Ruijie RG-EST350 V2
Ruijie RG-EST350 V2 gồm hai cầu nối vô tuyến 5 GHz bán theo cặp, thuộc dòng EST của Reyee; hai đầu đã ghép từ nhà máy và datasheet ghi khoảng cách bắc cầu tối đa 5 km. Mỗi đầu cầu có 2 cổng Gigabit 10/100/1000BASE-T. Điện vào đi qua 1 cổng PoE In, lấy từ adapter passive PoE 24 V (hộp có 2 chiếc), hoặc qua jack nguồn DC 12 V/1 A trên thân máy. Liên kết dùng radio 802.11ac 2 × 2 MIMO, tốc độ không dây cao nhất 866 Mbps, ăng-ten định hướng 15 dBi. Kịch bản trong datasheet là CCTV; trang sản phẩm liệt kê Factory, Surveillance, Transportation, etc. (nhà máy, giám sát, vận tải, v.v.).

Hai cổng Gigabit và nguồn passive PoE 24 V
Mục Port Specifications của RG-EST350 V2 có 2 cổng LAN cố định, đều chuẩn 10/100/1000BASE-T; bảng Ethernet Switching ghi giao tiếp 10/100/1000 Mbps tự thương lượng. Đèn: hệ thống ×1, cổng Ethernet ×2, trạng thái tín hiệu ×3; thêm 1 nút reset.
Về điện, datasheet đưa hai phương án: adapter DC hoặc adapter passive PoE. Adapter passive PoE cắm điện lưới 100–240 V AC, 50–60 Hz (dòng vào tới 0,5 A), đầu ra 24 V DC, dòng ra tới 0,6 A, và đi vào máy qua cổng PoE In duy nhất. Nguồn tại chỗ dùng jack DC 12 V/1 A (phi ngoài 5,50 mm, phi trong 2,10 mm, sâu 9 mm). Mức tiêu thụ lớn nhất: 9 W. Package Contents liệt kê 2 adapter 24 V passive PoE cùng 2 dây nguồn.
Ăng-ten 15 dBi và băng 5 GHz
Radio 5 GHz đơn, 2 luồng (2 × 2 MIMO), chuẩn 802.11ac kèm tương thích ngược 802.11a/n; kênh rộng Auto/20/40/80 MHz, điều chế lên 256-QAM. Tốc độ không dây tối đa trong bảng datasheet là 866 Mbps; trang sản phẩm viết 867 Mbps, bài này lấy số của datasheet. Ăng-ten gắn trong loại directional 2 × 2, 15 dBi, góc phát 31° phương ngang, 14° phương dọc. Công suất phát: 29 dBm gộp, 26 dBm mỗi luồng, tùy luật từng nước.

Hiệu năng ở 1, 3 và 5 km
Ruijie công bố số đo theo ba mốc khoảng cách (ghi chú HT40 theo datasheet):
| Mốc | Thông lượng · RSSI |
|---|---|
| 1 km | 230 Mbps · −58 dBm |
| 3 km | 200 Mbps · −66 dBm |
| 5 km | 150 Mbps · −70 dBm |
Số camera khuyến nghị theo luồng video của mỗi camera:
| Luồng / camera | 1 km · 3 km · 5 km |
|---|---|
| 3 Mbps | 50 · 45 · 20 |
| 4–5 Mbps | 30 · 25 · 12 |
| 6–7 Mbps | 20 · 13 · 8 |
| 7–8 Mbps | 15 · 12 · 6 |
Phần Highlights nêu mức tối đa 45 camera 2MP tại 3 km, 20 camera 2MP tại 5 km; trang sản phẩm thêm dấu sao cho điều kiện tính: camera H.265, 2MP, 3 Mbps. Để giữ chất lượng truyền, hãng khuyên khu vực lắp đặt nên thông thoáng hết mức nhằm bớt nhiễu, đồng thời căn về góc tốt nhất theo chỉ báo cường độ tín hiệu hoặc app Ruijie Cloud.
Ghép cặp và tính năng của cầu
Highlights viết: cầu ghép sẵn từ nhà máy để lắp ở cự ly xa mà không phải căn chỉnh phức tạp; trang sản phẩm ghi "Zero configuration automatic pairing" và "Plug and Play". Chức năng one-touch pairing có tầm hiệu dụng tối đa 50 m. Nhóm sản phẩm ghi khác nhau giữa hai bản trang: tiếng Anh "5 km PTP", tiếng Việt "5 km PTP/PTMP"; datasheet có mục chuyển BaseStation/CPE và Recommended PTMP connections là 3.
| Chức năng | Datasheet |
|---|---|
| BaseStation/CPE · TDMA | Có · Không |
| Ẩn SSID cầu; cấu hình SSID, kênh, công suất | Có |
| Mã hóa | WPA2-PSK có; WPA-PSK và WPA/WPA2-PSK không |
| Khóa bảo mật cho toàn mạng, nhóm cầu, từng cầu | Có (khóa ngẫu nhiên khi đẩy cấu hình: không) |
| Kênh khuyến nghị, đo tốc độ cầu, WMM | Có |
| Kênh chính/dự phòng, trả về kênh chính | Có |
| 5 MHz offset | Không |
| VLAN · link aggregation | Có · Không |
| DHCP server/client; ping, traceroute IPv4 | Có |
| Kiểm soát bão broadcast | Có |
Theo dõi trên Ruijie Cloud và eWeb
Highlights của datasheet ghi: thống kê hiển thị trực quan trên Ruijie Cloud, bảo trì từ xa dễ dàng. Bảng quản lý ghi: Ruijie Cloud management Yes; SON Yes, một SON chứa đến 200 thiết bị; khởi động lại thiết bị qua app Ruijie Reyee Yes; cấu hình management SSID cho toàn mạng Yes, nhưng kết nối mạng thông qua management SSID là No. Tại máy có eWeb (đăng nhập bằng username và mật khẩu), nâng cấp local, sao lưu cấu hình, chỉnh giờ hệ thống; ngôn ngữ giao diện: tiếng Anh, tiếng Trung giản thể. Fault diagnosis đi kèm các công cụ ping/traceroute/nslookup, fault alarm và fault collection. Những mục ghi No: SNMP v1/v2c/v3, AI heatmap, camera detection, restart cause prompt, disconnection cause prompt, cảnh báo DFS trên cloud.
Lắp đặt ngoài trời và phụ kiện
Máy lắp lên tường hoặc cột (Wall/Pole). Vỏ IP54 và làm mát tự nhiên; Highlights nhấn dải vận hành −30…+65 °C, còn khi cất kho là −40…+70 °C; độ ẩm làm việc 5–95 % RH (không đọng sương); độ cao làm việc từ −500 m tới 5.000 m. MTBF ghi 400.000 giờ, tương đương khoảng 45 năm; trang hãng thêm vật liệu chống cháy mức V0. Bảo vệ xung: service port ±4 kV (common mode); power connector ±4 kV (common mode), ±2 kV (differential mode). ESD: tiếp xúc 8 kV, không khí 15 kV. Kích thước thân 132 mm rộng, 48 mm sâu, 230 mm cao (chưa gồm giá); khối lượng 0,49 kg; màu Elegant white. Thùng hàng theo datasheet: 356 × 326 × 78 mm, cân 2,15 kg — Order Information trên trang hãng lại ghi 2,3 kg, 490 × 363 × 80 mm; bài này theo datasheet. Package Contents: thiết bị ×2; adapter 24 V passive PoE ×2; dây nguồn ×2; giá gắn gồm ball joint mount ×2, lock ring ×2, mounting bracket ×2; hose clamp (cổ dê) ×2; tắc kê ×6; vít Phillips tự ren 4,2 × 19 mm ×8; sách hướng dẫn ×1.
Các mã cầu nối EST cùng dòng
Đối chiếu cổng, tốc độ cổng, cự ly và số máy mỗi hộp theo datasheet từng mã (bản 07/09/2026):
| Mã | Cổng · cự ly tối đa · PTMP khuyến nghị · máy/hộp |
|---|---|
| RG-EST350 V2 | 2 × 10/100/1000BASE-T · 5 km · 3 · 2 |
| RG-EST330F-P | 3 × 10/100BASE-T (2 cổng PoE ra 802.3af) · 3 km · 5 · 1 |
| RG-EST310 V2 | 1 × 10/100BASE-T · 1 km · 5 · 2 |
| RG-EST100-E | 2 × 10/100BASE-T (băng 2,4 GHz) · 0,5 km · 1 · 2 |
Thông số kỹ thuật RG-EST350 V2
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 2 × 10/100/1000BASE-T (LAN cố định) |
| Cổng PoE In | 1 |
| Jack DC tại chỗ | 12 V, 1 A; 5,50 / 2,10 mm, sâu 9 mm |
| Nút, đèn | Reset ×1; đèn hệ thống ×1, Ethernet ×2, tín hiệu ×3 |
| Ăng-ten | Định hướng 2 × 2 tích hợp, 15 dBi, 31° ngang / 14° dọc |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn không dây | IEEE 802.11ac (Wi-Fi 5), tương thích 802.11a/n |
| Radio | Một radio 5 GHz, 2 × 2 MIMO |
| Tốc độ không dây tối đa | 866 Mbps |
| Kênh | Auto/20/40/80 MHz |
| Công suất phát | 29 dBm gộp, 26 dBm mỗi luồng |
| EIRP tại Việt Nam | ≤ 23 dBm (5.150–5.350 MHz); ≤ 30 dBm (5.470–5.725 MHz, 5.725–5.850 MHz) |
| Độ nhạy thu 802.11ac HT40 | −79 dBm (MCS0), −54 dBm (MCS9) |
| Cự ly cầu tối đa | 5 km |
| Ghép một chạm | Tầm hiệu dụng tối đa 50 m |
| CPU / RAM / Flash | 2 nhân, 880 MHz mỗi nhân / 128 MB DDR3 / 8 MB |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu cấp nguồn | Adapter DC hoặc adapter passive PoE |
| Adapter passive PoE | 100–240 V AC, 50–60 Hz, 0,5 A → 24 V DC, 0,6 A |
| Tiêu thụ tối đa | 9 W |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | −30 đến +65 °C / −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Vỏ, làm mát | IP54, tự nhiên |
| Kích thước, khối lượng | 132 × 48 × 230 mm; 0,49 kg |
| Lắp đặt | Tường, cột |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nền tảng | Ruijie Cloud, eWeb, app Ruijie Reyee (khởi động lại thiết bị) |
| SON | Tối đa 200 thiết bị |
| Bảo trì tại máy | Nâng cấp local, sao lưu cấu hình, chẩn đoán lỗi |
| SNMP · AI heatmap | Không · Không |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-EST350 V2 bản ngày 07/09/2026 (PDF, tiếng Anh). Mã này chưa niêm yết giá, xem mục liên hệ ở đầu trang. Các cầu nối, router và access point Reyee khác nằm trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-EST350 V2
RG-EST350 V2 đi được bao xa?
Maximum bridge distance trong datasheet là 5 km. Số đo kèm theo: 1 km: 230 Mbps; 3 km: 200 Mbps; 5 km: 150 Mbps (HT40).
Hộp RG-EST350 V2 gồm một hay hai máy?
Hai máy. Trang hãng ghi "Sold as a pair"; datasheet liệt kê 2 máy, 2 adapter passive PoE 24 V và bộ giá gắn cho cả hai.
RG-EST350 V2 có cổng Gigabit không?
Có. Datasheet ghi mỗi đầu cầu 2 cổng 10/100/1000BASE-T, interface rate 10/100/1000 Mbps auto-negotiation.
Một cặp RG-EST350 V2 tải được bao nhiêu camera?
Bảng datasheet cho camera 3 Mbps: 50 chiếc (1 km), 45 (3 km), 20 (5 km). Trang sản phẩm ghi mốc 45 và 20 là cho camera H.265, 2MP.
RG-EST350 V2 dùng nguồn gì?
Hai phương án theo datasheet: adapter passive PoE 24 V vào cổng PoE In (hộp có 2 adapter) hoặc jack DC 12 V/1 A tại máy; mỗi máy tiêu thụ tối đa 9 W.
RG-EST350 V2 chịu được nhiệt độ ngoài trời bao nhiêu?
Dải vận hành trong datasheet là −30…+65 °C; vỏ đạt IP54 và máy làm việc ở độ ẩm 5–95 % RH không đọng sương.












