Ruijie RG-RAP1201
Ruijie RG-RAP1201 là AP Wi-Fi 5 lắp tường thuộc hệ Reyee, có hai cổng Ethernet tốc độ Gigabit (10/100/1000BASE-T) và lấy nguồn từ PoE (IEEE 802.3af) hay PoE+ (IEEE 802.3at). Datasheet ghi không có nguồn tại chỗ (không jack DC); kiểu lắp datasheet ghi: junction box. Highlights của mã này có dòng "Upgrade Full GE Ports"; khối Models trên trang hãng tóm tắt "Wi-Fi 5, 1267Mbps, 2* GE", còn con số "Maximum wireless data rate" trong bảng là 1266 Mbps.

Hai cổng 10/100/1000BASE-T và nguồn PoE của RG-RAP1201
Port Specifications liệt kê: Number of 10/100/1000BASE-T ports 2; Reset button 1; LEDs 1 x system status LED. Đặt cạnh datasheet RG-RAP1200(F) (cũng rộng 86 mm, cao 86 mm), khác biệt ở cổng là hai cổng của RG-RAP1201 lên 10/100/1000BASE-T, trong khi bản (F) ghi 10/100BASE-T.
Về điện, bảng ghi "Power supply: PoE/PoE+"; mục PoE In standard liệt kê 802.3af (PoE) và 802.3at (PoE+); mức điện tiêu thụ cao nhất là 9 W. Các mục "Local power supply", "Dimensions of the DC connector" và "PoE budget" đều là "No"; phụ kiện "Power adapter: No", tức trong hộp không có bộ nguồn. Cổng Ethernet chịu được xung ±2 kV ở chế độ common mode.
Trang sản phẩm RG-POE-AF15 và RG-POE-AT30 của Ruijie liệt kê RG-RAP1201 trong danh sách AP tương thích (Products Compatible).
Sóng 2,4 GHz, 5 GHz và độ lợi ăng-ten
Hai radio, 4 spatial stream, mỗi radio 2 × 2 MIMO. Radio 2,4 GHz dùng Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) với 400 Mbps; radio 5 GHz dùng Wi-Fi 4 (802.11a/n) và Wi-Fi 5 (802.11ac) với 866 Mbps; tốc độ tối đa của máy trong bảng là 1266 Mbps. Ở tiêu đề tài liệu và tên trang, hãng viết "1267 Mbps"; trang này giữ 1266 Mbps theo bảng.
Ăng-ten là 2 chiếc đa hướng đặt trong, mục Antenna ghi tích hợp cho 2,4 GHz và 5 GHz. Độ lợi ghi theo từng băng: băng 5 GHz 4,10 dBi, băng 2,4 GHz 3,82 dBi. Mỗi băng có combined power 21 dBm và single-stream power 18 dBm; hãng lưu ý mức thực tế tuỳ quy định từng quốc gia. Diện tích phủ sóng công bố 30 m², số đo khi không có vật cản (điều kiện lý tưởng).
Độ rộng kênh: Auto/20/40 MHz (2,4 GHz) và Auto/20/40/80 MHz (5 GHz). Mục MIMO-OFDM lên đến 256-QAM; 4K-QAM và OFDMA ghi "No"; beamforming, WMM và DFS ghi "Yes"; FEM loại iFEM. Highlights có câu MU-MIMO dưới chuẩn 802.11ac Wave 2.

Chuyển vùng 802.11k/v, AP Mesh và bảo mật
Trong ba AP gắn tường Wi-Fi 5 của Reyee, RG-RAP1201 là mã có mục 802.11k/v roaming ghi "Yes" (datasheet hai bản RG-RAP1200(F) và RG-RAP1200(P) ghi "No"). Các mục còn lại của bảng phần mềm được tóm ở bảng dưới.
| Tính năng (tên trong datasheet) | Có / Không |
|---|---|
| 802.11k/v roaming; Layer 2 roaming; Layer 3 roaming; AI roaming | Có; có; có; có |
| Fast transition (802.11r) | Không |
| AP Mesh; Mesh management; Wireless repeater mode | Có; có; có |
| One-Click Network Optimization | Có |
| Layer 2 isolation; AP load balancing; MLO | Không; không; không |
| Encryption mode WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; PSK authentication | Có; có |
| OWE (Enhanced Open), WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE — ô gộp | Không |
| 802.1X authentication; AP portal authentication | Không; không |
| Static allowlist; static blocklist | Có; có |
Về số máy khách, bảng WLAN ghi mức liên kết tối đa 64 (2,4 GHz), 110 (5 GHz) và 110 (hai băng cùng bật); mức hãng khuyến nghị lần lượt 8, 32, 40. Một AP phát được 8 SSID; các mục "Different SSIDs for the same VLAN", radio-based client limiting và chỉnh công suất khung beacon/probe đều có. Blocklist/allowlist theo MAC giữ 256 mục mỗi SSID, 256 mục toàn cục. Datasheet ghi AP portal authentication: No.
Quản lý RG-RAP1201: eWeb, Reyee App, Ruijie Cloud
Highlights có dòng "Ruijie Cloud Management". Phần Network Management của datasheet ghi Yes ở eWeb management, Ruijie Reyee App management, Ruijie Cloud management, ở việc cấu hình được giữ đồng nhất giữa app, eWeb và Cloud, ở network-wide configuration and management và ở việc xem thông tin máy trên Ruijie Cloud; riêng SNMP ghi "No". Giới hạn số thiết bị quản lý: 150. Thông tin web login trong datasheet: địa chỉ đơn thiết bị 10.44.77.254, địa chỉ toàn mạng 10.44.77.253, password admin. Trang tiếng Anh nói mạng Wi-Fi dựng được trong 3 phút qua app Ruijie Reyee, nhờ công nghệ mạng tự tổ chức (self-organizing network).
Hai chế độ ghi Yes: AP mode, Routing mode; Internet access mode có Static IP, Dynamic IP, PPPoE. Ở các dòng khác, datasheet đánh "Yes" cho DHCP server, NAT tĩnh/động, VLAN 802.1Q, PPPoE client, truyền IPTV trong suốt, ARP binding, traceroute và ping IPv4; IPv6 cùng ping IPv6 đánh "No".
Ở phía router, datasheet RG-EG105GW(T) cho giới hạn quản lý 150 thiết bị dòng AP và NBS khi chạy chế độ router.

Lắp đặt, kích thước và môi trường hoạt động
Thân trắng, rộng 86 mm, sâu 42,4 mm, cao 86 mm; nặng tối đa 0,16 kg, cả bao bì tối đa 0,19 kg. Lắp lên junction box, cấp IP41. Nhiệt độ vận hành 0 đến 40 °C, lưu kho −40 đến +70 °C; độ ẩm vận hành và lưu kho 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ. Chứng nhận ghi CE và CB, tiêu chuẩn an toàn EN 62368-1, có RoHS; MTBF đạt 400.000 giờ. Theo danh sách hộp: 1 AP, 2 vít đầu tròn chữ thập M4 × 40 mm, 1 sách hướng dẫn. Highlights có dòng "Easy installation, worldwide compatible".
RG-RAP1201 so với RG-RAP1200(F) và RG-RAP1200(P)
Khối Models của trang hãng gom ba mã vào nhóm Wi-Fi 5 Wall-Mount AP; trang riêng của hai mã kia: RG-RAP1200(F) và RG-RAP1200(P). Hai bảng dưới chép số từ datasheet riêng của từng mã (cùng "Date: 2025.12.8"); ba mã cùng nhận PoE 802.3af/802.3at, cùng 1266 Mbps trong bảng.
| Mã | Cổng · độ lợi ăng-ten 5 / 2,4 GHz · 802.11k/v · MTBF |
|---|---|
| RG-RAP1201 | 2 × 10/100/1000BASE-T · 4,10 / 3,82 dBi · Có · 400.000 giờ |
| RG-RAP1200(F) | 2 × 10/100BASE-T · 2,00 / 2,00 dBi · Không · 250.000 giờ |
| RG-RAP1200(P) | 5 × 10/100/1000BASE-T; số cổng PoE Out: 1 · 2,00 / 2,00 dBi · Không · 250.000 giờ |
| Mã | Tiêu thụ tối đa · rộng × sâu × cao · thiết bị quản lý |
|---|---|
| RG-RAP1201 | 9 W · 86 × 42,4 × 86 mm · 150 |
| RG-RAP1200(F) | 8 W · 86 × 29,3 × 86 mm · 150 |
| RG-RAP1200(P) | 8 W, chưa gồm PoE ra · 86 × 50 × 126 mm · 300 |
Thông số kỹ thuật RG-RAP1201
Cổng và kết nối
| Thông số | RG-RAP1201 |
|---|---|
| Cổng mạng | 2 × 10/100/1000BASE-T |
| Reset, LED | 1 nút reset · 1 LED trạng thái hệ thống |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten đa hướng tích hợp cho 2,4 GHz và 5 GHz · 4,10 dBi (5 GHz) · 3,82 dBi (2,4 GHz) |
| Băng tần | 2,4 GHz: 2.400–2.483,5 MHz · 5 GHz: 5.150–5.350, 5.470–5.725, 5.725–5.850 MHz · 6 GHz: No |
Hiệu năng
| Thông số | RG-RAP1201 |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | 2,4 GHz: Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) · 5 GHz: Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Radio | 2 radio · 4 spatial stream · 2 × 2 MIMO mỗi băng · iFEM |
| Tốc độ tối đa | 2,4 GHz: 400 Mbps · 5 GHz: 866 Mbps · cả máy: 1266 Mbps |
| Kênh | 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz · 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz |
| Công suất phát | Gộp 21 dBm, mỗi luồng 18 dBm (cả hai băng) |
| EIRP tại Việt Nam | 2.400–2.483,5 MHz và 5.150–5.350 MHz: ≤ 23 dBm · 5.470–5.725 MHz và 5.725–5.850 MHz: ≤ 30 dBm |
| Máy khách | Tối đa: 64 (2,4 GHz), 110 (5 GHz), 110 (hai băng) · khuyến nghị: 8, 32, 40 |
| SSID | 8 |
| Vùng phủ | 30 m², môi trường lý tưởng |
| Bộ nhớ | Flash 8 MB · RAM 128 MB DDR3 tích hợp CPU |
Nguồn và môi trường
| Thông số | RG-RAP1201 |
|---|---|
| Cấp nguồn | PoE 802.3af hoặc PoE+ 802.3at · không có nguồn tại chỗ, không jack DC · không kèm adapter |
| Tiêu thụ | Tối đa 9 W · PoE budget: No |
| Nhiệt độ | Vận hành 0–40 °C · lưu kho −40 đến +70 °C |
| Độ ẩm | 5–95 % RH, không ngưng tụ |
| Chống xung | Cổng Ethernet ±2 kV (common mode) |
| Lắp đặt, IP | Junction box · IP41 |
| Kích thước (W × D × H) | 86 × 42,4 × 86 mm |
| Khối lượng | ≤ 0,16 kg · ≤ 0,19 kg cả bao bì |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB · EN 62368-1 · RoHS |
Quản lý
| Thông số | RG-RAP1201 |
|---|---|
| Chế độ | AP mode · Routing mode |
| Kiểu kết nối Internet | Static IP · Dynamic IP · PPPoE |
| Quản lý qua | eWeb · app Ruijie Reyee · Ruijie Cloud (đồng bộ cấu hình) · SNMP: No |
| Web mặc định | 10.44.77.254 (một máy) · 10.44.77.253 (toàn mạng) · admin |
| Thiết bị quản lý tối đa | 150 |
| VLAN và dịch vụ IP | 802.1Q VLAN · NAT tĩnh/động · DHCP server · ARP binding · IPTV trong suốt · IPv6: No |
Datasheet và nơi mua
Ruijie phát hành datasheet RG-RAP1201 dạng PDF tiếng Anh (Date: 2025.12.8). Giá bán xem ở đầu trang. Các AP Reyee còn lại, router và cầu nối vô tuyến nằm trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-RAP1201
Cổng mạng của RG-RAP1201 là Gigabit hay 100 Mbps?
Gigabit. Bảng cổng của datasheet có hai cổng 10/100/1000BASE-T; trang hãng tóm tắt "2* GE", Highlights có dòng "Upgrade Full GE Ports".
RG-RAP1201 cấp nguồn bằng cách nào?
Chỉ bằng PoE trên dây mạng (802.3af, hoặc 802.3at với PoE+). Mục nguồn tại chỗ và jack DC đều ghi "No", trong hộp không có adapter; mức tiêu thụ cao nhất là 9 W.
802.11k/v và AP Mesh có trên RG-RAP1201 không?
Có. Bảng phần mềm ghi Yes ở 802.11k/v roaming, AI roaming, AP Mesh, quản lý mesh và chế độ lặp không dây (wireless repeater); riêng 802.11r ghi "No".
RG-RAP1201 dùng IP nào để vào trang quản trị?
Vào riêng một AP: 10.44.77.254. Vào trang quản lý toàn mạng: 10.44.77.253. Mật khẩu ban đầu theo datasheet là admin.
Mỗi RG-RAP1201 nhận tối đa mấy máy khách Wi-Fi?
Theo bảng WLAN: 110 khi chạy đồng thời hai băng, riêng băng 5 GHz cũng 110, băng 2,4 GHz là 64. Con số Ruijie khuyến nghị thấp hơn: 40 (hai băng), 32 (5 GHz), 8 (2,4 GHz).
Vì sao trang ghi 1266 Mbps trong khi tên sản phẩm có 1267 Mbps?
Tiêu đề datasheet và trang hãng ghi 1267 Mbps, còn bảng thông số của cùng datasheet ghi "Maximum wireless data rate 1266 Mbps" (400 Mbps ở 2,4 GHz, 866 Mbps ở 5 GHz). Trang này theo số trong bảng.













