Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282

Ruijie RG-EST350 V2

Bộ đôi cầu nối EST RG-EST350 V2 của Ruijie Reyee ghép sẵn từ nhà máy: mỗi đầu 2 cổng 10/100/1000BASE-T, chạy passive PoE 24 V hoặc DC 12 V, liên kết 5 GHz với cự ly tối đa 5 km theo datasheet.
Giá bán: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện, chat Zalo gửi Email nhận báo giá cực tốt)
Sản phẩm chính hãng ®
Code: #7278
Tình trạng: Có hàng
Hà Nội: 024.22255666 - HCM: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8181 (Hỗ trợ 24/7)
Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Hợp Nhất Group Since 2010 UY TÍN, DANH TIẾNG
Hà Nội: TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội.
HCM: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, Cây Trâm, Gò Vấp.
  • Đổi trả miễn phí trong vòng 7 ngày
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% nguyên seal
  • Giao hàng miễn phí toàn quốc, tất cả các ngày trong tuần

Ruijie RG-EST350 V2 gồm hai cầu nối vô tuyến 5 GHz bán theo cặp, thuộc dòng EST của Reyee; hai đầu đã ghép từ nhà máy và datasheet ghi khoảng cách bắc cầu tối đa 5 km. Mỗi đầu cầu có 2 cổng Gigabit 10/100/1000BASE-T. Điện vào đi qua 1 cổng PoE In, lấy từ adapter passive PoE 24 V (hộp có 2 chiếc), hoặc qua jack nguồn DC 12 V/1 A trên thân máy. Liên kết dùng radio 802.11ac 2 × 2 MIMO, tốc độ không dây cao nhất 866 Mbps, ăng-ten định hướng 15 dBi. Kịch bản trong datasheet là CCTV; trang sản phẩm liệt kê Factory, Surveillance, Transportation, etc. (nhà máy, giám sát, vận tải, v.v.).

Ruijie RG-EST350 V2 nhìn từ một đầu thân máy, ảnh của hãng

Hai cổng Gigabit và nguồn passive PoE 24 V

Mục Port Specifications của RG-EST350 V2 có 2 cổng LAN cố định, đều chuẩn 10/100/1000BASE-T; bảng Ethernet Switching ghi giao tiếp 10/100/1000 Mbps tự thương lượng. Đèn: hệ thống ×1, cổng Ethernet ×2, trạng thái tín hiệu ×3; thêm 1 nút reset.

Về điện, datasheet đưa hai phương án: adapter DC hoặc adapter passive PoE. Adapter passive PoE cắm điện lưới 100–240 V AC, 50–60 Hz (dòng vào tới 0,5 A), đầu ra 24 V DC, dòng ra tới 0,6 A, và đi vào máy qua cổng PoE In duy nhất. Nguồn tại chỗ dùng jack DC 12 V/1 A (phi ngoài 5,50 mm, phi trong 2,10 mm, sâu 9 mm). Mức tiêu thụ lớn nhất: 9 W. Package Contents liệt kê 2 adapter 24 V passive PoE cùng 2 dây nguồn.

Ăng-ten 15 dBi và băng 5 GHz

Radio 5 GHz đơn, 2 luồng (2 × 2 MIMO), chuẩn 802.11ac kèm tương thích ngược 802.11a/n; kênh rộng Auto/20/40/80 MHz, điều chế lên 256-QAM. Tốc độ không dây tối đa trong bảng datasheet là 866 Mbps; trang sản phẩm viết 867 Mbps, bài này lấy số của datasheet. Ăng-ten gắn trong loại directional 2 × 2, 15 dBi, góc phát 31° phương ngang, 14° phương dọc. Công suất phát: 29 dBm gộp, 26 dBm mỗi luồng, tùy luật từng nước.

Ruijie RG-EST350 V2 nhìn từ đầu còn lại của thân máy, ảnh của hãng

Hiệu năng ở 1, 3 và 5 km

Ruijie công bố số đo theo ba mốc khoảng cách (ghi chú HT40 theo datasheet):

RG-EST350 V2: số đo theo khoảng cách (datasheet)
MốcThông lượng · RSSI
1 km230 Mbps · −58 dBm
3 km200 Mbps · −66 dBm
5 km150 Mbps · −70 dBm

Số camera khuyến nghị theo luồng video của mỗi camera:

RG-EST350 V2: camera khuyến nghị ở 1 km · 3 km · 5 km
Luồng / camera1 km · 3 km · 5 km
3 Mbps50 · 45 · 20
4–5 Mbps30 · 25 · 12
6–7 Mbps20 · 13 · 8
7–8 Mbps15 · 12 · 6

Phần Highlights nêu mức tối đa 45 camera 2MP tại 3 km, 20 camera 2MP tại 5 km; trang sản phẩm thêm dấu sao cho điều kiện tính: camera H.265, 2MP, 3 Mbps. Để giữ chất lượng truyền, hãng khuyên khu vực lắp đặt nên thông thoáng hết mức nhằm bớt nhiễu, đồng thời căn về góc tốt nhất theo chỉ báo cường độ tín hiệu hoặc app Ruijie Cloud.

Ghép cặp và tính năng của cầu

Highlights viết: cầu ghép sẵn từ nhà máy để lắp ở cự ly xa mà không phải căn chỉnh phức tạp; trang sản phẩm ghi "Zero configuration automatic pairing" và "Plug and Play". Chức năng one-touch pairing có tầm hiệu dụng tối đa 50 m. Nhóm sản phẩm ghi khác nhau giữa hai bản trang: tiếng Anh "5 km PTP", tiếng Việt "5 km PTP/PTMP"; datasheet có mục chuyển BaseStation/CPE và Recommended PTMP connections là 3.

RG-EST350 V2: chức năng cầu và mạng (datasheet)
Chức năngDatasheet
BaseStation/CPE · TDMACó · Không
Ẩn SSID cầu; cấu hình SSID, kênh, công suấtCó
Mã hóaWPA2-PSK có; WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK không
Khóa bảo mật cho toàn mạng, nhóm cầu, từng cầuCó (khóa ngẫu nhiên khi đẩy cấu hình: không)
Kênh khuyến nghị, đo tốc độ cầu, WMMCó
Kênh chính/dự phòng, trả về kênh chínhCó
5 MHz offsetKhông
VLAN · link aggregationCó · Không
DHCP server/client; ping, traceroute IPv4Có
Kiểm soát bão broadcastCó

Theo dõi trên Ruijie Cloud và eWeb

Highlights của datasheet ghi: thống kê hiển thị trực quan trên Ruijie Cloud, bảo trì từ xa dễ dàng. Bảng quản lý ghi: Ruijie Cloud management Yes; SON Yes, một SON chứa đến 200 thiết bị; khởi động lại thiết bị qua app Ruijie Reyee Yes; cấu hình management SSID cho toàn mạng Yes, nhưng kết nối mạng thông qua management SSID là No. Tại máy có eWeb (đăng nhập bằng username và mật khẩu), nâng cấp local, sao lưu cấu hình, chỉnh giờ hệ thống; ngôn ngữ giao diện: tiếng Anh, tiếng Trung giản thể. Fault diagnosis đi kèm các công cụ ping/traceroute/nslookup, fault alarm và fault collection. Những mục ghi No: SNMP v1/v2c/v3, AI heatmap, camera detection, restart cause prompt, disconnection cause prompt, cảnh báo DFS trên cloud.

Lắp đặt ngoài trời và phụ kiện

Máy lắp lên tường hoặc cột (Wall/Pole). Vỏ IP54 và làm mát tự nhiên; Highlights nhấn dải vận hành −30…+65 °C, còn khi cất kho là −40…+70 °C; độ ẩm làm việc 5–95 % RH (không đọng sương); độ cao làm việc từ −500 m tới 5.000 m. MTBF ghi 400.000 giờ, tương đương khoảng 45 năm; trang hãng thêm vật liệu chống cháy mức V0. Bảo vệ xung: service port ±4 kV (common mode); power connector ±4 kV (common mode), ±2 kV (differential mode). ESD: tiếp xúc 8 kV, không khí 15 kV. Kích thước thân 132 mm rộng, 48 mm sâu, 230 mm cao (chưa gồm giá); khối lượng 0,49 kg; màu Elegant white. Thùng hàng theo datasheet: 356 × 326 × 78 mm, cân 2,15 kg — Order Information trên trang hãng lại ghi 2,3 kg, 490 × 363 × 80 mm; bài này theo datasheet. Package Contents: thiết bị ×2; adapter 24 V passive PoE ×2; dây nguồn ×2; giá gắn gồm ball joint mount ×2, lock ring ×2, mounting bracket ×2; hose clamp (cổ dê) ×2; tắc kê ×6; vít Phillips tự ren 4,2 × 19 mm ×8; sách hướng dẫn ×1.

Các mã cầu nối EST cùng dòng

Đối chiếu cổng, tốc độ cổng, cự ly và số máy mỗi hộp theo datasheet từng mã (bản 07/09/2026):

Cầu nối Ruijie EST: cổng và cự ly theo datasheet
MãCổng · cự ly tối đa · PTMP khuyến nghị · máy/hộp
RG-EST350 V22 × 10/100/1000BASE-T · 5 km · 3 · 2
RG-EST330F-P3 × 10/100BASE-T (2 cổng PoE ra 802.3af) · 3 km · 5 · 1
RG-EST310 V21 × 10/100BASE-T · 1 km · 5 · 2
RG-EST100-E2 × 10/100BASE-T (băng 2,4 GHz) · 0,5 km · 1 · 2

Thông số kỹ thuật RG-EST350 V2

Cổng và kết nối

RG-EST350 V2: cổng và kết nối
Hạng mụcGiá trị
Cổng Ethernet2 × 10/100/1000BASE-T (LAN cố định)
Cổng PoE In1
Jack DC tại chỗ12 V, 1 A; 5,50 / 2,10 mm, sâu 9 mm
Nút, đènReset ×1; đèn hệ thống ×1, Ethernet ×2, tín hiệu ×3
Ăng-tenĐịnh hướng 2 × 2 tích hợp, 15 dBi, 31° ngang / 14° dọc

Hiệu năng

RG-EST350 V2: hiệu năng
Hạng mụcGiá trị
Chuẩn không dâyIEEE 802.11ac (Wi-Fi 5), tương thích 802.11a/n
RadioMột radio 5 GHz, 2 × 2 MIMO
Tốc độ không dây tối đa866 Mbps
KênhAuto/20/40/80 MHz
Công suất phát29 dBm gộp, 26 dBm mỗi luồng
EIRP tại Việt Nam≤ 23 dBm (5.150–5.350 MHz); ≤ 30 dBm (5.470–5.725 MHz, 5.725–5.850 MHz)
Độ nhạy thu 802.11ac HT40−79 dBm (MCS0), −54 dBm (MCS9)
Cự ly cầu tối đa5 km
Ghép một chạmTầm hiệu dụng tối đa 50 m
CPU / RAM / Flash2 nhân, 880 MHz mỗi nhân / 128 MB DDR3 / 8 MB

Nguồn và môi trường

RG-EST350 V2: nguồn và môi trường
Hạng mụcGiá trị
Kiểu cấp nguồnAdapter DC hoặc adapter passive PoE
Adapter passive PoE100–240 V AC, 50–60 Hz, 0,5 A → 24 V DC, 0,6 A
Tiêu thụ tối đa9 W
Nhiệt độ hoạt động / lưu kho−30 đến +65 °C / −40 đến +70 °C
Độ ẩm5–95 % RH, không ngưng tụ
Vỏ, làm mátIP54, tự nhiên
Kích thước, khối lượng132 × 48 × 230 mm; 0,49 kg
Lắp đặtTường, cột
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus

Quản lý

RG-EST350 V2: quản lý
Hạng mụcGiá trị
Nền tảngRuijie Cloud, eWeb, app Ruijie Reyee (khởi động lại thiết bị)
SONTối đa 200 thiết bị
Bảo trì tại máyNâng cấp local, sao lưu cấu hình, chẩn đoán lỗi
SNMP · AI heatmapKhông · Không

Datasheet và nơi mua

Tải datasheet RG-EST350 V2 bản ngày 07/09/2026 (PDF, tiếng Anh). Mã này chưa niêm yết giá, xem mục liên hệ ở đầu trang. Các cầu nối, router và access point Reyee khác nằm trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.

Câu hỏi thường gặp về RG-EST350 V2

RG-EST350 V2 đi được bao xa?

Maximum bridge distance trong datasheet là 5 km. Số đo kèm theo: 1 km: 230 Mbps; 3 km: 200 Mbps; 5 km: 150 Mbps (HT40).

Hộp RG-EST350 V2 gồm một hay hai máy?

Hai máy. Trang hãng ghi "Sold as a pair"; datasheet liệt kê 2 máy, 2 adapter passive PoE 24 V và bộ giá gắn cho cả hai.

RG-EST350 V2 có cổng Gigabit không?

Có. Datasheet ghi mỗi đầu cầu 2 cổng 10/100/1000BASE-T, interface rate 10/100/1000 Mbps auto-negotiation.

Một cặp RG-EST350 V2 tải được bao nhiêu camera?

Bảng datasheet cho camera 3 Mbps: 50 chiếc (1 km), 45 (3 km), 20 (5 km). Trang sản phẩm ghi mốc 45 và 20 là cho camera H.265, 2MP.

RG-EST350 V2 dùng nguồn gì?

Hai phương án theo datasheet: adapter passive PoE 24 V vào cổng PoE In (hộp có 2 adapter) hoặc jack DC 12 V/1 A tại máy; mỗi máy tiêu thụ tối đa 9 W.

RG-EST350 V2 chịu được nhiệt độ ngoài trời bao nhiêu?

Dải vận hành trong datasheet là −30…+65 °C; vỏ đạt IP54 và máy làm việc ở độ ẩm 5–95 % RH không đọng sương.

Thông tin liên hệ
Hà Nội: 024.222 55666
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8282
Mua sản phẩm Ruijie RG-EST350 V2 tại Hợp Nhất nhà cung cấp thiết bị quang uy tín, danh tiếng 10 năm để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng...
Cam kết của Hợp Nhất Group