Liền kề TT17-B4 đô thị Văn Quán, Hà Đông, HN. 0385 90 8282

Ruijie RG-ANT16S-120

RG-ANT16S-120 là ăng-ten sector 120° (panel 2 × 2, băng 5 GHz) của dòng cầu nối RG-AirMetro: gain 16 dBi, búp đứng 10°, IP55; khi lắp RG-AirMetro550G-B lên ăng-ten này, khoảng cách cầu nối tối đa 5 km.
Giá bán: 1.850.000 VND
(Gọi điện, chat Zalo nhận báo giá rẻ nhất)
Sản phẩm chính hãng ®
Code: #7266
Tình trạng: Có hàng
Hà Nội: 024.22255666 - HCM: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8181 (Hỗ trợ 24/7)
Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Hợp Nhất Group Since 2010 UY TÍN, DANH TIẾNG
Hà Nội: TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội.
HCM: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, Cây Trâm, Gò Vấp.
  • Đổi trả miễn phí trong vòng 7 ngày
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% nguyên seal
  • Giao hàng miễn phí toàn quốc, tất cả các ngày trong tuần

Ruijie RG-ANT16S-120 là ăng-ten sector góc 120° cho dòng cầu nối không dây RG-AirMetro: dạng panel 2 × 2 ở băng 5 GHz, gain 16 dBi, búp đứng 10°. Datasheet ghi loại sản phẩm Antenna, kịch bản áp dụng WISP. Ba ăng-ten của dòng ứng với ba mức cự ly 2, 5 và 10 km; khi đặt Base Station RG-AirMetro550G-B lên RG-ANT16S-120, datasheet của 550G-B cho khoảng cách cầu nối tối đa 5 km.

Mặt sau RG-ANT16S-120, ảnh của hãng

Phụ kiện đấu nối và gá lắp trong hộp

Theo Package Contents, hộp có hai sợi RF cable và một bộ gá: U bracket, pole bracket và pole clamp (mỗi loại một chiếc). Ốc đi kèm gồm 6 Hexagon Flange Nut, 2 Phillips Hexagon Flange Bolt và 2 Cup Head Square Neck Bolt with Large Head; thêm một protective cover và User Manual.

Với RG-AirMetro550G-B, ăng-ten rời là bắt buộc: datasheet của máy ghi ăng-ten gắn trong là ăng-ten đa hướng 2,4 GHz, băng 2,4 GHz dùng để quản lý thiết bị, còn truyền dữ liệu giữa các cầu nối cần "external antennas".

Panel 120°: gain 16 dBi, búp đứng 10°

Mục Antenna của RG-ANT16S-120 ghi "5 GHz: 2 x 2 Panel antenna, horizontal: 120°, vertical: 10°", độ lợi 16 dBi. Highlights của datasheet nhắc việc chọn một trong ba ăng-ten cho các kịch bản khác nhau; bảng dưới đặt ba mã cạnh nhau theo datasheet từng mã và datasheet Base Station.

So sánh RG-ANT13-360, RG-ANT16S-120, RG-ANT20S-90
Mã ăng-tenDạng · góc ngang/đứng · gain · cầu nối xa nhất với RG-AirMetro550G-B
RG-ANT16S-120Panel 2 × 2 · 120°/10° · 16 dBi · 5 km
RG-ANT13-360Omni 2 × 2 · 360°/7° · 13 dBi · 2 km
RG-ANT20S-90Panel 2 × 2 · 90°/7° · 20 dBi · 10 km

Hai mã cùng dòng có trang riêng: RG-ANT13-360 (omni) và RG-ANT20S-90 (sector 90°).

Hiệu năng RG-AirMetro550G-B trên RG-ANT16S-120

Datasheet Base Station có ba mốc đo cho tổ hợp này. Thông lượng tính ở HT40; số camera là con số khuyến nghị theo bitrate luồng.

RG-AirMetro550G-B + RG-ANT16S-120 (datasheet RG-AirMetro550G-B)
Khoảng cáchThông lượng HT40 / RSSI / camera 4–5 · 6–7 · 7–8 Mbps
1 km204 Mbps / −58 dBm / 28 · 20 · 17
3 km153 Mbps / −66 dBm / 21 · 15 · 13
5 km94 Mbps / −72 dBm / 13 · 9 · 8

Datasheet còn một mục camera 3 Mbps có dãy 1 / 3 / 5 km, nhưng dãy đó ghi dưới tên "RG-ANT20S-120" — không có mã này trong danh sách model của dòng — nên bài không gán dãy số ấy cho RG-ANT16S-120.

RG-ANT16S-120 nhìn từ một đầu, ảnh của hãng

Vỏ IP55 và điều kiện làm việc

Highlights ghi "IP55 Rating against Harsh Environment"; tản nhiệt tự nhiên, kiểu gắn cột. Thân ăng-ten 110 mm × 48,5 mm × 361 mm (W × D × H, chưa kể bracket), 0,79 kg khi chưa đóng gói, màu Elegant white; kiện hàng 430 mm × 170 mm × 150 mm, nặng 2,5 kg. Ăng-ten làm việc từ −40 °C đến +80 °C và có MTBF 400.000 giờ; các mức ẩm, độ cao xem bảng dưới.

Thông số kỹ thuật RG-ANT16S-120

Cổng và kết nối

RG-ANT16S-120: kết nối
MụcChi tiết
Kiểu ăng-tenPanel 5 GHz, 2 × 2
Cáp RF trong hộp2 sợi
Thuộc dòngCầu nối không dây RG-AirMetro

Hiệu năng

RG-ANT16S-120: hiệu năng
MụcChi tiết
Gain 5 GHz16 dBi
Búp sóngNgang 120°, đứng 10°
Cầu nối xa nhất (gắn RG-AirMetro550G-B)5 km

Nguồn và môi trường

RG-ANT16S-120: môi trường
MụcChi tiết
Nhiệt độLàm việc −40…+80 °C · lưu kho −40…+85 °C
Độ ẩm (làm việc, lưu kho)5 % RH tới 95 % RH, không ngưng tụ
Độ cao (làm việc, lưu kho)−500 m tới +5.000 m
IP · tản nhiệt · MTBFIP55 · tự nhiên · 400.000 giờ

Lắp đặt và tương thích

RG-ANT16S-120: lắp đặt và tương thích
MụcChi tiết
GắnCột (Pole)
Gá đi kèmU bracket ×1, pole bracket ×1, pole clamp ×1
Ốc vít đi kèmĐai ốc lục giác có vành ×6, bu lông Phillips lục giác ×2, bu lông cổ vuông ×2
Rộng × sâu × cao; khối lượng110 × 48,5 × 361 mm; 0,79 kg
Kịch bản theo datasheetWISP

Datasheet và nơi mua

Bản gốc: datasheet RG-ANT16S-120 ngày 07/09/2026 (PDF tiếng Anh). Giá ở đầu trang; các sản phẩm Reyee khác trong danh mục thiết bị Wifi Ruijie.

Câu hỏi thường gặp về RG-ANT16S-120

Góc phủ của RG-ANT16S-120 là bao nhiêu?

Datasheet ghi búp ngang 120°, búp đứng 10°; đây là ăng-ten panel 5 GHz 2 × 2, gain 16 dBi.

RG-ANT16S-120 đi với thiết bị nào?

Datasheet RG-AirMetro550G-B có các số liệu khi Base Station này được lắp trên RG-ANT16S-120, với khoảng cách cầu nối tối đa 5 km.

Ở 3 km, tổ hợp RG-AirMetro550G-B và RG-ANT16S-120 đạt bao nhiêu?

153 Mbps ở HT40, RSSI −66 dBm, khuyến nghị 21 camera luồng 4–5 Mbps hoặc 13 camera luồng 7–8 Mbps.

Hộp RG-ANT16S-120 có những gì?

Ăng-ten, 2 cáp RF, bộ gá gồm U bracket, pole bracket, pole clamp, ốc vít, một nắp bảo vệ và sách hướng dẫn.

RG-ANT16S-120 nặng bao nhiêu, kích thước thế nào?

0,79 kg không bao bì; kích thước 110 × 48,5 × 361 mm (rộng × sâu × cao), chưa tính bộ gá.

Mua cùng Ruijie RG-ANT16S-120 ?

Thông tin liên hệ
Hà Nội: 024.222 55666
Hồ Chí Minh: 028.62959919
Số di động: 0385 90 8282
Mua sản phẩm Ruijie RG-ANT16S-120 tại Hợp Nhất nhà cung cấp thiết bị quang uy tín, danh tiếng 10 năm để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm kém chất lượng...
Cam kết của Hợp Nhất Group