Ruijie RG-RAP72Pro-OD
Ruijie RG-RAP72Pro-OD – điểm phát chuẩn Wi-Fi 7, mức BE5040 – được Ruijie gắn nhãn "Indoor/Outdoor Versatile", còn ô Product Type của datasheet ghi Outdoor. Đường dây duy nhất là cổng 10/100/1000/2500BASE-T (hãng gọi "2.5G Port"); điện vào bằng PoE 802.3af hoặc PoE+ 802.3at. Theo datasheet 11/03/2026: vỏ IP65, mức không dây cao nhất 5011 Mbps.

Cổng 2.5G và nguồn PoE của RG-RAP72Pro-OD
Mục cổng của datasheet: nút reset (1), đèn hệ thống (1) và cổng Ethernet 10/100/1000/2500BASE-T (1). Trên trang sản phẩm, cụm "2.5G Port + Wi-Fi 7" được xếp vào nhóm ưu điểm "Faster".
Dòng Power supply: PoE/PoE+. Ba dòng nguồn tại chỗ, kích thước jack DC, adapter phụ kiện cùng ghi No, PoE budget cũng No; công suất cao nhất 21 W. Datasheet kèm chú thích cho trường hợp cấp bằng 802.3af:
| Chuẩn PoE vào | Ghi chú trong datasheet |
|---|---|
| IEEE 802.3af (PoE) | Thu phát vô tuyến giới hạn ở 1T1R tại 2,4 GHz và 2T2R tại 5 GHz |
| IEEE 802.3at (PoE+) | Không kèm chú thích giới hạn |
Vỏ IP65 và khả năng chịu môi trường
Trong nhóm Environment and Reliability: vỏ IP65; khoảng nhiệt làm việc −30…+65 °C (cất giữ −40…+85 °C); độ ẩm cho phép tới 100 % RH, miễn không đọng nước; chống xung ±4 kV common mode ở cổng Ethernet; MTBF 400.000 giờ. Highlights nói vỏ chuẩn IP65 giúp bảo vệ ổn định và giữ tín hiệu ổn định. Cấp IP65 ở đây là của chính mã này; các AP ngoài trời Wi-Fi 6 RG-RAP6260(G) và RG-RAP6262(G) ghi IP68 trong datasheet của chúng.
Wi-Fi 7 hai băng: luồng, tốc độ, ăng-ten
Radio kép, tổng 5 luồng: băng 2,4 GHz dùng MU-MIMO 2 × 2 với 2 eFEM, băng 5 GHz dùng MU-MIMO 3 × 3 với 3 eFEM. Chuẩn theo băng: 2,4 GHz là Wi-Fi 4 (802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (802.11ax), Wi-Fi 7 (802.11be); 5 GHz là Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax), Wi-Fi 7 (802.11be). Bảng tốc độ: 688 Mbps cho 2,4 GHz, 4323 Mbps cho 5 GHz, 5011 Mbps cho cả máy; không có 6 GHz.
Kênh ở 2,4 GHz đặt Auto, 20 hay 40 MHz; băng 5 GHz mở thêm 80 và 160 MHz. Điều chế đến 4096-QAM cùng OFDMA; ba dòng MLO, bật/tắt MLO, 4K-QAM là Yes. Công suất phát gộp ở 5 GHz 27,7 dBm (một luồng 23 dBm), ở 2,4 GHz 26 dBm (một luồng 23 dBm), tuỳ luật mỗi nước.
Bên trong vỏ là ba ăng-ten omni: một chiếc chỉ cho 5 GHz, hai chiếc "Integrated 2.4 GHz and 5 GHz". Gain ghi 6,28 dBi cho 5 GHz, 3,62 dBi cho 2,4 GHz. Về bán kính khi không có vật cản: 5 GHz tối đa 300 m (khuyến nghị 150 m), 2,4 GHz tối đa 100 m (khuyến nghị 50 m); ngoài thực tế còn tuỳ máy khách và can nhiễu.
Trang sản phẩm có phần "Measured Performance" cho MLO: cùng mức nhiễu, đối chiếu với chạy riêng một băng 5 GHz, bật MLO làm latency trung bình giảm 55,19 % và tỷ lệ rớt gói trung bình giảm 35,71 %. Về Preamble Puncturing, hãng mô tả cơ chế bỏ qua phần kênh bị nhiễu, nối các đoạn kênh sạch lại với nhau, nhờ đó hiệu suất dùng kênh tăng tới 7 lần.

Máy khách và tính năng WLAN
Giới hạn liên kết (2,4 GHz · 5 GHz · hai băng): 64 · 511 · 511. Mức khuyến nghị được datasheet tách theo loại máy khách:
| Loại máy khách | Khuyến nghị |
|---|---|
| Hỗ trợ 802.11ax và kênh 160 MHz | 16 · 94 · 110 |
| Hỗ trợ 802.11ax và kênh 80 MHz | 16 · 64 · 80 |
| Hỗ trợ 802.11ac | 8 · 32 · 40 |
Ba nhóm trên là khả năng của thiết bị khách theo cách datasheet phân loại, không phải độ rộng kênh đặt trên AP.
| Mục datasheet | Giá trị |
|---|---|
| MLO; bật/tắt MLO; 4K-QAM; AP load balancing | Yes |
| 802.11k/v, 802.11r, roaming Lớp 2/Lớp 3, AI roaming | Yes |
| AP Mesh, Mesh management, wireless repeater | Yes |
| WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK | Yes |
| OWE (Enhanced Open), WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE | Yes (một ô chung) |
| Xác thực PSK, 802.1X, AP portal | Yes |
| SSID; nhiều SSID một VLAN; Layer 2 isolation; giới hạn máy khách theo radio | 8; Yes; Yes; Yes |
| Danh sách đen/trắng MAC | 256 (một SSID) · 256 (toàn cục) |
Highlights ghi máy được làm riêng cho cửa hàng bán lẻ với Reyee Mesh, portal độc lập và AI roaming; phần giới thiệu nói Reyee Mesh giúp giảm chi phí đi cáp.
Định tuyến, quản lý và đăng nhập
AP mode: Yes; Routing mode: Yes; Internet access mode gồm PPPoE và địa chỉ tĩnh/động cho IPv4, IPv6. Các dòng riêng khác ghi Yes: NAT tĩnh/động, DHCP server, VLAN 802.1Q, ARP binding, IPv6, PPPoE client; dòng IPTV transparent transmission ghi No.
Quản trị qua giao diện eWeb, app Ruijie Reyee, nền tảng Ruijie Cloud hoặc SNMP; ba nơi app, eWeb, Cloud giữ cấu hình đồng bộ. Datasheet liệt kê thêm One-Click Network Optimization, cấu hình cả mạng, hiển thị thông tin trên Ruijie Cloud, và giới hạn 300 thiết bị quản lý. Trang đăng nhập mặc định ở 10.44.77.254 khi vào riêng AP, ở 10.44.77.253 khi vào toàn mạng, mật khẩu khởi tạo admin.
Datasheet router RG-EG105GW(T) ghi ở chế độ router, máy đó quản lý tới 150 thiết bị dòng AP và NBS.

Kích thước, lắp đặt và hộp
Thân máy rộng 90 mm, sâu 46 mm, cao 239 mm (không tính giá), màu trắng, khối lượng ≤ 0,7 kg, cả thùng ≤ 1 kg. Datasheet cho gắn tường hoặc gắn cột. Nơi lắp trang sản phẩm nêu: khu ăn uống mở (open dining area), hành lang, sân sau, bể bơi, spa. Phụ kiện: 2 tắc kê nhựa φ6 × 25 mm, 2 vít chữ thập ST3.5 × 25 mm, 1 đai kim loại (metal hose clamp), 1 giá lắp và sách hướng dẫn.
RG-RAP72Pro-OD và ba AP ngoài trời khác của Reyee
Cả bốn mã có trong mục Models ngoài trời trên trang hãng; số liệu dưới đây theo datasheet từng mã. RG-RAP72Pro-OD là mã Wi-Fi 7; trong bốn datasheet, chỉ mã này có dòng cổng 10/100/1000/2500BASE-T.
| Mã | Cổng · nguồn vào · IP · tốc độ tối đa · ăng-ten |
|---|---|
| RG-RAP72Pro-OD | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T · PoE 802.3af, PoE+ 802.3at · IP65 · 5011 Mbps (Wi-Fi 7) · ăng-ten trong, 3,62 dBi (2,4 GHz) / 6,28 dBi (5 GHz) |
| RG-RAP6260(G) | 1 × 10/100/1000BASE-T + 1 × SFP 1GE · PoE+ 802.3at · IP68 · 1774 Mbps · 4 ăng-ten trong, 4 dBi / 6 dBi |
| RG-RAP6262(G) | 2 × 10/100/1000BASE-T · DC 12 V 2 A hoặc PoE+ 802.3at · IP68 · 1774 Mbps · 4 ăng-ten trong, 3 dBi mỗi băng |
| RG-RAP52-OD | 1 × 10/100/1000BASE-T · PoE 802.3af, PoE+ 802.3at, PoE thụ động 24 V · IP65 · 1266 Mbps (Wi-Fi 5) · 2 ăng-ten ngoài, 3 dBi / 4 dBi |
Mục Models trên trang hãng in RG-RAP6262(G) là 1775 Mbps và RG-RAP52-OD là 1267 Mbps; datasheet hai mã ghi 1774 và 1266 Mbps.
Thông số kỹ thuật RG-RAP72Pro-OD
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T |
| Nút, đèn | 1 nút reset · 1 đèn trạng thái hệ thống |
| Dải tần | 2.400–2.483,5 MHz · 5.150–5.350, 5.470–5.725, 5.725–5.850 MHz (tuỳ quốc gia); 6 GHz: No |
| Ăng-ten | Trong vỏ: 1 đa hướng cho 5 GHz + 2 đa hướng dùng chung 2,4/5 GHz; 3,62 dBi (2,4 GHz), 6,28 dBi (5 GHz) |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn | 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax/be · 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax/be |
| Radio | 2 radio, 5 luồng; 2 × 2 MU-MIMO (2,4 GHz), 3 × 3 MU-MIMO (5 GHz); eFEM 2 + 3 |
| Tốc độ | 5011 Mbps tối đa (2,4 GHz: 688 Mbps; 5 GHz: 4323 Mbps) |
| Độ rộng kênh | Auto/20/40 MHz (2,4 GHz) · Auto/20/40/80/160 MHz (5 GHz) |
| Điều chế | Tới 4096-QAM; OFDMA |
| Công suất phát | 5 GHz: 27,7 dBm gộp, 23 dBm mỗi luồng · 2,4 GHz: 26 dBm gộp, 23 dBm mỗi luồng |
| EIRP tại Việt Nam | ≤ 23 dBm (2.400–2.483,5 và 5.150–5.350 MHz) · ≤ 30 dBm (5.470–5.725 và 5.725–5.850 MHz) |
| Độ nhạy thu 802.11be, 160 MHz | −79 dBm (MCS0) · −44 dBm (MCS13) |
| Bán kính phủ | Tối đa 100 m (2,4 GHz), 300 m (5 GHz) · khuyến nghị 50 m, 150 m |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz) · 511 (5 GHz) · 511 (bật cả hai băng) |
| Bộ nhớ | Flash 256 MB · RAM 512 MB DDR3 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn vào | PoE 802.3af (giới hạn 1T1R ở 2,4 GHz, 2T2R ở 5 GHz) · PoE+ 802.3at; nguồn tại chỗ, jack DC: No |
| Công suất | Tối đa 21 W; hộp không kèm adapter |
| Nhiệt độ | −30 °C đến +65 °C (hoạt động) · −40 °C đến +85 °C (lưu kho) |
| Độ ẩm | 0–100 % RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Chống xung | Cổng Ethernet ±4 kV (common mode) |
| Kích thước | 90 × 46 × 239 mm (chưa gồm giá) |
| Khối lượng | ≤ 0,7 kg · cả thùng ≤ 1 kg |
| Lắp đặt | Tường, cột |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN 62368-1; RoHS |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ | AP mode · Routing mode · wireless repeater |
| Công cụ | eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud, SNMP |
| Đăng nhập mặc định | 10.44.77.254 (một máy) · 10.44.77.253 (cả mạng) · mật khẩu admin |
| Cấu hình toàn mạng | Có |
| Số thiết bị quản lý tối đa | 300 |
| Roaming, mesh | 802.11k/v/r, Lớp 2, Lớp 3, AI roaming; AP Mesh |
| Bảo mật | WPA/WPA2-PSK, WPA3-SAE, OWE; 802.1X; portal trên AP |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-RAP72Pro-OD bản ngày 11/03/2026 (PDF, tiếng Anh). Giá hiển thị ở đầu trang. Các AP, router và cầu nối Reyee khác có trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-RAP72Pro-OD
RG-RAP72Pro-OD dùng trong nhà được không?
Tên hãng đặt là "Indoor/Outdoor Versatile Access Point", tức đa năng cho cả hai môi trường; datasheet ghi Product Type: Outdoor, cấp IP65, kiểu lắp tường hoặc cột.
RG-RAP72Pro-OD chạy bằng PoE 802.3af thì có giới hạn gì?
Theo chú thích của datasheet, khi cấp bằng 802.3af, phần vô tuyến bị giới hạn ở 1T1R (2,4 GHz) và 2T2R (5 GHz). Dòng PoE+ 802.3at không kèm chú thích giới hạn; mức tiêu thụ cao nhất của máy là 21 W.
Cổng mạng của RG-RAP72Pro-OD tốc độ bao nhiêu?
Datasheet ghi một cổng 10/100/1000/2500BASE-T; phần giới thiệu trên trang hãng gọi là cổng 2.5G ("2.5G Port").
BE5040 nghĩa là RG-RAP72Pro-OD đạt tốc độ nào?
Bảng datasheet: 5011 Mbps cho cả máy (2,4 GHz: 688 Mbps; 5 GHz: 4323 Mbps). BE5040 là cụm hãng ghi trong tên sản phẩm.
Một AP RG-RAP72Pro-OD nhận tối đa bao nhiêu máy khách?
Giới hạn liên kết là 511 thiết bị khi chạy hai băng. Số hãng khuyến nghị thay đổi theo loại máy khách: 110 với nhóm hỗ trợ 802.11ax và 160 MHz, 80 với nhóm 802.11ax và 80 MHz, 40 với nhóm 802.11ac.
Đăng nhập RG-RAP72Pro-OD bằng địa chỉ nào?
Gõ 10.44.77.254 nếu cấu hình riêng AP, hoặc 10.44.77.253 nếu quản lý cả mạng Reyee; mật khẩu mặc định admin.













