Ruijie RG-ANT16S-120
Ruijie RG-ANT16S-120 là ăng-ten sector góc 120° cho dòng cầu nối không dây RG-AirMetro: dạng panel 2 × 2 ở băng 5 GHz, gain 16 dBi, búp đứng 10°. Datasheet ghi loại sản phẩm Antenna, kịch bản áp dụng WISP. Ba ăng-ten của dòng ứng với ba mức cự ly 2, 5 và 10 km; khi đặt Base Station RG-AirMetro550G-B lên RG-ANT16S-120, datasheet của 550G-B cho khoảng cách cầu nối tối đa 5 km.

Phụ kiện đấu nối và gá lắp trong hộp
Theo Package Contents, hộp có hai sợi RF cable và một bộ gá: U bracket, pole bracket và pole clamp (mỗi loại một chiếc). Ốc đi kèm gồm 6 Hexagon Flange Nut, 2 Phillips Hexagon Flange Bolt và 2 Cup Head Square Neck Bolt with Large Head; thêm một protective cover và User Manual.
Với RG-AirMetro550G-B, ăng-ten rời là bắt buộc: datasheet của máy ghi ăng-ten gắn trong là ăng-ten đa hướng 2,4 GHz, băng 2,4 GHz dùng để quản lý thiết bị, còn truyền dữ liệu giữa các cầu nối cần "external antennas".
Panel 120°: gain 16 dBi, búp đứng 10°
Mục Antenna của RG-ANT16S-120 ghi "5 GHz: 2 x 2 Panel antenna, horizontal: 120°, vertical: 10°", độ lợi 16 dBi. Highlights của datasheet nhắc việc chọn một trong ba ăng-ten cho các kịch bản khác nhau; bảng dưới đặt ba mã cạnh nhau theo datasheet từng mã và datasheet Base Station.
| Mã ăng-ten | Dạng · góc ngang/đứng · gain · cầu nối xa nhất với RG-AirMetro550G-B |
|---|---|
| RG-ANT16S-120 | Panel 2 × 2 · 120°/10° · 16 dBi · 5 km |
| RG-ANT13-360 | Omni 2 × 2 · 360°/7° · 13 dBi · 2 km |
| RG-ANT20S-90 | Panel 2 × 2 · 90°/7° · 20 dBi · 10 km |
Hai mã cùng dòng có trang riêng: RG-ANT13-360 (omni) và RG-ANT20S-90 (sector 90°).
Hiệu năng RG-AirMetro550G-B trên RG-ANT16S-120
Datasheet Base Station có ba mốc đo cho tổ hợp này. Thông lượng tính ở HT40; số camera là con số khuyến nghị theo bitrate luồng.
| Khoảng cách | Thông lượng HT40 / RSSI / camera 4–5 · 6–7 · 7–8 Mbps |
|---|---|
| 1 km | 204 Mbps / −58 dBm / 28 · 20 · 17 |
| 3 km | 153 Mbps / −66 dBm / 21 · 15 · 13 |
| 5 km | 94 Mbps / −72 dBm / 13 · 9 · 8 |
Datasheet còn một mục camera 3 Mbps có dãy 1 / 3 / 5 km, nhưng dãy đó ghi dưới tên "RG-ANT20S-120" — không có mã này trong danh sách model của dòng — nên bài không gán dãy số ấy cho RG-ANT16S-120.

Vỏ IP55 và điều kiện làm việc
Highlights ghi "IP55 Rating against Harsh Environment"; tản nhiệt tự nhiên, kiểu gắn cột. Thân ăng-ten 110 mm × 48,5 mm × 361 mm (W × D × H, chưa kể bracket), 0,79 kg khi chưa đóng gói, màu Elegant white; kiện hàng 430 mm × 170 mm × 150 mm, nặng 2,5 kg. Ăng-ten làm việc từ −40 °C đến +80 °C và có MTBF 400.000 giờ; các mức ẩm, độ cao xem bảng dưới.
Thông số kỹ thuật RG-ANT16S-120
Cổng và kết nối
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu ăng-ten | Panel 5 GHz, 2 × 2 |
| Cáp RF trong hộp | 2 sợi |
| Thuộc dòng | Cầu nối không dây RG-AirMetro |
Hiệu năng
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Gain 5 GHz | 16 dBi |
| Búp sóng | Ngang 120°, đứng 10° |
| Cầu nối xa nhất (gắn RG-AirMetro550G-B) | 5 km |
Nguồn và môi trường
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Nhiệt độ | Làm việc −40…+80 °C · lưu kho −40…+85 °C |
| Độ ẩm (làm việc, lưu kho) | 5 % RH tới 95 % RH, không ngưng tụ |
| Độ cao (làm việc, lưu kho) | −500 m tới +5.000 m |
| IP · tản nhiệt · MTBF | IP55 · tự nhiên · 400.000 giờ |
Lắp đặt và tương thích
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Gắn | Cột (Pole) |
| Gá đi kèm | U bracket ×1, pole bracket ×1, pole clamp ×1 |
| Ốc vít đi kèm | Đai ốc lục giác có vành ×6, bu lông Phillips lục giác ×2, bu lông cổ vuông ×2 |
| Rộng × sâu × cao; khối lượng | 110 × 48,5 × 361 mm; 0,79 kg |
| Kịch bản theo datasheet | WISP |
Datasheet và nơi mua
Bản gốc: datasheet RG-ANT16S-120 ngày 07/09/2026 (PDF tiếng Anh). Giá ở đầu trang; các sản phẩm Reyee khác trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.
Câu hỏi thường gặp về RG-ANT16S-120
Góc phủ của RG-ANT16S-120 là bao nhiêu?
Datasheet ghi búp ngang 120°, búp đứng 10°; đây là ăng-ten panel 5 GHz 2 × 2, gain 16 dBi.
RG-ANT16S-120 đi với thiết bị nào?
Datasheet RG-AirMetro550G-B có các số liệu khi Base Station này được lắp trên RG-ANT16S-120, với khoảng cách cầu nối tối đa 5 km.
Ở 3 km, tổ hợp RG-AirMetro550G-B và RG-ANT16S-120 đạt bao nhiêu?
153 Mbps ở HT40, RSSI −66 dBm, khuyến nghị 21 camera luồng 4–5 Mbps hoặc 13 camera luồng 7–8 Mbps.
Hộp RG-ANT16S-120 có những gì?
Ăng-ten, 2 cáp RF, bộ gá gồm U bracket, pole bracket, pole clamp, ốc vít, một nắp bảo vệ và sách hướng dẫn.
RG-ANT16S-120 nặng bao nhiêu, kích thước thế nào?
0,79 kg không bao bì; kích thước 110 × 48,5 × 361 mm (rộng × sâu × cao), chưa tính bộ gá.













