ngay dưới 802.3af, hãng chú thích chuẩn này không hỗ trợ PoE Out. Với nguồn đạt chuẩn 802.3at, ngân sách PoE (PoE budget) là 10 W cho một cổng PoE Out. Mức điện năng cao nhất máy dùng là 15 W, hãng ghi rõ chưa tính phần cấp ra qua PoE. Theo Highlights, PoE ra dành cho điện thoại IP và các thiết bị IoT khác. Không dòng chữ nào trong datasheet nói cổng cụ thể nào nhận hay cấp PoE, vì vậy trang này không nêu.

Mức chịu xung của cổng Ethernet: ±2 kV, common mode.

Hiệu năng Wi-Fi 7: 3570 Mbps và hai radio 2 × 2

Phần vô tuyến gồm hai radio, bốn luồng không gian, 2 × 2 MU-MIMO ở từng băng, FEM loại iFEM. Chuẩn hỗ trợ: 802.11a/n/ac/ax/be trên 5 GHz (Wi-Fi 4, 5, 6, 7) và 802.11b/g/n/ax/be trên 2,4 GHz (Wi-Fi 4, 6, 7). Mục 6 GHz: "No".

Highlights mở đầu bằng câu "tốc độ dữ liệu tới 3600 Mbps"; con số trong bảng thông số và trong danh sách Models là 3570 Mbps, nên trang này lấy 3570. Từng băng theo bảng: 2882 Mbps (5 GHz), 688 Mbps (2,4 GHz). Độ rộng kênh: 20/40/80/160 MHz hoặc Auto ở 5 GHz; 20/40 MHz hoặc Auto ở 2,4 GHz. Điều chế MIMO-OFDM tới 4096-QAM, có OFDMA.

Mức phát gộp ghi trong datasheet: 21,7 dBm cho 5 GHz, 20 dBm cho 2,4 GHz, mỗi luồng 17 dBm ở cả hai băng; giá trị thực tuỳ luật từng nước. Bố trí ăng-ten khác RG-RAP72: một ăng-ten omni gắn trong chỉ dành cho 5 GHz, cộng hai ăng-ten omni gắn trong phục vụ cả 2,4 lẫn 5 GHz. Độ lợi: 4,56 dBi (5 GHz) và 2,84 dBi (2,4 GHz). Diện tích phủ sóng: 55 m², số đo trong điều kiện không vật cản.

Mặt sau RG-RAP72-Wall, ảnh của hãng

Tính năng không dây, chuyển vùng và bảo mật

RG-RAP72-Wall: tính năng theo bảng Software Specifications
Tính năngTrạng thái trong datasheet
MLO (có bật/tắt), 4K-QAMYes
OFDMA, WMM, DFS, beamformingYes
Cân bằng tải APYes
802.11k/v, Fast transition 802.11rYes
Roaming Lớp 2, Lớp 3, AI roamingYes
AP Mesh, Mesh management, wireless repeaterYes
Layer 2 isolation, giới hạn máy khách từng radio, nhiều SSID một VLANYes
Mã hoá WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSKYes
OWE (Enhanced Open), WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE (gộp một ô)Yes
Xác thực PSK, 802.1X, portal trên APYes
Danh sách MAC (một SSID · toàn cục)256 · 256
IPTV transparent transmissionYes

Trang sản phẩm liệt kê các cụm Multi-Link Operation, 2,4 GHz 2x2, 5 GHz 2x2, 4K-QAM và MRU. Theo cách hãng giải thích, MLO để thiết bị dùng kênh thuộc nhiều băng, gửi và nhận dữ liệu song song qua nhiều liên kết. Trang còn nhắc Reyee AP Mesh (nhiều AP ghép thành mạng mesh, đơn giản hoá việc dựng mạng không dây), WIO (tối ưu hoá không dây bằng một lần bấm) và việc quản lý cả hệ thống trên Ruijie Cloud.

Băng 2,4 GHz nhận tối đa 64 máy khách; băng 5 GHz và chế độ chạy hai băng cùng lúc đều tối đa 511. Mức khuyến nghị tuỳ loại máy khách ở bảng dưới; mỗi AP phát tối đa 8 SSID.

RG-RAP72-Wall: số máy khách khuyến nghị theo datasheet
Loại máy khách2,4 GHz · 5 GHz · bật cả hai băng
802.11ax, 160 MHz16 · 94 · 110
802.11ax, 80 MHz16 · 64 · 80
802.11ac8 · 32 · 40

Định tuyến, IP mặc định và quản lý

Chế độ làm việc: AP mode hoặc Routing mode; đường lên Internet có thể là IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động hay PPPoE. Các mục IP khác được đánh "Yes" ở dòng riêng: NAT tĩnh/động, DHCP server, VLAN 802.1Q, ARP binding, IPv6, PPPoE client, ping IPv4/IPv6, traceroute.

Quản trị qua giao diện eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud hoặc SNMP; app, eWeb và Cloud đồng bộ cấu hình với nhau, Cloud hiển thị thông tin thiết bị. Datasheet có thêm One-Click Network Optimization, cấu hình/quản lý toàn mạng và giới hạn 300 thiết bị quản lý. Trang web của máy: 10.44.77.254 khi vào một thiết bị, 10.44.77.253 khi vào toàn mạng; mật khẩu ban đầu admin. Bộ nhớ trong: flash 256 MB, RAM DDR3 512 MB.

Danh sách Models trên trang RG-RAP72-Wall có ba switch Reyee: RG-NBS5500-12XS, RG-NBS3300-16MG4XS-HP và RG-NBS3300-8MG2XS-P. Theo datasheet hai mã NBS3300: RG-NBS3300-8MG2XS-P có 8 cổng 10/100/1000/2500BASE-T cấp PoE/PoE+, 2 khe SFP+ 10GE, PoE budget 240 W; RG-NBS3300-16MG4XS-HP có 16 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, 4 khe SFP+ 10GE, PoE budget 370 W. Về router, datasheet RG-EG105GW(T) ghi quản lý tối đa 150 thiết bị dòng AP và NBS ở chế độ router.

RG-RAP72-Wall nhìn từ cạnh dưới, ảnh của hãng

Kích thước, cách lắp và phụ kiện

Thân máy 86 mm × 24 mm × 124 mm (W × D × H, không tính giá), màu trắng, khối lượng ≤ 0,27 kg; kèm bao bì ≤ 0,45 kg. Highlights nêu thêm hai điểm: thân dày 24 mm và khoá chống trộm để bảo vệ thiết bị. Mục Mounting options ghi junction box; IP41.

Máy hoạt động từ 0 tới +40 °C, ẩm 5–95 % RH (không đọng nước); bảo quản ở −40…+70 °C; MTBF 400.000 giờ. Danh mục chứng nhận: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN 62368-1 về an toàn; RoHS. Đồ đi kèm: giá lắp, bốn vít M4 × 25 mm loại đầu chữ thập, tài liệu hướng dẫn, chìa của khoá an toàn; mục Accessories ghi Power adapter: No.

So sánh với RG-RAP72 và RG-RAP72Pro

Ba mã Wi-Fi 7 Reyee dưới đây cùng có cổng 10/100/1000/2500BASE-T; bảng lấy số theo datasheet từng mã (bản 11/03/2026), tập trung vào cổng, nguồn và PoE.

RG-RAP72-Wall cạnh hai AP Wi-Fi 7 gắn trần: cổng, nguồn, PoE (datasheet)
MãCổng · nguồn vào · PoE ra · công suất · tốc độ tối đa
RG-RAP72-Wall1 × 10/100/1000/2500BASE-T, 4 × 10/100/1000BASE-T · PoE 802.3af hoặc PoE+ 802.3at, không có DC · 1 cổng PoE Out, 10 W khi nguồn vào 802.3at (802.3af: không PoE Out) · 15 W chưa gồm PoE ra · 3570 Mbps
RG-RAP721 × 10/100/1000/2500BASE-T · 802.3af, 802.3at hoặc DC 12 V/1,5 A · PoE budget: No · 14 W · 3570 Mbps
RG-RAP72Pro1 × 10/100/1000/2500BASE-T, 1 × 10/100/1000BASE-T · 802.3af (radio 1T1R), 802.3at hoặc DC 12 V/2,5 A · PoE budget: No · 30 W · 5011 Mbps

Xem trang chi tiết RG-RAP72 và RG-RAP72Pro. Ngoài cổng và nguồn, datasheet còn cho thấy vùng phủ khác nhau: 55 m² ở RG-RAP72-Wall, 140 m² ở RG-RAP72, 145 m² ở RG-RAP72Pro.

Thông số kỹ thuật RG-RAP72-Wall

Cổng và kết nối

RG-RAP72-Wall: cổng và kết nối
Hạng mụcGiá trị
Cổng Ethernet1 × 10/100/1000/2500BASE-T · 4 × 10/100/1000BASE-T
PoE Out1 cổng; budget 10 W khi nguồn vào đạt IEEE 802.3at; nguồn vào 802.3af không hỗ trợ PoE Out
Nút, đèn1 reset · 1 đèn trạng thái hệ thống
Dải tần2.400–2.483,5 MHz · 5.150–5.350, 5.470–5.725, 5.725–5.850 MHz · 6 GHz: No
Ăng-ten1 đa hướng tích hợp cho 5 GHz + 2 đa hướng tích hợp dùng chung 2,4/5 GHz · 4,56 dBi (5 GHz), 2,84 dBi (2,4 GHz)

Hiệu năng

RG-RAP72-Wall: hiệu năng không dây
Hạng mụcGiá trị
Radio2 radio, 4 luồng, 2 × 2 MU-MIMO mỗi băng, iFEM
Tốc độTối đa 3570 Mbps · 5 GHz 2882 Mbps · 2,4 GHz 688 Mbps
Độ rộng kênh5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz · 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz
Điều chếĐến 4096-QAM, OFDMA
Công suất phát gộp5 GHz 21,7 dBm (17 dBm/luồng) · 2,4 GHz 20 dBm (17 dBm/luồng)
EIRP tối đa tại Việt Nam≤ 23 dBm: 2.400–2.483,5 và 5.150–5.350 MHz · ≤ 30 dBm: 5.470–5.725 và 5.725–5.850 MHz
Vùng phủ55 m² (điều kiện lý tưởng)
Máy khách tối đa64 (2,4 GHz) · 511 (5 GHz) · 511 (hai băng)
SSID8
Flash, RAM256 MB, 512 MB DDR3

Nguồn và môi trường

RG-RAP72-Wall: nguồn, môi trường, cơ khí
Hạng mụcGiá trị
Nguồn vàoPoE (IEEE 802.3af) hoặc PoE+ (IEEE 802.3at); không nguồn DC tại chỗ
Công suất tiêu thụTối đa 15 W (chưa gồm PoE ra); hộp không kèm adapter
Nhiệt độ0 đến +40 °C (hoạt động) · −40 đến +70 °C (lưu kho)
Độ ẩm5–95 % RH, không ngưng tụ
Bảo vệIP41 · ±2 kV common mode trên cổng Ethernet
Kích thước, khối lượng86 × 24 × 124 mm (chưa gồm giá) · ≤ 0,27 kg · ≤ 0,45 kg cả bao bì
Kiểu lắpJunction box
MTBF400.000 giờ
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus · EN 62368-1 · RoHS

Quản lý

RG-RAP72-Wall: quản lý
Hạng mụcGiá trị
Chế độAP mode, Routing mode, wireless repeater
Truy cập InternetIP tĩnh/động, IPv6 tĩnh/động, PPPoE
Công cụeWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud, SNMP
Web mặc định10.44.77.254 · 10.44.77.253 (toàn mạng) · mật khẩu admin
Quản lý đượcTối đa 300 thiết bị; cấu hình toàn mạng; One-Click Network Optimization

Datasheet và nơi mua

Tài liệu gốc: datasheet RG-RAP72-Wall ngày 11/03/2026 (PDF tiếng Anh). Giá: vui lòng liên hệ (thông tin ở đầu trang). Các AP, router và cầu nối khác của Reyee nằm trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.

Câu hỏi thường gặp về RG-RAP72-Wall

RG-RAP72-Wall dùng nguồn gì?

Chỉ PoE theo IEEE 802.3af hoặc PoE+ theo IEEE 802.3at. Datasheet ghi Local power supply "No", jack DC "No", và hộp không kèm adapter.

PoE Out trên RG-RAP72-Wall có giới hạn gì?

Có một cổng PoE Out, ngân sách 10 W khi AP được cấp từ nguồn đạt 802.3at. Khi AP chỉ nhận nguồn 802.3af, datasheet ghi không hỗ trợ PoE Out.

Mặt cổng của RG-RAP72-Wall gồm những gì?

Bốn cổng Gigabit 10/100/1000BASE-T và một cổng 2,5G (10/100/1000/2500BASE-T) mà Highlights gọi là uplink; thêm một nút reset và một đèn trạng thái.

Vì sao có chỗ ghi 3600 Mbps, có chỗ ghi 3570 Mbps?

3600 Mbps là câu trong Highlights. Bảng thông số và danh sách Models ghi 3570 Mbps, chia theo băng là 2882 Mbps ở 5 GHz và 688 Mbps ở 2,4 GHz; trang này dùng bảng thông số.

RG-RAP72-Wall gắn lên đâu, kích thước ra sao?

Mục Mounting options ghi junction box. Kích thước 86 × 24 × 124 mm (chưa tính giá), nặng không quá 0,27 kg; Highlights nhắc độ dày 24 mm và khoá chống trộm.

IP đăng nhập mặc định của RG-RAP72-Wall là gì?

10.44.77.254 khi đăng nhập riêng thiết bị, 10.44.77.253 khi vào trang quản lý chung; mật khẩu ban đầu là admin. Máy cũng quản lý được bằng app Ruijie Reyee và Ruijie Cloud.

Mua cùng Ruijie RG-RAP72-Wall ?

Thông tin liên hệ
Hà Nội: 024.222 55666
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8282
Mua sản phẩm Ruijie RG-RAP72-Wall tại Hợp Nhất nhà cung cấp thiết bị quang uy tín, danh tiếng 10 năm để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng...
Cam kết của Hợp Nhất Group