Ruijie RG-ES05F
Ruijie RG-ES05F là switch không quản lý (unmanaged) 5 cổng 10/100 Mbps, không PoE, vỏ nhựa, thuộc nhóm switch Reyee của Ruijie. Cả 5 cổng là RJ45 10/100BASE-T, máy chạy bằng adapter DC 5 V và tiêu thụ tối đa 1,4 W; băng thông chuyển mạch 1 Gbps, chuyển tiếp 0,74 Mpps. Trang hãng giới thiệu máy theo kiểu "cắm là chạy", và datasheet ghi switch hiển thị được trên Ruijie Cloud khi mạng có thiết bị quản lý của hãng.

5 cổng Fast Ethernet, không có cổng quang
Bảng model trong hướng dẫn lắp đặt (Installation Guide V1.3, 09/05/2026) ghi RG-ES05F có 5 cổng Ethernet 10/100Base-TX tự thương lượng; cột cổng 10/100/1000Base-T, cổng SFP 1000Base-X và cổng console đều là "N/A". Hãng chú thích 100Base-TX tương thích ngược với 10Base-T. Theo mô tả mặt máy, 5 cổng nằm ở mặt trước, đầu cắm nguồn DC nằm ở cạnh bên phải; datasheet cho phép cắm, rút nóng ở cổng dịch vụ và đầu nguồn.
Trong nhóm switch SOHO của Ruijie ở danh mục, các mã có cổng quang theo datasheet là bản PoE: RG-ES110GS-P-L (1 cổng SFP 1GE), RG-ES118GS-P-L (2 cổng SFP 1GE), RG-ES118FGS-LP (2 cổng combo 1GE) và RG-ES126FGS-LP (1 cổng combo 1GE).
Hiệu năng và đèn báo
Với 5 cổng Fast Ethernet, switch có băng thông 1 Gbps và chuyển tiếp 0,74 Mpps; datasheet xếp vào nhóm Layer 2. Mặt máy có một đèn hệ thống và năm đèn cổng, ý nghĩa như bảng sau (theo mục LEDs của hướng dẫn):
| Đèn | Trạng thái · ý nghĩa |
|---|---|
| Hệ thống | Tắt: máy chưa được cấp điện · Sáng đứng: máy đang hoạt động |
| Cổng 1–5 | Tắt: chưa có kết nối · Sáng đứng: đã kết nối ở 10/100 Mbps · Nhấp nháy: đang nhận hoặc gửi lưu lượng |
Datasheet nêu bốn ý nổi bật: switch 5 cổng 10/100 Mbps không quản lý, không PoE; hiển thị được trên Ruijie Cloud; độ tin cậy mạng cao; dùng được cho nhiều kịch bản. Trang hãng viết thêm về thiết kế: tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong thiết kế mạch in (PCB) và lựa chọn linh kiện.

Hiển thị switch không quản lý trên Ruijie Cloud
Datasheet xếp RG-ES05F là switch không quản lý (Unmanaged). Điều kiện để nó xuất hiện trên Ruijie Cloud, theo chú thích trên trang hãng, là trong cùng mạng có ít nhất một switch được quản lý; hướng dẫn lắp đặt liệt kê loại thiết bị đó là Reyee EG hoặc switch ES2/NBS, chẳng hạn router RG-EG105GW(T), switch RG-ES205GC hay switch RG-NBS3100-24GT4SFP-V2.
Hướng dẫn mô tả hai cách đưa RG-ES05F vào sơ đồ (Topology): quét mã QR in trên switch (Scan to Add) hoặc tự khai model và cổng uplink (Manually Add), cả hai đều bắt đầu từ thiết bị quản lý nằm phía trên nó. Trường hợp switch đang hiện là "thiết bị ảo" thì chọn thiết bị ảo ấy để quét mã hoặc điền thông tin.

Nguồn, kích thước và cách lắp
Nguồn cấp qua adapter DC 5 V (thông số vào/ra ở bảng cuối trang). Thân nhựa, không có quạt, khổ 85 × 52 × 23,5 mm và chỉ nặng 49,5 g; nhiệt độ làm việc từ 0 tới 45 °C. Mức chống xung: ±4 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±2 kV common mode và ±1 kV differential mode ở đầu nguồn. Dòng rò đất không quá 1,5 mA. Hướng dẫn có lưu ý: RG-ES05F là sản phẩm class A, dùng trong nhà ở có thể gây nhiễu vô tuyến.
Datasheet cho hai kiểu lắp: treo tường và đặt bàn. Yêu cầu khi treo tường lấy từ mục 3.2.1 của hướng dẫn:
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Vít, tắc kê | Người dùng tự chuẩn bị |
| Lỗ khoan | 2 lỗ, cách nhau 56 mm, nằm trên đường ngang |
| Đầu vít | Đường kính 5,2–6,0 mm, dày dưới 1,6 mm |
| Thân vít | Dài từ 20 mm, chừa khoảng 4 mm ngoài tường |
| Bề mặt | Bê tông hoặc bề mặt không cháy |
Quanh máy phải chừa ít nhất 100 mm cho thoáng khí và không đặt chồng thiết bị lên nhau; hãng gợi ý lau bụi định kỳ, chừng 3 tháng một lần. Hướng dẫn yêu cầu cáp mạng đi trong phòng thiết bị; nếu buộc phải đi ngoài trời thì cần biện pháp chống sét. Bảng xử lý sự cố liệt kê cáp dài quá 100 m là một nguyên nhân khiến cổng RJ45 không thông.
So sánh bốn switch vỏ nhựa 5 và 8 cổng
Số liệu lấy từ datasheet từng mã (bản 12/05/2026); cả bốn đều không PoE, dùng adapter DC 5 V, lắp tường hoặc bàn.
| Mã | Cổng · Gbps / Mpps · công suất · kích thước, khối lượng |
|---|---|
| RG-ES05F | 5 × 10/100 · 1 / 0,74 · 1,4 W · 85 × 52 × 23,5 mm, 49,5 g |
| RG-ES05G-L | 5 × 10/100/1000 · 10 / 7,44 · 2,1 W · 85 × 52 × 23,5 mm, 57 g |
| RG-ES08F | 8 × 10/100 · 1,6 / 1,19 · 2,3 W · 124 × 60 × 24 mm, 82 g |
| RG-ES08G-L | 8 × 10/100/1000 · 16 / 11,90 · 5 W · 124 × 60 × 24 mm, 104 g |
Thông số kỹ thuật RG-ES05F
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Cổng RJ45 | 5 × 10/100BASE-T, tự thương lượng |
| Cổng SFP / console | Không có (N/A theo hướng dẫn lắp đặt) |
| Đầu nguồn | DC, cạnh bên phải |
| Cắm nóng | Cổng dịch vụ và đầu nguồn |
| Đèn | Đèn hệ thống; đèn trạng thái cổng 1–5 |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Băng thông chuyển mạch | 1 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 0,74 Mpps |
| Nhóm sản phẩm | Layer 2 |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Adapter DC | Vào 100–240 V AC, 50/60 Hz (tối đa 90–264 V AC, 47–63 Hz), 0,3 A; ra 5 V DC, 1 A |
| Công suất tối đa | 1,4 W |
| PoE | Không (Non-PoE) |
| Làm mát | Không quạt, tự nhiên |
| Nhiệt độ | 0–45 °C; lưu kho −40 đến +75 °C |
| Độ ẩm | 10–90 % RH; lưu kho 5–95 % RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động / lưu kho | −500 m đến +5.000 m |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM |
| ESD | Không khí 8 kV; tiếp xúc 6 kV |
| Dòng rò đất | ≤ 1,5 mA (hướng dẫn lắp đặt) |
| Vỏ, kích thước, khối lượng | Nhựa; 85 × 52 × 23,5 mm; 49,5 g (0,21 kg vận chuyển) |
| Lắp đặt | Treo tường hoặc đặt bàn |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB; EMC EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; an toàn EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Quản lý
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Không quản lý (unmanaged) |
| Ruijie Cloud | Hiển thị được khi mạng có thiết bị quản lý (Reyee EG hoặc ES2/NBS) |
| Thêm vào sơ đồ | Quét mã QR hoặc thêm thủ công tại trang Topology |
Datasheet và nơi mua
Tải datasheet RG-ES05F bản 12/05/2026 (PDF tiếng Anh). Giá bán hiện ở đầu trang. Các switch không quản lý khác của Ruijie nằm trong danh mục switch Ruijie SOHO.
Câu hỏi thường gặp về RG-ES05F
RG-ES05F có cổng Gigabit không?
Không. Cả 5 cổng là 10/100BASE-T. Bản 5 cổng Gigabit cùng kiểu vỏ nhựa là RG-ES05G-L (10/100/1000BASE-T).
Có cần cấu hình gì trước khi dùng không?
Đây là switch không quản lý; trang hãng mô tả "cắm là chạy". Muốn thấy máy trên Ruijie Cloud thì mạng cần có thiết bị quản lý như Reyee EG hoặc switch ES2/NBS.
Switch dùng nguồn gì, tốn bao nhiêu điện?
Adapter DC đầu ra 5 V, 1 A; công suất tiêu thụ tối đa theo datasheet là 1,4 W.
Treo tường cần chuẩn bị gì?
Người dùng tự mua vít và tắc kê; khoảng cách hai lỗ là 56 mm. Kích thước vít và loại tường cho phép nằm trong bảng treo tường ở trên.
Có cắm module quang được không?
Không. Hướng dẫn lắp đặt ghi cổng SFP 1000Base-X là "N/A" với RG-ES05F.
Nhiệt độ hoạt động là bao nhiêu?
Từ 0 đến 45 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ; khi lưu kho chịu được từ −40 đến +75 °C.










