Ruijie RG-ANT13-360
Ruijie RG-ANT13-360 thuộc nhóm ăng-ten của họ cầu nối RG-AirMetro: kiểu omni (phủ ngang 360°, đứng 7°), làm việc ở 5 GHz với cấu hình 2 × 2, độ lợi 13 dBi. Datasheet xếp mã vào loại Antenna, kịch bản WISP. Datasheet của Base Station RG-AirMetro550G-B có số liệu khi lắp máy lên ăng-ten này, với khoảng cách cầu nối tối đa 2 km.

Đấu nối: cáp RF đi kèm và Base Station AirMetro
Package Contents của ăng-ten liệt kê 2 RF cable, 2 mounting bracket, ốc vít (4 Hexagon Flange Nut cùng 4 Cup Head Square Neck Bolt with Large Head), một protective cover, User Manual và chính ăng-ten.
Vì sao 550G-B cần ăng-ten rời: datasheet Base Station ghi ăng-ten gắn trong là ăng-ten đa hướng 2,4 GHz 1 × 1, băng 2,4 GHz dùng để quản lý thiết bị, còn truyền dữ liệu giữa các cầu nối cần ăng-ten ngoài. Trang sản phẩm có mục Antennas ("Triple Devices, Beyond Triple Choices") liệt kê ba ăng-ten kèm độ lợi, góc và cự ly; Highlights của datasheet ăng-ten cũng ghi "Choose from Three Antennas for Diverse Scenarios".
Búp sóng 360° và độ lợi 13 dBi
Mục Antenna viết: "5 GHz: 2 x 2 Omnidirectional antenna, horizontal: 360°, vertical: 7°", gain 13 dBi. Trong ba ăng-ten hãng giới thiệu cho dòng, đây là mã đa hướng; hai mã kia là ăng-ten sector (datasheet ghi panel antenna): RG-ANT16S-120 góc ngang 120° và RG-ANT20S-90 góc ngang 90°.
| Ăng-ten | Cự ly khi gắn 550G-B · gain · búp ngang × đứng · kiểu |
|---|---|
| RG-ANT13-360 | Xa nhất 2 km · gain 13 dBi · 360° × 7° · omni |
| RG-ANT16S-120 | Xa nhất 5 km · gain 16 dBi · 120° × 10° · panel (sector) |
| RG-ANT20S-90 | Xa nhất 10 km · gain 20 dBi · 90° × 7° · panel (sector) |
Số liệu khi gắn RG-AirMetro550G-B
Bảng sau chép từ datasheet của Base Station, phần "Installing the device on the RG-ANT13-360" (thông lượng ở HT40).
| Mốc | RSSI · HT40 · số camera theo bitrate 4–5 / 6–7 / 7–8 Mbps |
|---|---|
| Cách 1 km | RSSI −64 dBm · đạt 179 Mbps · camera 25 / 18 / 15 |
| Cách 2 km | RSSI −70 dBm · đạt 111 Mbps · camera 15 / 11 / 9 |
Mục camera 3 Mbps của cùng datasheet ghi "26/2 km (1.86 miles)" — số dặm không khớp với 2 km — nên bảng trên bỏ qua mục đó.

Gắn cột, IP55 và môi trường
Mounting options của RG-ANT13-360 là Pole; tản nhiệt tự nhiên; Highlights nêu "IP55 Rating against Harsh Environment". Thân ăng-ten 120 mm × 82 mm × 769 mm (chưa gồm bracket), cân nặng 1,06 kg khi bỏ bao bì, màu Elegant white. Các mức nhiệt, ẩm, độ cao và MTBF xem ở bảng thông số; kiện hàng 905 mm × 155 mm × 115 mm, 2,35 kg.
Thông số kỹ thuật RG-ANT13-360
Cổng và kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Ăng-ten (Antenna), đa hướng 2 × 2 |
| Băng tần | 5 GHz |
| Cáp kèm theo | 2 cáp RF |
Hiệu năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Độ lợi (5 GHz) | 13 dBi |
| Góc ngang · góc đứng | 360° · 7° |
| Cự ly với RG-AirMetro550G-B | Tối đa 2 km (theo datasheet trạm gốc) |
Nguồn và môi trường
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khi làm việc | Nhiệt −40…+80 °C; ẩm 5–95 % RH (không đọng nước); cao độ −500…+5.000 m |
| Khi lưu kho | Nhiệt −40…+85 °C; ẩm 5–95 % RH; cao độ −500…+5.000 m |
| Vỏ | Chuẩn IP55, tản nhiệt tự nhiên, màu Elegant white |
| Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng | 400.000 giờ (khoảng 45 năm) |
Lắp đặt và tương thích
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp | Gắn cột |
| Kích thước, khối lượng | Cao 769 mm, rộng 120 mm, sâu 82 mm (không kể bracket); 1,06 kg |
| Phụ kiện trong hộp | Cáp RF ×2, bracket ×2, đai ốc lục giác ×4, bu lông cổ vuông ×4, protective cover ×1, User Manual |
| Dùng cho | Dòng cầu nối RG-AirMetro; trạm gốc RG-AirMetro550G-B |
| Kịch bản (datasheet) | WISP |
Datasheet và nơi mua
File PDF của hãng: datasheet RG-ANT13-360 (Date: 2026.9.7), tiếng Anh. Giá hiển thị phía trên. Ăng-ten, cầu nối và thiết bị Reyee khác: danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-ANT13-360
RG-ANT13-360 phủ sóng theo hướng nào?
Omni: góc ngang 360°, góc đứng 7°; ăng-ten 5 GHz loại 2 × 2, gain 13 dBi.
Ghép RG-AirMetro550G-B với RG-ANT13-360 thì đi xa bao nhiêu?
Theo datasheet Base Station: tối đa 2 km; thông lượng HT40 179 Mbps ở mốc 1 km và 111 Mbps ở mốc 2 km.
Mua RG-ANT13-360 có kèm cáp không?
Có, Package Contents ghi 2 cáp RF, cùng 2 giá gắn, ốc vít và một nắp bảo vệ.
RG-ANT13-360 đạt chuẩn chống nước, bụi nào?
IP55; nhiệt độ làm việc −40 °C tới +80 °C, ẩm 5–95 % không đọng nước, theo datasheet.
Ba ăng-ten AirMetro khác nhau ở điểm nào?
Mã này omni 360°, 13 dBi, 2 km khi gắn Base Station; RG-ANT16S-120 là panel 120°, 16 dBi, 5 km; RG-ANT20S-90 là panel 90°, 20 dBi, 10 km.













