Ruijie RG-RAP6262(G)
Ruijie RG-RAP6262(G) thuộc nhóm AP ngoài trời Wi-Fi 6 (AX1800) của Reyee, thân hình cầu theo kiểu dáng hãng đặt tên "UFO". Máy nối mạng qua 2 cổng 10/100/1000BASE-T; điện vào lấy từ PoE+ chuẩn 802.3at hay từ adapter một chiều 12 V, 2 A. Datasheet ngày 11/03/2026 ghi: IP68, xung ±4 kV ở cổng Ethernet, không dây tối đa 1774 Mbps.

Hai cổng Gigabit và hai cách cấp điện
Mặt kết nối, theo Port Specifications: hai cổng Ethernet 10/100/1000BASE-T và một nút khôi phục (reset). Đèn có bốn chiếc: hệ thống, Wi-Fi, và mỗi cổng Ethernet một đèn riêng. Mục Models trên trang Ruijie viết gọn "2*GE, IP68". Phụ kiện có 2 ống siết cáp (cable gland) gắn sẵn.
Phần nguồn là điểm khác so với ba AP ngoài trời còn lại ở bảng so sánh phía dưới: datasheet RG-RAP6262(G) ghi hai phương án, adapter DC và PoE+.
| Phương án | Chi tiết |
|---|---|
| PoE+ | Chuẩn IEEE 802.3at |
| Adapter DC tại chỗ | 1 đầu cắm DC, 12 V 2 A; phi ngoài 5,5 mm, phi trong 2,1 mm, sâu 10 mm |
| Cắm cả hai | Máy ưu tiên adapter DC |
| Adapter trong hộp | Không có (Power adapter: No) |
| Công suất | Tối đa 18 W; PoE budget: No |
Về PoE injector, trang sản phẩm RG-POE-AT30 của Ruijie có tên RG-RAP6262(G) trong danh sách AP ngoài trời tương thích.
Trong bốn AP ngoài trời ở bảng so sánh, mã có khe SFP 1GE (hãng gọi là cổng quang Gigabit) là RG-RAP6260(G), theo datasheet và trang sản phẩm của mã đó.
Vỏ IP68 và điều kiện làm việc ngoài trời
Trang sản phẩm nói thân máy được làm kín trọn vẹn, ngăn nước, bụi, hơi ẩm, có khả năng chống cháy và chịu gió bào mòn. Số liệu trong datasheet: cấp IP68; dải làm việc −30…+65 °C, cất giữ −40…+85 °C; độ ẩm môi trường tới 100 % RH (từ 0 %), miễn không đọng sương; MTBF ghi 250.000 giờ.
Mức chống sét giữa hai nguồn của hãng không khớp: phần giới thiệu (bản tiếng Anh và tiếng Việt) in "6 kV", còn bảng datasheet ghi xung ở cổng Ethernet ±4 kV, common mode. Số được dùng ở đây là ±4 kV của datasheet.
Sóng Wi-Fi 6, ăng-ten và tầm phủ
Mỗi băng dùng hai eFEM và MU-MIMO 2 × 2; hai radio cộng lại thành 4 luồng không gian. Băng 2,4 GHz (802.11b/g/n, 802.11ax) cho 573 Mbps, băng 5 GHz (802.11a/n, 802.11ac, 802.11ax) cho 1201 Mbps; con số tối đa của cả máy trong bảng là 1774 Mbps – phần giới thiệu và mục Models trên trang hãng lại in 1775 Mbps. Độ rộng kênh chọn được Auto, 20 hoặc 40 MHz ở 2,4 GHz, thêm 80 MHz ở 5 GHz. Datasheet đánh dấu có 1024-QAM, OFDMA, beamforming, DFS; mục 6 GHz là No.
Phần giới thiệu nói bên trong là bốn ăng-ten high-gain; bảng datasheet ghi hai ăng-ten omni cho từng băng, cùng mức 3 dBi. Công suất phát tối đa (gộp / một luồng): 2,4 GHz 29 / 26 dBm, 5 GHz 28 / 25 dBm; mức thật tuỳ luật mỗi nước.
Tầm phủ có hai bộ số. Phần giới thiệu trên trang sản phẩm: bán kính 100 m với 2,4 GHz, 300 m với 5 GHz, lấy từ đo thực địa. Bảng datasheet: tối đa 150 m / 400 m, khuyến nghị 50 m / 200 m (2,4 GHz / 5 GHz), đo khi không có vật cản, ngoài thực tế tuỳ máy khách và can nhiễu. Bảng thông số cuối trang dùng bộ số của datasheet.

Số máy khách và tính năng WLAN
| Băng | Tối đa · 11ax · 11ac |
|---|---|
| 2,4 GHz | 64 · 16 · 16 |
| 5 GHz | 256 · 84 · 64 |
| Bật cả hai băng | 256 · 100 · 80 |
Cột khuyến nghị chia theo loại thiết bị khách (hỗ trợ 802.11ax hay 802.11ac), không phải theo kênh của AP; các số được chép riêng từng ô của datasheet.
| Nhóm | Mục và giá trị |
|---|---|
| Chuyển vùng | 802.11k/v, 802.11r, Layer 2, Layer 3, AI roaming: Yes |
| Mesh | AP Mesh, Mesh management: Yes |
| Mã hoá | WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK: Yes · OWE, WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE: chung một ô Yes |
| Xác thực | PSK, 802.1X, AP portal: Yes |
| SSID và cách ly | 8 SSID; nhiều SSID cho một VLAN; Layer 2 isolation; giới hạn máy khách theo radio |
| Danh sách MAC | 256 (một SSID) · 256 (toàn cục) |
| Ghi No | MLO, 4K-QAM, AP load balancing, IPTV transparent transmission |
Với Reyee Mesh, hãng viết rằng mở rộng thêm Wi-Fi ngoài trời không cần đi cáp và dễ dùng.
Định tuyến, Cloud và đăng nhập
Bên cạnh AP mode, datasheet ghi Routing mode; mục Internet access mode có IP tĩnh, IP động (IPv4 và IPv6) và PPPoE. Ở các dòng khác của bảng phần mềm, Static/Dynamic NAT, DHCP server, IEEE 802.1Q VLAN, ARP binding, IPv6 và wireless repeater đều là Yes.
Bốn công cụ quản trị có trong bảng: eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud, SNMP; cấu hình giữa app, eWeb và Cloud được đồng bộ. Datasheet cũng ghi Yes cho One-Click Network Optimization và cho cấu hình, quản lý toàn mạng; riêng số thiết bị quản lý tối đa ghi 300. Khối Cloud của trang hãng liệt kê: theo dõi từ xa, điều khiển Wi-Fi từ xa, portal xác thực trên Cloud, Wireless intelligent optimization. Giao diện web mặc định: 10.44.77.254 (riêng AP) hoặc 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu khởi tạo admin.
Phía router, datasheet RG-EG105GW(T) cho biết chế độ router của máy đó quản lý được 150 thiết bị thuộc dòng AP và NBS.

Kích thước, lắp đặt và hộp sản phẩm
Kích thước thân cầu: Ø 200 mm × 166 mm, chưa kể giá; màu trắng; khối lượng ≤ 1,2 kg (thùng ≤ 2,94 kg). Datasheet cho phép gắn tường hoặc gắn cột. Theo trang sản phẩm, giá đỡ làm rời khỏi thân, dễ lắp, và đai sắt được dùng thay dây thít nhựa.
Đi kèm AP trong thùng: 2 vít lục giác trong/ngoài M8 × 20 mm, 4 tắc kê nở M8 × 60 mm, 1 giá lắp, 2 kẹp ôm cột, 1 thanh nối và 2 ống siết cáp (hai loại này gắn sẵn), sách hướng dẫn.
Bốn AP ngoài trời Reyee: so cổng, nguồn và cấp IP
Số liệu theo datasheet từng mã; cả bốn đều có mặt trong mục Models ngoài trời trên trang hãng.
| Mã | Cổng · nguồn vào · IP · tốc độ tối đa · ăng-ten |
|---|---|
| RG-RAP6262(G) | 2 × 10/100/1000BASE-T · DC 12 V 2 A hoặc PoE+ 802.3at · IP68 · 1774 Mbps · 4 ăng-ten trong, 3 dBi mỗi băng |
| RG-RAP6260(G) | 1 × 10/100/1000BASE-T + 1 × SFP 1GE · PoE+ 802.3at · IP68 · 1774 Mbps · 4 ăng-ten trong, 4 dBi (2,4 GHz) / 6 dBi (5 GHz) |
| RG-RAP52-OD | 1 × 10/100/1000BASE-T · PoE 802.3af, PoE+ 802.3at, PoE thụ động 24 V · IP65 · 1266 Mbps · 2 ăng-ten ngoài, 3 dBi (2,4 GHz) / 4 dBi (5 GHz) |
| RG-RAP72Pro-OD | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T · PoE 802.3af, PoE+ 802.3at · IP65 · 5011 Mbps (Wi-Fi 7) · ăng-ten trong, 3,62 dBi (2,4 GHz) / 6,28 dBi (5 GHz) |
Trong bốn mã, chỉ datasheet RG-RAP6262(G) ghi có nguồn tại chỗ (DC); ba mã còn lại ghi "No". Trang hãng ghi RG-RAP52-OD là 1267 Mbps, datasheet ghi 1266 Mbps.
Thông số kỹ thuật RG-RAP6262(G)
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 2 × 10/100/1000BASE-T |
| Nút, đèn | 1 nút reset · đèn hệ thống, đèn Wi-Fi, 2 đèn cổng Ethernet |
| Ống siết cáp (cable gland) | 2, gắn sẵn |
| Dải tần | 2.400–2.483,5 MHz · 5.150–5.350, 5.470–5.725, 5.725–5.850 MHz (tuỳ quốc gia); 6 GHz: No |
| Ăng-ten | Đa hướng, tích hợp: 2 cho 2,4 GHz (3 dBi), 2 cho 5 GHz (3 dBi) |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn | 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax · 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax |
| Radio | 2 radio, 4 luồng; 2 × 2 MU-MIMO mỗi băng; 2 eFEM mỗi băng |
| Tốc độ | 573 Mbps (2,4 GHz) · 1201 Mbps (5 GHz) · tối đa 1774 Mbps |
| Độ rộng kênh | Auto/20/40 MHz (2,4 GHz) · Auto/20/40/80 MHz (5 GHz) |
| Điều chế | Tới 1024-QAM; OFDMA |
| Công suất phát | 29 dBm gộp / 26 dBm một luồng (2,4 GHz) · 28 dBm / 25 dBm (5 GHz) |
| EIRP tại Việt Nam | ≤ 23 dBm (2.400–2.483,5 và 5.150–5.350 MHz) · ≤ 30 dBm (5.470–5.725 và 5.725–5.850 MHz) |
| Độ nhạy thu 802.11ax, 80 MHz | −79 dBm (MCS0) · −52 dBm (MCS11) |
| Bán kính phủ (datasheet) | Tối đa 150 m / 400 m · khuyến nghị 50 m / 200 m (2,4 GHz / 5 GHz) |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz) · 256 (5 GHz) · 256 (bật cả hai băng) |
| Bộ nhớ | Flash 16 MB · RAM 256 MB DDR3 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn vào | Adapter DC 12 V 2 A hoặc PoE+ IEEE 802.3at (ưu tiên DC khi có cả hai) |
| Jack DC | 5,5 mm / 2,1 mm, sâu 10 mm |
| Công suất | Tối đa 18 W; hộp không kèm adapter |
| Nhiệt độ | −30 °C đến +65 °C (hoạt động) · −40 °C đến +85 °C (lưu kho) |
| Độ ẩm | 0–100 % RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Chống xung | Cổng Ethernet ±4 kV (common mode) |
| Kích thước | Ø 200 mm × 166 mm, dạng cầu (chưa gồm giá) |
| Khối lượng | ≤ 1,2 kg · cả thùng ≤ 2,94 kg |
| Lắp đặt | Tường, cột |
| MTBF | 250.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 62368-1; RoHS |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ | AP mode · Routing mode · wireless repeater |
| Công cụ | eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud, SNMP |
| Đăng nhập mặc định | 10.44.77.254 · 10.44.77.253 (toàn mạng) · admin |
| Cấu hình toàn mạng | Có |
| Số thiết bị quản lý tối đa | 300 |
| Roaming, mesh | 802.11k/v/r, Lớp 2, Lớp 3, AI roaming; AP Mesh |
| Bảo mật | WPA/WPA2-PSK, WPA3-SAE, OWE; 802.1X; portal trên AP |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-RAP6262(G) ngày 11/03/2026 (PDF tiếng Anh). Giá bán ở đầu trang. Xem thêm AP, router, cầu nối Reyee trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-RAP6262(G)
RG-RAP6262(G) có chạy bằng adapter được không?
Được: có một đầu cắm DC 12 V, 2 A (adapter mua riêng, hộp không có). Máy cũng nhận PoE+ 802.3at; nếu cắm cả hai, nguồn DC được ưu tiên.
Tốc độ RG-RAP6262(G) là 1774 hay 1775 Mbps?
Datasheet: 1774 Mbps, gồm mức 2,4 GHz là 573 Mbps và 5 GHz là 1201 Mbps. Số 1775 Mbps chỉ có ở phần giới thiệu và mục Models trên trang hãng.
Chống sét của RG-RAP6262(G) là 6 kV hay 4 kV?
Bảng datasheet: ±4 kV common mode ở cổng Ethernet. Mức 6 kV chỉ in ở phần giới thiệu; ở đây theo datasheet.
Bán kính phủ sóng RG-RAP6262(G) là bao nhiêu?
Bảng datasheet cho 2,4 GHz tối đa 150 m (khuyến nghị 50 m), 5 GHz tối đa 400 m (khuyến nghị 200 m), số đo không vật cản. Phần giới thiệu trên trang hãng nêu 100 m và 300 m từ đo thực địa.
RG-RAP6262(G) có những cổng nào?
Theo datasheet: 2 cổng 10/100/1000BASE-T, 1 nút reset và đầu cắm DC 12 V. Trong bốn AP ngoài trời ở bảng so sánh, mã có khe SFP 1GE là RG-RAP6260(G).
Đăng nhập RG-RAP6262(G) lần đầu thế nào?
Gõ 10.44.77.254 nếu chỉ cấu hình AP này, 10.44.77.253 nếu quản lý cả mạng Reyee; mật khẩu ban đầu: admin.













