Ruijie RG-RAP2260(H)
Ruijie RG-RAP2260(H) là AP gắn trần Wi-Fi 6 cấp AX6000 của dòng Reyee, datasheet đặt tên "High-density Multi-G Ceiling Access Point". Phía có dây gồm hai cổng cùng loại 10/100/1000/2500BASE-T. Máy nhận nguồn PoE+ IEEE 802.3at, PoE++ IEEE 802.3bt hoặc adapter DC 48 V/1 A, công suất tối đa 40 W. Bảng thông số ghi tốc độ không dây cao nhất 5950 Mbps, radio 4 × 4 MU-MIMO trên cả hai băng và tối đa 512 máy khách (datasheet ngày 11/03/2026).

Hai cổng 2,5G và ba cách cấp điện cho RG-RAP2260(H)
Phần Port Specifications chỉ có ba dòng: 2 cổng 10/100/1000/2500BASE-T, 1 nút reset, 1 đèn trạng thái hệ thống. Highlights ghi "Boost Internet speed with 5Gbps uplink for the future", còn trang sản phẩm mô tả "Integrated dual 2.5GE uplinks" (hai cổng uplink 2,5GE tích hợp).
Ba nguồn điện datasheet liệt kê là PoE+ (802.3at), PoE++ (802.3bt) và adapter DC. Ổ DC nhận 48 V, 1 A, kích thước phi ngoài 5,5 mm, phi trong 2,1 mm, sâu 10 mm. Nếu cắm cùng lúc DC và PoE+/PoE++, máy chọn DC. Hộp không có adapter (Power adapter: No). Công suất tiêu thụ cao nhất là 40 W; dòng PoE budget ghi "No". Trang của hãng cho RG-POE-50-60W-MG (mục Products Compatible) xếp RG-RAP2260(H) vào danh sách AP tương thích của PoE injector RG-POE-50-60W-MG.
| Nguồn | Ghi chú theo datasheet |
|---|---|
| IEEE 802.3at (PoE+) | Thu phát bị giới hạn ở 2T2R trên 2,4 GHz và 5 GHz |
| IEEE 802.3bt (PoE++) | Có trong danh sách chuẩn PoE vào |
| DC 48 V, 1 A | Được ưu tiên khi có cả DC và PoE+/PoE++; adapter không kèm theo hộp |
| Tiêu thụ tối đa | 40 W |
Radio 4 × 4 MU-MIMO và tốc độ 5950 Mbps
Thiết kế radio của RG-RAP2260(H): hai radio, 8 luồng không gian, mỗi băng 4 × 4 MU-MIMO với 4 eFEM. Băng 2,4 GHz hỗ trợ Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) và Wi-Fi 6 (802.11ax); băng 5 GHz hỗ trợ Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6. Datasheet ghi "No" cho 6 GHz.
Các mức tốc độ trong bảng: 1147 Mbps ở 2,4 GHz, 4803 Mbps ở 5 GHz, tối đa 5950 Mbps cho thiết bị. Highlights và mục Models của hãng viết "5.95Gbps", cùng giá trị với bảng. Kênh ở 2,4 GHz chọn Auto/20/40 MHz; ở 5 GHz chọn Auto/20/40/80/160 MHz.
Công suất phát được ghi 32 dBm gộp và 26 dBm mỗi luồng cho cả 2,4 GHz lẫn 5 GHz, tùy theo quy định từng nước. Bên trong là 4 ăng-ten đa hướng cho 2,4 GHz (độ lợi 3 dBi) và 4 ăng-ten đa hướng cho 5 GHz (độ lợi 4 dBi). Điều chế có 1024-QAM và OFDMA, còn 4K-QAM là "No". Hãng nêu vùng phủ 190 m², đo khi không có vật chắn; bán kính thật phụ thuộc máy khách và nhiễu môi trường.

Số máy khách: 512 tối đa, ba mức khuyến nghị
Highlights của mã (H) viết "Client connections over 500"; bảng WLAN cho tối đa 512 máy khi bật cả hai băng, khớp với lời giới thiệu. Bảng khuyến nghị chia theo loại máy khách, chép nguyên ô, không cộng hay chia:
| Số liệu | 2,4 GHz · 5 GHz · bật cả hai băng |
|---|---|
| Tối đa liên kết | 64 · 512 · 512 |
| Khuyến nghị, máy khách 802.11ax và 160 MHz | 16 · 114 · 130 |
| Khuyến nghị, máy khách 802.11ax và 80 MHz | 16 · 104 · 120 |
| Khuyến nghị, máy khách 802.11ac | 16 · 64 · 80 |
Bảng tính năng: roaming, mesh, xác thực
Trang sản phẩm giới thiệu việc thêm AP bằng Reyee Mesh "No cabling, and ease of use", còn Highlights nói máy có captive portal độc lập để bật xác thực Wi-Fi. Các dòng phần mềm tương ứng trong datasheet:
| Dòng | Giá trị |
|---|---|
| 802.11k/v, 802.11r, Layer 2 roaming, Layer 3 roaming, AI roaming | Yes |
| AP Mesh; Mesh management | Yes |
| AP load balancing; One-Click Network Optimization | Yes |
| Layer 2 isolation; Radio-based client limiting | Yes |
| SSID tối đa; nhiều SSID chung VLAN | 8; Yes |
| WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK | Yes |
| OWE (Enhanced Open) / WPA3-SAE / WPA2-PSK/WPA3-SAE | Yes (ô chung) |
| Xác thực PSK, 802.1X, AP portal | Yes |
| Danh sách MAC chặn/cho phép | 256 mỗi SSID, 256 toàn cục |
| Beamforming, DFS, WMM; chỉnh công suất beacon/probe | Yes |
| MLO; bật/tắt MLO | No |
Chế độ AP, định tuyến và quản lý
RG-RAP2260(H) chạy ở AP mode hoặc Routing mode. Kết nối Internet theo năm kiểu: IP tĩnh, IP động, IPv6 tĩnh, IPv6 động, PPPoE. Ở những mục khác trong bảng, các dòng PPPoE client, VLAN IEEE 802.1Q, NAT tĩnh/động, DHCP server, ARP binding, IPv6, ping IPv4/IPv6, traceroute và wireless repeater đều "Yes"; IPTV transparent transmission là "No".
Quản lý được qua eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud và SNMP, cấu hình đồng bộ giữa app, eWeb và Cloud, thông tin thiết bị hiện trên Ruijie Cloud. Mục quản lý toàn mạng ghi "Yes"; dòng số thiết bị quản lý được tối đa ghi 300. Giao diện web mặc định: 10.44.77.254 (vào một máy), 10.44.77.253 (vào cả mạng), mật khẩu admin.
Datasheet router RG-EG105GW(T) ghi mức 150 thiết bị dòng AP và NBS mà router quản lý được ở chế độ router.

Kích thước, môi trường và hộp RG-RAP2260(H)
Máy màu trắng, 230 × 230 × 49,5 mm chưa tính giá treo, nặng tối đa 1,36 kg, khối lượng vận chuyển tối đa 1,72 kg; bảng Order Information trên trang hãng ghi 1,79 kg, trang này theo datasheet ≤ 1,72 kg. Hai kiểu lắp là trần và tường. Dòng IP rating trong datasheet ghi "No". Nhiệt độ hoạt động 0–40 °C, lưu kho −40 đến +70 °C; độ ẩm 5–95 % RH không ngưng tụ ở cả hai trạng thái. Cổng Ethernet chịu xung ±2 kV (common mode); MTBF 400.000 giờ. Bộ nhớ gồm RAM DDR3 512 MB và flash 256 MB. Danh sách chứng nhận: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus, kèm an toàn EN 62368-1 và RoHS.
Trong Package Contents, ngoài thân AP và giá treo còn có bộ bốn tắc kê nhựa φ9 × 25,4 mm đi với bốn vít đầu chữ thập ST4.2 × 20 mm, một chìa khóa cho khóa an ninh (Key to security lock) và sách User Manual. Adapter nguồn không có trong hộp.
Các AP ốp trần Wi-Fi 6 Reyee: so theo cổng 2,5G và nguồn
Trang hãng của RG-RAP2260(H) đặt mã này trong danh sách Models cùng các AP ốp trần Wi-Fi 6 khác. Số liệu dưới đây lấy từ datasheet riêng từng mã (bản 11/03/2026); trong bảng, "2,5G" là cổng 10/100/1000/2500BASE-T, "1G" là cổng 10/100/1000BASE-T.
| Mã | Cổng · PoE vào · ổ DC · công suất · tốc độ tối đa |
|---|---|
| RG-RAP2260(H) | 2 × 2,5G · 802.3at, 802.3bt · 48 V 1 A · 40 W · 5950 Mbps |
| RG-RAP2260(E) | 1 × 2,5G + 1 × 1G · 802.3at · 12 V 2,5 A · 25,4 W · 3201 Mbps |
| RG-RAP2260 | 1 × 2,5G + 1 × 1G · 802.3af, 802.3at · 12 V 2 A · 18 W · 2974 Mbps |
| RG-RAP2266 | 1 × 1G · 802.3af, 802.3at · 12 V 2 A · 18 W · 2974 Mbps |
| RG-RAP2260(G) | 2 × 1G · 802.3af, 802.3at · 12 V 1,5 A · 15,5 W · 1774 Mbps |
| RG-RAP62 | 1 × 1G · 802.3af, 802.3at · 12 V 1,5 A · 12,95 W · 1774 Mbps |
Ở danh sách Models, hãng ghi RG-RAP2260(E) 3202 Mbps và RG-RAP2266 2976 Mbps; datasheet của hai mã ghi 3201 Mbps và 2974 Mbps, bảng dùng số datasheet.
Thông số kỹ thuật RG-RAP2260(H)
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 2 × 10/100/1000/2500BASE-T |
| Nút, đèn | 1 nút reset, 1 đèn trạng thái hệ thống |
| Dải tần | 2,400–2,4835 GHz (802.11b/g/n/ax) · 5,150–5,350, 5,470–5,725, 5,725–5,850 GHz (802.11a/n/ac/ax) |
| Ăng-ten | Đa hướng tích hợp: 4 cho 2,4 GHz (3 dBi) · 4 cho 5 GHz (4 dBi) |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn | 2,4 GHz: Wi-Fi 4, Wi-Fi 6 · 5 GHz: Wi-Fi 4, Wi-Fi 5, Wi-Fi 6 · 6 GHz: No |
| Radio | 2 radio, 8 luồng; 4 × 4 MU-MIMO mỗi băng; 4 eFEM mỗi băng |
| Tốc độ | 1147 Mbps (2,4 GHz) · 4803 Mbps (5 GHz) · tối đa 5950 Mbps |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz · 5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz |
| Điều chế | Tới 1024-QAM, OFDMA · 4K-QAM: No |
| Công suất phát | Gộp 32 dBm, 26 dBm mỗi luồng (mỗi băng) |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | ≤ 23 dBm ở 2.400–2.483,5 MHz và 5.150–5.350 MHz · ≤ 30 dBm ở 5.470–5.725 MHz và 5.725–5.850 MHz |
| Độ nhạy thu 802.11ax 160 MHz | −76 dBm (MCS0) · −49 dBm (MCS11) |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz) · 512 (5 GHz) · 512 (bật cả hai băng) |
| Vùng phủ | 190 m² (môi trường lý tưởng) |
| Bộ nhớ | Flash 256 MB · RAM 512 MB DDR3 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn vào | PoE+ 802.3at, PoE++ 802.3bt hoặc DC 48 V/1 A (ưu tiên DC) |
| Công suất | Tối đa 40 W; hộp không kèm adapter |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0–40 °C · lưu kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 5–95 % RH không ngưng tụ |
| IP rating | No (theo datasheet) |
| Chống xung | Cổng Ethernet ±2 kV common mode |
| Kích thước, khối lượng | 230 × 230 × 49,5 mm · ≤ 1,36 kg · vận chuyển ≤ 1,72 kg |
| Lắp đặt | Trần, tường |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus · EN 62368-1 · RoHS |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ | AP mode · Routing mode · wireless repeater |
| Kiểu truy cập Internet | IP tĩnh/động, IPv6 tĩnh/động, PPPoE |
| Công cụ | eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud, SNMP |
| Đăng nhập mặc định | 10.44.77.254 · 10.44.77.253 · mật khẩu admin |
| Thiết bị quản lý tối đa | 300 |
| IPTV transparent transmission | No |
Datasheet và nơi mua
Xem datasheet RG-RAP2260(H) bản ngày 11/03/2026 (PDF tiếng Anh). Mã này đang để giá liên hệ, cách liên hệ ở đầu trang. Danh mục thiết bị Wifi Ruijie gom các AP, router và cầu nối Reyee khác.
Câu hỏi thường gặp về RG-RAP2260(H)
RG-RAP2260(H) cần nguồn PoE chuẩn nào?
Datasheet liệt kê PoE+ IEEE 802.3at và PoE++ IEEE 802.3bt; khi cấp bằng 802.3at, thu phát giới hạn ở 2T2R trên hai băng. Ngoài ra có thể dùng adapter DC 48 V/1 A (hộp không kèm).
RG-RAP2260(H) có mấy cổng 2,5G?
Hai. Bảng cổng ghi 2 cổng 10/100/1000/2500BASE-T; Highlights viết "5Gbps uplink", trang sản phẩm viết "Integrated dual 2.5GE uplinks".
Tốc độ Wi-Fi của RG-RAP2260(H) chia theo băng ra sao?
1147 Mbps ở 2,4 GHz và 4803 Mbps ở 5 GHz; tốc độ không dây tối đa ghi cho thiết bị là 5950 Mbps.
Datasheet RG-RAP2260(H) ghi cấp IP bao nhiêu?
Dòng IP rating của datasheet RG-RAP2260(H) ghi "No"; hãng cho lắp trần hoặc tường, nhiệt độ hoạt động 0–40 °C.
Đăng nhập RG-RAP2260(H) lần đầu bằng địa chỉ nào?
10.44.77.254 khi vào riêng thiết bị, 10.44.77.253 khi vào quản lý cả mạng; mật khẩu mặc định admin, theo datasheet.
RG-RAP2260(H) nhận được bao nhiêu máy khách?
Tối đa 512 khi bật cả hai băng (64 ở 2,4 GHz, 512 ở 5 GHz). Mức khuyến nghị với máy khách 802.11ax và 160 MHz là 130 khi bật cả hai băng.
Chuẩn PoE của RG-RAP2260(H) khác RG-RAP2260(E) chỗ nào?
Theo hai datasheet, bản (E) chỉ ghi PoE+ 802.3at, còn bản (H) ghi thêm PoE++ 802.3bt bên cạnh 802.3at. Ổ DC của (H) là 48 V/1 A, của (E) là 12 V/2,5 A.













