Ruijie RG-ES05G-L
Ruijie RG-ES05G-L có 5 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps trong thân nhựa nhỏ 85 × 52 × 23,5 mm, là switch Gigabit không quản lý, không PoE của Ruijie Reyee. Máy dùng adapter DC 5 V, tiêu thụ tối đa 2,1 W, băng thông 10 Gbps, chuyển tiếp 7,44 Mpps. Theo datasheet, switch hiển thị được trên Ruijie Cloud; trang hãng mô tả cách dùng là "cắm là chạy".

Cổng Gigabit và chuẩn cáp theo hướng dẫn lắp đặt
Bảng model trong hướng dẫn lắp đặt RG-ES05G-L (V1.3) ghi 5 cổng 10/100/1000Base-T tự thương lượng; cột cổng 10/100Base-T, cổng SFP 1000Base-X và cổng console đều "N/A". Hãng chú thích 1000Base-T tương thích ngược với 100Base-TX và 10Base-T. Năm cổng nằm ở mặt trước, đầu nguồn DC ở cạnh phải; datasheet cho phép cắm, rút nóng cả ở cổng dịch vụ lẫn đầu nguồn.
Phụ lục cáp của hướng dẫn viết: cổng 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T tự thích ứng ba tốc độ và tự đảo MDI/MDIX; 1000BASE-T theo IEEE 802.3ab, dùng cáp xoắn 100 ohm Category-5 hoặc Category-5e, UTP hay STP, dài tối đa 100 m, và cần đủ bốn đôi dây. Ở 10 Mbps có thể dùng cáp Category-3, 4, 5; ở 100 Mbps dùng Category-5, cũng tối đa 100 m.
Máy không có cổng quang. Nhóm switch SOHO của Ruijie ở danh mục có các mã PoE kèm khe quang theo datasheet: RG-ES110GS-P-L (1 SFP 1GE), RG-ES118GS-P-L (2 SFP 1GE), RG-ES118FGS-LP (2 combo 1GE), RG-ES126FGS-LP (1 combo 1GE).
Hiệu năng, bộ nhớ, đèn trạng thái
Thông số hệ thống: 10 Gbps chuyển mạch, 7,44 Mpps chuyển tiếp, flash 1 MB; nhóm Layer 2. Đèn của máy gồm đèn hệ thống và đèn cho từng cổng:
| Đèn | Trạng thái và ý nghĩa |
|---|---|
| Đèn hệ thống | Tắt = máy chưa có điện · sáng đứng = máy đang chạy |
| Đèn cổng 1–5 | Tắt = chưa kết nối · sáng đứng = đã kết nối ở 10/100/1000 Mbps · nhấp nháy = cổng đang gửi hoặc nhận dữ liệu |
Bốn Highlights của datasheet: switch 5 cổng 10/100/1000 Mbps không quản lý, không PoE; hiển thị được trên Ruijie Cloud; độ tin cậy mạng cao; dùng được ở nhiều kịch bản. Trang hãng còn nêu tốc độ Gigabit và tiêu chuẩn chặt chẽ trong thiết kế bo mạch PCB cũng như chọn linh kiện.

Đưa RG-ES05G-L lên Ruijie Cloud
Là switch không quản lý (datasheet ghi Unmanaged), RG-ES05G-L chỉ hiện trên Ruijie Cloud khi mạng có thiết bị quản lý: trang hãng yêu cầu ít nhất một switch được quản lý trong cùng mạng, còn hướng dẫn lắp đặt nêu cụ thể là router Reyee EG hoặc switch dòng ES2/NBS. Ví dụ các mã đó có trên web: RG-EG105GW(T), RG-ES208GC, RG-NBS3100-8GT2SFP.
Trong trang Topology, từ thiết bị quản lý phía trên, chọn "Scan to Add" rồi quét mã QR trên switch, hoặc "Manually Add" để chọn model và cổng uplink. Nếu sơ đồ đã có một thiết bị ảo tương ứng, chọn nó rồi quét mã hay nhập thông tin.

Nguồn adapter 5 V và lắp đặt
Adapter DC ra 5 V, tối đa 1 A; công suất của switch tối đa 2,1 W. Vỏ nhựa không quạt, nặng 57 g, nhiệt độ làm việc 0–45 °C. Chống xung: ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±2 kV common mode, ±1 kV differential mode ở đầu nguồn; dòng rò đất không quá 1,5 mA. Hướng dẫn ghi đây là thiết bị class A, có thể gây nhiễu vô tuyến khi dùng trong môi trường gia đình.
Lắp trên bàn hoặc treo tường. Khi treo, khoảng cách hai lỗ khoan là 56 mm theo phương ngang, vít và tắc kê người dùng tự lo; đầu vít 5,2–6,0 mm, dày dưới 1,6 mm, vít dài từ 20 mm, chừa khoảng 4 mm; chỉ lắp lên bê tông hay bề mặt không cháy. Cần chừa trống 100 mm quanh máy và không xếp chồng.
RG-ES05G-L so với các switch vỏ nhựa cùng nhóm
Bản 5 cổng 10/100 Mbps cùng vỏ là RG-ES05F. Số liệu theo datasheet từng mã (12/05/2026):
| Mã | Tốc độ cổng · số cổng · Gbps · công suất · flash |
|---|---|
| RG-ES05G-L | 10/100/1000 · 5 · 10 · 2,1 W · 1 MB |
| RG-ES05F | 10/100 · 5 · 1 · 1,4 W · không ghi |
| RG-ES08G-L | 10/100/1000 · 8 · 16 · 5 W · 1 MB |
| RG-ES08F | 10/100 · 8 · 1,6 · 2,3 W · không ghi |
Thông số kỹ thuật RG-ES05G-L
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 5 × 10/100/1000BASE-T, tự thương lượng, tự MDI/MDIX |
| SFP, console | N/A (hướng dẫn lắp đặt) |
| Cáp 1000BASE-T | Cat 5/5e UTP hoặc STP, tối đa 100 m |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ, đầu nguồn DC |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity | 10 Gbps |
| Forwarding rate | 7,44 Mpps |
| Flash | 1 MB |
| Nhóm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Adapter DC | Vào 100–240 V AC, 50/60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz), 0,3 A; ra 5 V DC, 1 A |
| Công suất tối đa | 2,1 W |
| PoE | Không |
| Làm mát | Không quạt |
| Nhiệt độ | 0–45 °C (chạy); −40 đến +75 °C (kho) |
| Độ ẩm | 10–90 % RH (chạy); 5–95 % RH (kho) |
| Độ cao | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Nhựa; 85 × 52 × 23,5 mm; 57 g (0,22 kg vận chuyển) |
| Lắp đặt | Tường hoặc bàn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Unmanaged (không quản lý) |
| Hiển thị Ruijie Cloud | Có, khi mạng có Reyee EG hoặc switch ES2/NBS |
| Thêm vào Topology | Quét QR (Scan to Add) hoặc thêm tay (Manually Add) |
Datasheet và nơi mua
Xem datasheet RG-ES05G-L ngày 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Giá bán ở đầu trang. Danh mục switch Ruijie SOHO gom các switch không quản lý của hãng.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES05G-L
RG-ES05G-L có phải switch Gigabit không?
Có. Cả 5 cổng là 10/100/1000BASE-T, băng thông chuyển mạch 10 Gbps.
Cần cáp mạng loại nào cho tốc độ 1 Gbps?
Hướng dẫn lắp đặt ghi 1000BASE-T dùng cáp 100 ohm Category-5 hoặc Category-5e (UTP/STP), tối đa 100 m, đủ bốn đôi dây.
Switch có tiêu tốn nhiều điện không?
Datasheet ghi công suất tối đa 2,1 W, nguồn từ adapter DC 5 V.
Làm sao thấy switch này trên Ruijie Cloud?
Mạng cần có router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS; sau đó quét mã QR trên switch hoặc thêm thủ công trong trang Topology.
RG-ES05G-L khác RG-ES05F ra sao?
Cùng 5 cổng, cùng kích thước và adapter 5 V; RG-ES05G-L chạy 10/100/1000 Mbps, 10 Gbps, 2,1 W, có flash 1 MB, còn RG-ES05F chạy 10/100 Mbps, 1 Gbps, 1,4 W.
Treo tường cần lỗ cách nhau bao xa?
56 mm, hai lỗ nằm trên cùng một đường ngang; vít và tắc kê người dùng tự chuẩn bị.









