Ruijie RG-EST100-E
Ruijie RG-EST100-E thuộc dòng cầu nối EST của Reyee, nhóm "500 m PTP" trên trang hãng. Về phần nối dây, mỗi máy có 2 cổng 10/100BASE-T, 1 cổng PoE vào và 1 jack DC; nguồn lấy từ adapter DC (ra 12 V) hoặc PoE injector thụ động, công suất lớn nhất 5 W. Phần vô tuyến chạy riêng băng 2,4 GHz với 2 luồng. Sản phẩm bán theo cặp: trang tiếng Anh ghi "Sold as a pair", hộp gồm 2 máy kèm 2 adapter và 2 PoE injector. Kịch bản ghi trong datasheet: CCTV.

Hai cổng 10/100 và nguồn 12 V
Theo bảng Port Specifications, RG-EST100-E có 2 cổng LAN cố định và cả 2 thuộc loại 10/100BASE-T (tự thỏa thuận 10/100 Mbps). Đi kèm là nút reset và các đèn: trạng thái hệ thống (1), cổng Ethernet (2), trạng thái tín hiệu (3). Mục nguồn ghi số cổng PoE vào là 1.
Phần nguồn liệt kê hai lựa chọn cấp điện:
| Nguồn | Thông số |
|---|---|
| Adapter DC | Vào 100–240 V AC, 50/60 Hz, 0,3 A · ra 12 V DC, tối đa 1 A |
| PoE injector thụ động | Vào 12 V DC, 1 A · ra 12 V DC, tối đa 1 A |
| Jack DC trên máy | 1 đầu nối DC 12 V, 1 A; phi ngoài 5,5 mm, phi trong 2,1 mm, sâu 9 mm |
| Công suất tối đa | 5 W |
Radio 2,4 GHz 2 × 2 và ăng-ten 8 dBi
Datasheet ghi thiết kế single-radio: radio 1 ở 2,4 GHz, 2 × 2 MIMO. Ăng-ten 8 dBi đặt bên trong thân, kiểu định hướng, góc ngang 70° và góc dọc 70°. Máy theo Wi-Fi 4 (802.11n), tương thích b/g; kênh chọn Auto, 20 hoặc 40 MHz; tốc độ vô tuyến lớn nhất 300 Mbps; QAM bậc cao nhất là 64.
Công suất phát lớn nhất: 23 dBm công suất gộp (combined), 20 dBm một luồng; thực tế tùy quy định của mỗi nước. Riêng Việt Nam, datasheet ghi EIRP cho dải 2.400–2.483,5 MHz không quá 23 dBm. Độ nhạy thu theo bảng: 802.11n −83 dBm ở MCS0 và −65 dBm ở MCS7; 802.11b −91 dBm ở 1 Mbps; 802.11g −89 dBm ở 6 Mbps.

500 m: thông lượng và số camera
Câu đầu tiên trong Highlights: máy truyền dữ liệu từ xa 500 m theo thời gian thực. Mục "Maximum bridge distance" ghi 0,5 km. Số đo hiệu năng ở HT20, hai mốc 100 m và 500 m:
| Chỉ số | 100 m · 500 m |
|---|---|
| Thông lượng cầu nối | 60 Mbps · 30 Mbps |
| RSSI | −58 dBm · −68 dBm |
| Camera luồng 3 Mbps | 10 · 5 |
| Camera luồng 4–5 Mbps | 6 · 3 |
| Camera luồng 6–7 Mbps | 3 · 1 |
| Camera luồng 7–8 Mbps | 3 · 1 |
Lưu ý cách ghi: Highlights ghi "10 x 3MP cameras" ở 100 m và "5 x 3MP cameras" ở 500 m, còn bảng phần mềm cùng datasheet gọi nhóm đó là camera luồng 3 Mbps. Bảng trên lấy theo bảng phần mềm.
Ghép cặp và tính năng cầu nối
Một dòng Highlights viết "Factory-free configuration, without complex alignment" (bản tiếng Việt của hãng: không cần căn chỉnh phức tạp). Bảng WLAN có one-touch pairing với tầm hiệu lực 20 m và mục chuyển BaseStation/CPE ghi Yes. Những mục còn lại:
| Mục | Datasheet |
|---|---|
| TDMA (truyền một-nhiều tăng cường) | No |
| 5 MHz offset | No |
| Kênh active/standby; khôi phục kênh active | No |
| Ẩn SSID cầu nối; cấu hình SSID, kênh, công suất | Yes |
| WPA2-PSK · WPA-PSK · WPA/WPA2-PSK | Yes · No · No |
| Khóa bảo mật toàn mạng cầu nối, theo nhóm, theo từng cầu | Yes |
| Khóa ngẫu nhiên khi phát cấu hình | No |
| Gợi ý kênh; đo tốc độ cầu nối; WMM | Yes |
| Tín hiệu thời gian thực; tín hiệu tối ưu | Yes |
| VLAN; kiểm soát bão broadcast | Yes |
| Gộp liên kết | No |
Quản lý Ruijie Cloud và eWeb
Về quản lý, Highlights nhắc tới việc theo dõi số liệu thống kê trên Ruijie Cloud và bảo trì từ xa. Bảng phần mềm ghi Yes cho: Ruijie Cloud; khởi động lại thiết bị bằng app Ruijie Reyee; SON với tối đa 200 thiết bị; đặt SSID quản lý chung cho cả mạng; đăng nhập eWeb (cần username và mật khẩu); nâng cấp tại chỗ; sao lưu cấu hình; chỉnh thời gian hệ thống; DHCP server, DHCP client; ping và traceroute IPv4; báo nguyên nhân khởi động lại; chẩn đoán lỗi (công cụ ping, traceroute, nslookup cùng cảnh báo, thu thập lỗi). Giao diện có hai ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Trung giản thể.
Các mục ghi No ở RG-EST100-E: AI heatmap, nhận diện camera, SNMP v1/v2c/v3, kết nối mạng qua SSID quản lý, báo nguyên nhân mất kết nối, cảnh báo cloud khi dò tín hiệu DFS.

Lắp tường, lắp cột và hộp sản phẩm
Kiểu lắp ghi trong datasheet: Wall/Pole (tường hoặc cột). Kích thước (rộng × sâu × cao) 68,7 mm × 42 mm × 165,5 mm; khối lượng 0,14 kg không bao bì, kiện 0,3 kg trong hộp 224 mm × 208 mm × 92 mm; màu Elegant white. Vỏ đạt IP55, làm mát tự nhiên (natural cooling), MTBF ghi 400.000 giờ, tức khoảng 45 năm. Highlights ghi dải −30 °C ~ 60 °C bảo đảm chạy ổn định ngoài trời hoặc trong thang máy; kho chứa từ −40 °C tới +70 °C; độ ẩm 5 % RH tới 95 % RH không đọng nước; độ cao từ −500 m tới +5.000 m. ESD thử 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí; chống xung ±6 kV common mode ở cổng dịch vụ, ±4 kV common mode và ±2 kV differential mode ở đầu nguồn.
Ở phần Features, trang sản phẩm nêu "Rust-Proof Design" (độ tin cậy cao hơn, tỷ lệ lỗi thấp hơn) và "Fluorescent Stickers" để nhận ra máy trong bóng tối; dưới tên sản phẩm, trang ghi nơi dùng: thang máy, khuôn viên, tòa nhà, v.v. Hộp gồm: thiết bị ×2, adapter DC 12 V/1 A ×2, PoE injector ×2, dây rút ×4, mounting template ×1, sách hướng dẫn ×1. Chứng nhận: CE, FCC, CB, ISED và cTUVus; an toàn theo EN62368-1.
So sánh các cầu nối dòng EST
Mục Models trên trang hãng liệt kê các mã EST cùng dòng; bảng dưới lấy cổng, nguồn, radio và cự ly từ datasheet từng mã (bản 07/09/2026), cách bán theo trang tiếng Anh. Xem thêm RG-EST310 V2 và RG-EST330F-P.
| Mã | Cổng · nguồn · radio · cự ly tối đa · cách bán |
|---|---|
| RG-EST100-E | 2 × 10/100BASE-T · DC 12 V hoặc PoE injector thụ động · 2,4 GHz 2 × 2, 300 Mbps, 8 dBi · 0,5 km · theo cặp |
| RG-EST310 V2 | 1 × 10/100BASE-T · PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V · 5 GHz 2 × 2, 866 Mbps, 10 dBi · 1 km · theo cặp |
| RG-EST330F-P | 3 × 10/100BASE-T, 2 cổng PoE ra · jack DC 12 V (adapter DC trong hộp ghi 24 V/1,5 A), PoE thụ động 24 V hoặc 802.3af/at · 2,4 GHz + 5 GHz, 1166 Mbps, 13 dBi ở 5 GHz · 3 km · bán lẻ từng máy |
| RG-EST350 V2 | 2 × 10/100/1000BASE-T · PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V · 5 GHz 2 × 2, 866 Mbps, 15 dBi · 5 km · theo cặp |
Thông số kỹ thuật RG-EST100-E
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 2 × 10/100BASE-T (LAN cố định) |
| Cổng PoE vào | 1 |
| Jack DC | 12 V, 1 A (5,5 / 2,1 mm) |
| Nút, đèn | 1 reset · 1 đèn hệ thống, 2 đèn Ethernet, 3 đèn tín hiệu |
| Ăng-ten | Định hướng gắn trong, 2 × 2, 70° × 70°, 8 dBi |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Băng tần | 2,4 GHz (2.400–2.483 MHz), 1 radio |
| Chuẩn | 802.11n, tương thích 802.11b/g |
| Tốc độ không dây tối đa | 300 Mbps |
| Công suất phát | 23 dBm gộp (20 dBm/luồng) |
| Cự ly cầu nối tối đa | 0,5 km |
| Thông lượng | 60 Mbps (100 m) · 30 Mbps (500 m), HT20 |
| CPU / RAM / Flash | 1 nhân 575/580 MHz / 64 MB DDR2 / 8 MB |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn | Adapter DC 12 V/1 A hoặc PoE injector thụ động 12 V |
| Công suất tối đa | 5 W |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu kho | −30 đến +60 °C / −40 đến +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| ESD · chống xung | 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí · ±6 kV cổng dịch vụ, ±4/±2 kV đầu nguồn |
| Kích thước, khối lượng | 68,7 × 42 × 165,5 mm · 0,14 kg |
| Lắp đặt | Tường, cột |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Công cụ | eWeb, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee (khởi động lại thiết bị) |
| SON | Có, tối đa 200 thiết bị |
| AI heatmap · SNMP | Không · Không |
| Ghép một chạm | Có, hiệu lực tối đa 20 m |
| Bảo trì | Nâng cấp cục bộ, sao lưu cấu hình, chẩn đoán lỗi |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-EST100-E bản ngày 07/09/2026 (PDF, tiếng Anh). Giá bán hiện ở đầu trang. Các cầu nối, router và access point Reyee khác nằm trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-EST100-E
RG-EST100-E bán lẻ một máy hay theo cặp?
Theo cặp. Tên trên trang tiếng Anh có chữ "(Pair)", mục Models ghi "Sold as a pair", và Package Contents của datasheet ghi Device: 2.
RG-EST100-E truyền xa được bao nhiêu?
Mục Maximum bridge distance ghi 0,5 km. Bảng hiệu năng HT20 cho 60 Mbps ở mốc 100 m, 30 Mbps ở mốc 500 m.
RG-EST100-E chạy băng tần nào?
Băng 2,4 GHz (2.400–2.483 MHz). Máy single-radio, 2 × 2 MIMO, chuẩn 802.11n, 300 Mbps, ăng-ten trong 8 dBi.
Cấp điện cho RG-EST100-E thế nào?
Datasheet ghi hai lựa chọn: adapter DC (ra 12 V, tối đa 1 A) hoặc PoE injector thụ động (vào 12 V DC, ra 12 V DC); máy có 1 cổng PoE vào và 1 jack DC 12 V, 1 A, công suất tối đa 5 W.
RG-EST100-E khuyến nghị kết nối bao nhiêu camera?
Bảng datasheet (100 m / 500 m): luồng 3 Mbps 10/5 camera, luồng 4–5 Mbps 6/3, luồng 6–7 Mbps 3/1, luồng 7–8 Mbps 3/1.
Lắp RG-EST100-E ngoài trời được không?
Được: vỏ IP55, nhiệt độ làm việc −30 °C tới +60 °C, kiểu lắp Wall/Pole; Highlights của hãng nhắc cả môi trường ngoài trời lẫn thang máy.












